meatball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ball of ground meat mixed with other ingredients.
Vietnamese Meaning
Một viên thịt xay trộn với các thành phần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered spaghetti with meatballs for dinner."
"Tôi đã gọi món mì spaghetti với thịt viên cho bữa tối."
-
"She made homemade meatballs from scratch."
"Cô ấy tự làm thịt viên tại nhà từ đầu."
-
"The restaurant is famous for its juicy meatballs."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt viên mềm ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các món ăn như spaghetti, súp, hoặc ăn kèm với nước sốt. Từ này mang tính chất thông dụng, dễ hiểu và không có sắc thái đặc biệt nào.
Prepositions
‘Meatball with sauce’ chỉ viên thịt kèm với sốt. ‘Meatballs in soup’ chỉ những viên thịt trong món súp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious meatballs (những viên thịt ngon tuyệt)
-
juicy juicy meatballs (những viên thịt mọng nước)
-
homemade homemade meatballs (những viên thịt làm tại nhà)
-
spicy spicy meatballs (những viên thịt cay)
-
make make meatballs (làm viên thịt)
-
cook cook meatballs (nấu viên thịt)
-
serve serve meatballs (phục vụ/dùng viên thịt)
-
eat eat meatballs (ăn viên thịt)
-
meatball meatball soup (súp viên thịt)
-
meatball meatball sub (bánh mì kẹp viên thịt)
-
meatball meatball sauce (nước sốt viên thịt)
Idioms
-
spaghetti and meatballs
Món mì Ý với viên thịt (một món ăn cổ điển của Mỹ gốc Ý)
"My favorite comfort food is spaghetti and meatballs."
(Món ăn yêu thích của tôi để cảm thấy dễ chịu là mì Ý với viên thịt.)
-
meatball sub
Bánh mì kẹp viên thịt (một loại bánh mì kẹp phổ biến ở Mỹ)
"I'll have a meatball sub for lunch."
(Tôi sẽ ăn bánh mì kẹp viên thịt cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meatball
danh từMột viên thịt xay trộn với các thành phần khác.
"I ordered spaghetti with meatballs for dinner."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be eating a meatball sub for lunch tomorrow. |
Tôi sẽ ăn một bánh mì kẹp thịt viên cho bữa trưa ngày mai. |
| Phủ định | She won't be making meatballs for dinner tonight. |
Cô ấy sẽ không làm thịt viên cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Will you be bringing meatballs to the party? |
Bạn sẽ mang thịt viên đến bữa tiệc chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, I will have been cooking meatballs for hours. |
Đến lúc họ đến, tôi sẽ đã nấu thịt viên hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been eating meatballs, as she is a vegetarian. |
Cô ấy sẽ không ăn thịt viên, vì cô ấy là người ăn chay. |
| Nghi vấn | Will he have been selling meatballs at the market for five years by next June? |
Liệu anh ấy đã bán thịt viên ở chợ được năm năm vào tháng Sáu tới chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I cooked meatballs for dinner last night. |
Tôi đã nấu thịt viên cho bữa tối tối qua. |
| Phủ định | She didn't eat the meatball because she was full. |
Cô ấy đã không ăn thịt viên vì cô ấy no rồi. |
| Nghi vấn | Did he order the meatball sub at the restaurant? |
Anh ấy đã gọi món bánh mì kẹp thịt viên ở nhà hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meatball".
