(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quicker
A2

quicker

Adverb (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

nhanh hơn lẹ hơn mau hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quicker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhanh hơn; ở tốc độ cao hơn.

Definition (English Meaning)

More rapidly; at a faster speed.

Ví dụ Thực tế với 'Quicker'

  • "He ran quicker than I did."

    "Anh ấy chạy nhanh hơn tôi."

  • "The quicker we start, the sooner we'll finish."

    "Chúng ta bắt đầu càng nhanh, chúng ta sẽ kết thúc càng sớm."

  • "I took a quicker route to avoid traffic."

    "Tôi đi một con đường tắt hơn để tránh giao thông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quicker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: quick (comparative)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

faster(nhanh hơn)
more rapidly(nhanh chóng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Quicker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Là dạng so sánh hơn của trạng từ 'quickly' hoặc tính từ 'quick' khi được sử dụng như một trạng từ. Thường được sử dụng để so sánh tốc độ hoặc thời gian giữa hai hành động hoặc sự kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quicker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)