farmworker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trên trang trại, đặc biệt là làm công việc chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many farmworkers face challenging working conditions."
"Nhiều công nhân nông trại đối mặt với điều kiện làm việc đầy thách thức."
-
"The documentary focused on the lives of farmworkers in California."
"Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người công nhân nông trại ở California."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'farmworker' chỉ những người lao động phổ thông, thường là lao động tay chân trên các trang trại. Nó nhấn mạnh vào công việc thực tế trên đồng ruộng, vườn tược, hoặc các khu vực chăn nuôi. Khác với 'farmer' (nông dân), 'farmworker' thường là người làm thuê, không sở hữu hoặc quản lý trang trại. So với 'agricultural worker', 'farmworker' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ những người làm việc trực tiếp trên trang trại, trong khi 'agricultural worker' có thể bao gồm cả những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp như chế biến nông sản.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó thường chỉ người làm việc cho một trang trại cụ thể (e.g., 'He works as a farmworker for Smith's farm'). Khi dùng 'on', nó chỉ địa điểm làm việc (e.g., 'She works on a farm as a farmworker').
Collocations (Từ đi kèm)
-
migrant migrant farmworker (công nhân nông nghiệp di cư)
-
seasonal seasonal farmworker (công nhân nông nghiệp thời vụ)
-
essential essential farmworker (công nhân nông nghiệp thiết yếu)
-
employ employ farmworkers (thuê công nhân nông nghiệp)
-
support support farmworkers (hỗ trợ công nhân nông nghiệp)
-
protect protect farmworkers' rights (bảo vệ quyền của công nhân nông nghiệp)
-
farmworker farmworker wages (tiền lương của công nhân nông nghiệp)
-
farmworker farmworker housing (nhà ở cho công nhân nông nghiệp)
Idioms
-
the challenging conditions faced by farmworkers
những điều kiện khó khăn mà công nhân nông nghiệp phải đối mặt
"Many reports highlight the challenging conditions faced by farmworkers, including long hours and low pay."
(Nhiều báo cáo nêu bật những điều kiện khó khăn mà công nhân nông nghiệp phải đối mặt, bao gồm giờ làm việc dài và lương thấp.)
-
advocate for farmworker rights
đấu tranh/bảo vệ quyền lợi của công nhân nông nghiệp
"Organizations worldwide advocate for farmworker rights, demanding fair wages and safe working environments."
(Các tổ chức trên toàn thế giới đấu tranh bảo vệ quyền lợi của công nhân nông nghiệp, yêu cầu mức lương công bằng và môi trường làm việc an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farmworker
danh từMột người làm việc trên trang trại, đặc biệt là làm công việc chân tay.
"Many farmworkers face challenging working conditions."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmworker harvested the crops. |
Người nông dân thu hoạch mùa màng. |
| Phủ định | He is not a farmworker anymore. |
Anh ấy không còn là một người làm nông nữa. |
| Nghi vấn | Is she a farmworker at that orchard? |
Cô ấy có phải là người làm nông tại vườn cây ăn quả đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmworker".
