fashionable trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following the current fashion or style.
Vietnamese Meaning
Hợp thời trang, theo mốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's wearing a very fashionable dress."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất hợp thời trang."
-
"Social media plays a big role in setting fashionable trends."
"Mạng xã hội đóng một vai trò lớn trong việc tạo ra các xu hướng thời trang."
-
"This season's most fashionable trend is all about bright colors."
"Xu hướng thời trang thịnh hành nhất mùa này là những màu sắc tươi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, mốt |
| Verb | fashion | tạo hình, định hình |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng |
| Verb | trend | thịnh hành, trở thành xu hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, theo xu hướng |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fashionable nhấn mạnh vào việc tuân theo những xu hướng thời trang thịnh hành nhất tại một thời điểm cụ thể. Nó khác với 'stylish' ở chỗ 'stylish' mang ý nghĩa có gu thẩm mỹ và phong cách cá nhân, không nhất thiết phải theo mốt. 'Trendy' gần nghĩa với 'fashionable' nhưng có thể ám chỉ một xu hướng ngắn hạn và chóng tàn.
Trong ngữ cảnh 'fashionable trend', 'trend' chỉ một phong cách, kiểu dáng, hoặc cách hành xử được nhiều người ưa chuộng và làm theo trong một khoảng thời gian nhất định. 'Trend' khác với 'fad' ở chỗ 'fad' thường ngắn hạn và ít ảnh hưởng hơn. 'Movement' có thể chỉ một xu hướng lớn hơn, kéo dài hơn và có ảnh hưởng sâu rộng hơn, thường liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
Cụm 'fashionable trend' nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố thời trang (fashionable) và sự phổ biến, lan rộng (trend). Nó thường được sử dụng để mô tả những xu hướng đang được nhiều người ưa chuộng và áp dụng trong lĩnh vực thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest the latest fashionable trend (xu hướng thời trang mới nhất)
-
popular a popular fashionable trend (một xu hướng thời trang phổ biến)
-
emerging an emerging fashionable trend (một xu hướng thời trang mới nổi)
-
current the current fashionable trend (xu hướng thời trang hiện hành)
-
follow to follow a fashionable trend (theo đuổi một xu hướng thời trang)
-
set to set a fashionable trend (tạo ra một xu hướng thời trang)
-
adopt to adopt a fashionable trend (áp dụng/chấp nhận một xu hướng thời trang)
-
embrace to embrace a fashionable trend (đón nhận một xu hướng thời trang)
Idioms
-
A passing fashionable trend
Một xu hướng thời trang thoáng qua, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
"Don't invest too much in this style; it's likely just a passing fashionable trend."
(Đừng đầu tư quá nhiều vào phong cách này; nó có lẽ chỉ là một xu hướng thời trang thoáng qua thôi.)
-
Ahead of the fashionable trend
Đi trước xu hướng thời trang, tiên phong trong phong cách.
"Her designs are always unique, often putting her ahead of the fashionable trend."
(Các thiết kế của cô ấy luôn độc đáo, thường giúp cô ấy đi trước xu hướng thời trang.)
-
Behind the fashionable trend
Lạc hậu so với xu hướng thời trang, không theo kịp thời đại.
"If you don't update your wardrobe, you'll soon be behind the fashionable trend."
(Nếu bạn không cập nhật tủ quần áo của mình, bạn sẽ sớm lạc hậu so với xu hướng thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashionable trend
Tính từHợp thời trang, theo mốt.
"She's wearing a very fashionable dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashionable trend".
