quicker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhanh hơn; ở tốc độ cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ran quicker than I did."
"Anh ấy chạy nhanh hơn tôi."
-
"The quicker we start, the sooner we'll finish."
"Chúng ta bắt đầu càng nhanh, chúng ta sẽ kết thúc càng sớm."
-
"I took a quicker route to avoid traffic."
"Tôi đi một con đường tắt hơn để tránh giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, tốc độ |
| Verb | quicken | làm nhanh hơn, tăng tốc, đẩy nhanh |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng |
| Adjective | quick | nhanh, mau lẹ |
| Adjective | quick-witted | nhanh trí, ứng biến nhanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của trạng từ 'quickly' hoặc tính từ 'quick' khi được sử dụng như một trạng từ. Thường được sử dụng để so sánh tốc độ hoặc thời gian giữa hai hành động hoặc sự kiện.
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'quick'. Dùng để so sánh tốc độ hoặc thời gian giữa hai đối tượng hoặc sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much quicker (nhanh hơn nhiều)
-
even even quicker (thậm chí còn nhanh hơn)
-
slightly slightly quicker (nhanh hơn một chút)
-
get get quicker (trở nên nhanh hơn)
-
run run quicker (chạy nhanh hơn)
-
make make it quicker (làm cho nó nhanh hơn)
-
a a quicker way (một cách nhanh hơn)
-
the the quicker solution (giải pháp nhanh hơn)
Idioms
-
The quicker, the better.
Càng nhanh càng tốt.
"I need this report by tomorrow. The quicker, the better."
(Tôi cần báo cáo này trước ngày mai. Càng nhanh càng tốt.)
-
Be quicker on your feet.
Nhanh trí; nhanh nhẹn (trong suy nghĩ hoặc hành động).
"You need to be quicker on your feet to succeed in sales."
(Bạn cần phải nhanh trí hơn để thành công trong bán hàng.)
-
Quicker than a wink.
Nhanh như chớp mắt; cực kỳ nhanh chóng.
"The magician made the card disappear quicker than a wink."
(Nhà ảo thuật làm lá bài biến mất nhanh như chớp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quicker
Adverb (so sánh hơn)Nhanh hơn; ở tốc độ cao hơn.
"He ran quicker than I did."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quicker".
