(Top Banner Ad)
unfatherly
B2
adjective B2 Quan hệ gia đình, Tính cách

unfatherly

UK: /ʌnˈfɑːðəli/ • US: /ʌnˈfɑːðərli/

Nghĩa tiếng Việt

không ra dáng cha thiếu tình thương của người cha không xứng đáng là cha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not behaving like a typical or good father; lacking the qualities expected of a father.

Vietnamese Meaning

Không cư xử như một người cha điển hình hoặc tốt; thiếu những phẩm chất mong đợi ở một người cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unfatherly behavior caused his children great distress."

    "Hành vi không ra dáng cha của anh ta đã gây ra nỗi đau lớn cho con cái."

  • "The judge described his actions as unfatherly and irresponsible."

    "Thẩm phán mô tả hành động của anh ta là không ra dáng cha và vô trách nhiệm."

  • "She accused him of unfatherly conduct."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta về hành vi không ra dáng cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father cha, bố
Verb father làm cha, là cha của; sáng lập
Adjective fatherly như cha, có tình cha, hiền hậu
Adverb fatherly một cách như cha, hiền hậu (ít dùng)
Noun fatherhood tình phụ tử, cương vị làm cha
Adjective fatherless mồ côi cha
Adjective unfathered mồ côi cha; không có cha hoặc cha không được biết đến

Synonyms

unpaternal (không có tính chất của người cha)cold (lạnh lùng)distant (xa cách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ gia đình, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Germanic
*fadēr
Old English
fæder
Old English
un-
Old English
-līc
English
unfatherly

Sự Kết Hợp Đơn Giản, Ý Nghĩa Phức Tạp

Từ 'unfatherly' là sự kết hợp của ba yếu tố tiếng Anh: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', phủ định), danh từ 'father' (cha) và hậu tố '-ly' (biến danh từ thành tính từ, mang nghĩa 'như', 'có tính chất của'). Vì vậy, 'unfatherly' có nghĩa đen là 'không giống cha' hoặc 'thiếu những phẩm chất của một người cha tốt'. Nó thường dùng để chỉ hành vi tàn nhẫn, vô trách nhiệm hoặc thiếu tình cảm của một người cha.

Usage Note

Từ 'unfatherly' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm, yêu thương, hoặc trách nhiệm của một người cha đối với con cái. Nó có thể liên quan đến sự thờ ơ, lạnh lùng, hoặc thậm chí là ngược đãi. Khác với 'fatherless' (mồ côi cha), 'unfatherly' nói về hành vi và phẩm chất của người cha, không phải tình trạng của đứa con. So sánh với 'paternal' (thuộc về cha, có tính chất của người cha), 'unfatherly' là sự phủ định của những phẩm chất tích cực mà 'paternal' mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động/Thái độ unfatherly
  • conduct unfatherly conduct
    (hành vi vô trách nhiệm/thiếu tình cha)
  • behavior unfatherly behavior
    (thái độ/cách cư xử thiếu tình cha)
  • act an unfatherly act
    (một hành động vô trách nhiệm/thiếu tình cha)
Có vẻ/Hành xử unfatherly
  • seem seem unfatherly
    (có vẻ thiếu tình cha/vô trách nhiệm)
  • act act unfatherly
    (hành xử một cách vô trách nhiệm/thiếu tình cha)

Idioms

  • an unfatherly neglect of duty

    sự bỏ bê trách nhiệm làm cha một cách vô trách nhiệm

    "His constant absence was seen as an unfatherly neglect of duty."

    (Việc anh ta vắng mặt liên tục bị coi là sự bỏ bê trách nhiệm làm cha một cách vô trách nhiệm.)

  • to act in an unfatherly manner

    hành xử theo kiểu thiếu tình cha/vô trách nhiệm

    "By leaving his children alone, he acted in an unfatherly manner."

    (Bằng việc bỏ mặc con cái một mình, anh ta đã hành xử theo kiểu thiếu tình cha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfatherly

adjective
Lật mặt

Không cư xử như một người cha điển hình hoặc tốt; thiếu những phẩm chất mong đợi ở một người cha.

"His unfatherly behavior caused his children great distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfatherly".

Hình Mẫu Người Cha Lý Tưởng trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người cha lý tưởng được mong đợi là người bảo vệ, người cung cấp, người hướng dẫn và là nguồn hỗ trợ tình cảm cho con cái. Hành vi 'unfatherly' đi ngược lại những kỳ vọng này, thường liên quan đến sự vô trách nhiệm, bạo lực, hoặc thiếu vắng tình cảm, và thường bị xã hội lên án mạnh mẽ.

Sự Thay Đổi Vai Trò Người Cha Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, vai trò của người cha đã và đang phát triển. Ngoài việc là trụ cột kinh tế, người cha ngày càng được kỳ vọng tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc và nuôi dạy con cái, từ việc thay tã đến hỗ trợ tinh thần. Do đó, định nghĩa về 'unfatherly' cũng mở rộng, bao gồm cả sự thiếu tham gia hoặc vắng mặt về mặt cảm xúc.