marbled meat
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marbled meat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt, đặc biệt là thịt bò, có chứa một lượng đáng kể mỡ trong cơ, tạo thành các vệt hoặc hoa văn màu trắng giống như đá cẩm thạch.
Definition (English Meaning)
Meat, especially beef, that contains a significant amount of intramuscular fat, appearing as white streaks or patterns resembling marble.
Ví dụ Thực tế với 'Marbled meat'
-
"The chef selected a cut of marbled meat for its rich flavor and tenderness."
"Đầu bếp đã chọn một miếng thịt có vân cẩm thạch vì hương vị đậm đà và độ mềm của nó."
-
"Marbled meat is often more expensive due to its superior taste."
"Thịt có vân cẩm thạch thường đắt hơn vì hương vị vượt trội của nó."
-
"The key to a juicy steak is using high-quality, marbled meat."
"Bí quyết để có một miếng bít tết ngon ngọt là sử dụng thịt có vân cẩm thạch chất lượng cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marbled meat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: marble
- Adjective: marbled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marbled meat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thịt bò có chất lượng cao, vì lượng mỡ trong cơ giúp thịt mềm và ngon hơn khi nấu. 'Marbling' là thuật ngữ chỉ sự phân bố của mỡ trong cơ thịt. Nó khác với mỡ bao quanh miếng thịt. Mức độ 'marbling' thường là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng thịt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marbled meat'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This is marbled meat.
|
Đây là thịt vân đá. |
| Phủ định |
Is this meat not marbled?
|
Thịt này không phải vân đá sao? |
| Nghi vấn |
Is the steak marbled?
|
Miếng bít tết có vân đá không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef will use marbled meat for the steak tomorrow.
|
Đầu bếp sẽ sử dụng thịt vân cẩm thạch cho món bít tết vào ngày mai. |
| Phủ định |
I am not going to buy marbled meat because it's too expensive.
|
Tôi sẽ không mua thịt vân cẩm thạch vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn |
Will they serve marbled meat at the party next week?
|
Họ có phục vụ thịt vân cẩm thạch tại bữa tiệc vào tuần tới không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef had been marbling the beef for hours before the guests arrived.
|
Đầu bếp đã vân mỡ thịt bò trong nhiều giờ trước khi khách đến. |
| Phủ định |
They hadn't been marbling the meat properly, so it lacked flavor.
|
Họ đã không vân mỡ thịt đúng cách, vì vậy nó thiếu hương vị. |
| Nghi vấn |
Had the butcher been marbling the meat using a special technique?
|
Người bán thịt đã vân mỡ thịt bằng một kỹ thuật đặc biệt phải không? |