(Top Banner Ad)
meatball
A2
danh từ A2 Ẩm thực

meatball

UK: /ˈmiːtbɔːl/ • US: /ˈmiːtbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thịt viên bò viên xíu mại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ball of ground meat mixed with other ingredients.

Vietnamese Meaning

Một viên thịt xay trộn với các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered spaghetti with meatballs for dinner."

    "Tôi đã gọi món mì spaghetti với thịt viên cho bữa tối."

  • "She made homemade meatballs from scratch."

    "Cô ấy tự làm thịt viên tại nhà từ đầu."

  • "The restaurant is famous for its juicy meatballs."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt viên mềm ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meatball Viên thịt băm vo tròn
Noun meat Thịt (phần ăn được của động vật)
Noun ball Quả bóng, viên tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mete
Old Norse
ballr
English
meatball

Nguồn gốc từ 'meatball'

Từ 'meatball' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'meat' (thịt) và 'ball' (viên/quả). 'Meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', chỉ thức ăn nói chung, sau này thu hẹp nghĩa thành thịt. 'Ball' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'ballr', có nghĩa là vật tròn. Khi ghép lại, 'meatball' miêu tả chính xác một viên thịt băm vo tròn.

Usage Note

Thường được dùng trong các món ăn như spaghetti, súp, hoặc ăn kèm với nước sốt. Từ này mang tính chất thông dụng, dễ hiểu và không có sắc thái đặc biệt nào.

Prepositions

with in

‘Meatball with sauce’ chỉ viên thịt kèm với sốt. ‘Meatballs in soup’ chỉ những viên thịt trong món súp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meatball
  • delicious delicious meatballs
    (những viên thịt ngon tuyệt)
  • juicy juicy meatballs
    (những viên thịt mọng nước)
  • homemade homemade meatballs
    (những viên thịt làm tại nhà)
  • spicy spicy meatballs
    (những viên thịt cay)
Verb + meatball
  • make make meatballs
    (làm viên thịt)
  • cook cook meatballs
    (nấu viên thịt)
  • serve serve meatballs
    (phục vụ/dùng viên thịt)
  • eat eat meatballs
    (ăn viên thịt)
Meatball + Noun
  • meatball meatball soup
    (súp viên thịt)
  • meatball meatball sub
    (bánh mì kẹp viên thịt)
  • meatball meatball sauce
    (nước sốt viên thịt)

Idioms

  • spaghetti and meatballs

    Món mì Ý với viên thịt (một món ăn cổ điển của Mỹ gốc Ý)

    "My favorite comfort food is spaghetti and meatballs."

    (Món ăn yêu thích của tôi để cảm thấy dễ chịu là mì Ý với viên thịt.)

  • meatball sub

    Bánh mì kẹp viên thịt (một loại bánh mì kẹp phổ biến ở Mỹ)

    "I'll have a meatball sub for lunch."

    (Tôi sẽ ăn bánh mì kẹp viên thịt cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meatball

danh từ
Lật mặt

Một viên thịt xay trộn với các thành phần khác.

"I ordered spaghetti with meatballs for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be eating a meatball sub for lunch tomorrow.
Tôi sẽ ăn một bánh mì kẹp thịt viên cho bữa trưa ngày mai.
Phủ định
She won't be making meatballs for dinner tonight.
Cô ấy sẽ không làm thịt viên cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Will you be bringing meatballs to the party?
Bạn sẽ mang thịt viên đến bữa tiệc chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, I will have been cooking meatballs for hours.
Đến lúc họ đến, tôi sẽ đã nấu thịt viên hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been eating meatballs, as she is a vegetarian.
Cô ấy sẽ không ăn thịt viên, vì cô ấy là người ăn chay.
Nghi vấn
Will he have been selling meatballs at the market for five years by next June?
Liệu anh ấy đã bán thịt viên ở chợ được năm năm vào tháng Sáu tới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I cooked meatballs for dinner last night.
Tôi đã nấu thịt viên cho bữa tối tối qua.
Phủ định
She didn't eat the meatball because she was full.
Cô ấy đã không ăn thịt viên vì cô ấy no rồi.
Nghi vấn
Did he order the meatball sub at the restaurant?
Anh ấy đã gọi món bánh mì kẹp thịt viên ở nhà hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meatball".

Món Thụy Điển nổi tiếng: Köttbullar

Viên thịt Thụy Điển (Köttbullar) là một món ăn quốc gia nổi tiếng, thường được phục vụ với nước sốt kem, khoai tây nghiền và mứt lingonberry. Món này trở nên phổ biến trên toàn cầu nhờ cửa hàng IKEA.

Biểu tượng ẩm thực Ý-Mỹ: Spaghetti and Meatballs

Mặc dù không phải là món ăn truyền thống của Ý, spaghetti và meatballs là một biểu tượng ẩm thực của cộng đồng người Ý nhập cư tại Mỹ, tượng trưng cho sự pha trộn văn hóa và sự hào phóng trong bữa ăn gia đình.