(Top Banner Ad)
farmworker
A2
danh từ A2 Nông nghiệp, Lao động

farmworker

UK: /ˈfɑːmˌwɜːrkər/ • US: /ˈfɑːrmˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân nông trại người làm thuê trên trang trại lao động nông nghiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works on a farm, especially doing manual labor.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trên trang trại, đặc biệt là làm công việc chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many farmworkers face challenging working conditions."

    "Nhiều công nhân nông trại đối mặt với điều kiện làm việc đầy thách thức."

  • "The documentary focused on the lives of farmworkers in California."

    "Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người công nhân nông trại ở California."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt
Noun worker Người lao động, công nhân
Verb work Làm việc
Noun farmer Nông dân (người chủ hoặc quản lý nông trại)
Noun farmhand Người làm thuê ở nông trại (thường là người giúp việc chân tay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ferme
Old English
weorcan
English (Modern compound)
farmworker

Người lao động trên nông trại

Từ 'farmworker' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo nên từ hai từ quen thuộc: 'farm' (nông trại) và 'worker' (người làm việc). 'Farm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', nghĩa là hợp đồng thuê đất, và 'worker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorcan', nghĩa là làm việc. Ghép lại, 'farmworker' miêu tả một cách trực tiếp người lao động chuyên làm công việc đồng áng, trên các cánh đồng hay trang trại.

Usage Note

Từ 'farmworker' chỉ những người lao động phổ thông, thường là lao động tay chân trên các trang trại. Nó nhấn mạnh vào công việc thực tế trên đồng ruộng, vườn tược, hoặc các khu vực chăn nuôi. Khác với 'farmer' (nông dân), 'farmworker' thường là người làm thuê, không sở hữu hoặc quản lý trang trại. So với 'agricultural worker', 'farmworker' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ những người làm việc trực tiếp trên trang trại, trong khi 'agricultural worker' có thể bao gồm cả những người làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp như chế biến nông sản.

Prepositions

for on

Khi dùng 'for', nó thường chỉ người làm việc cho một trang trại cụ thể (e.g., 'He works as a farmworker for Smith's farm'). Khi dùng 'on', nó chỉ địa điểm làm việc (e.g., 'She works on a farm as a farmworker').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farmworker
  • migrant migrant farmworker
    (công nhân nông nghiệp di cư)
  • seasonal seasonal farmworker
    (công nhân nông nghiệp thời vụ)
  • essential essential farmworker
    (công nhân nông nghiệp thiết yếu)
Verb + farmworker
  • employ employ farmworkers
    (thuê công nhân nông nghiệp)
  • support support farmworkers
    (hỗ trợ công nhân nông nghiệp)
  • protect protect farmworkers' rights
    (bảo vệ quyền của công nhân nông nghiệp)
Noun + farmworker (as modifier)
  • farmworker farmworker wages
    (tiền lương của công nhân nông nghiệp)
  • farmworker farmworker housing
    (nhà ở cho công nhân nông nghiệp)

Idioms

  • the challenging conditions faced by farmworkers

    những điều kiện khó khăn mà công nhân nông nghiệp phải đối mặt

    "Many reports highlight the challenging conditions faced by farmworkers, including long hours and low pay."

    (Nhiều báo cáo nêu bật những điều kiện khó khăn mà công nhân nông nghiệp phải đối mặt, bao gồm giờ làm việc dài và lương thấp.)

  • advocate for farmworker rights

    đấu tranh/bảo vệ quyền lợi của công nhân nông nghiệp

    "Organizations worldwide advocate for farmworker rights, demanding fair wages and safe working environments."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới đấu tranh bảo vệ quyền lợi của công nhân nông nghiệp, yêu cầu mức lương công bằng và môi trường làm việc an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmworker

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trên trang trại, đặc biệt là làm công việc chân tay.

"Many farmworkers face challenging working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmworker harvested the crops.
Người nông dân thu hoạch mùa màng.
Phủ định
He is not a farmworker anymore.
Anh ấy không còn là một người làm nông nữa.
Nghi vấn
Is she a farmworker at that orchard?
Cô ấy có phải là người làm nông tại vườn cây ăn quả đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmworker".

Vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm

Công nhân nông nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc trồng trọt, thu hoạch và chế biến nông sản, đảm bảo nguồn thực phẩm dồi dào cho xã hội. Dù thường bị bỏ qua, họ là nền tảng không thể thiếu của ngành nông nghiệp toàn cầu, cung cấp lương thực cho hàng tỷ người.

Phong trào đấu tranh vì quyền lợi

Trong lịch sử, công nhân nông nghiệp, đặc biệt ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, đã phải đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt, lương thấp và thiếu quyền lợi. Điều này đã dẫn đến nhiều phong trào đấu tranh đòi công bằng xã hội và cải thiện điều kiện sống cho họ, với những nhân vật nổi bật như César Chávez, người đã trở thành biểu tượng cho cuộc đấu tranh này.