(Top Banner Ad)
favorable disposition
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

favorable disposition

UK: /ˈfeɪvərəbəl ˌdɪspəˈzɪʃən/ • US: /ˈfeɪvərəbəl ˌdɪspəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ tích cực thiện cảm sự sẵn lòng giúp đỡ khuynh hướng ủng hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive and helpful attitude towards someone or something; a willingness to be supportive and understanding.

Vietnamese Meaning

Một thái độ tích cực và hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó; sự sẵn sàng hỗ trợ và thấu hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager had a favorable disposition towards flexible working hours."

    "Người quản lý có thái độ tích cực đối với giờ làm việc linh hoạt."

  • "His favorable disposition made him a popular colleague."

    "Thái độ tích cực của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu thích."

  • "The committee viewed the proposal with a favorable disposition."

    "Ủy ban xem xét đề xuất với một thái độ ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, thiện ý
Verb favor ưu ái, ủng hộ, chiếu cố
Adverb favorably một cách thuận lợi, có thiện chí
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi, không có thiện chí
Verb dispose sắp đặt, xử lý; khiến có khuynh hướng
Adjective disposed có khuynh hướng, sẵn lòng
Noun predisposition khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ mắc phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favorabilis (favorable)
Old French
favorable
Middle English
favorable
Latin
dispositio (disposition)
Old French
disposition
Middle English
disposition
English
favorable disposition

Nguồn gốc của "Thiện chí"

Cụm từ "favorable disposition" kết hợp hai từ có gốc Latin. "Favorable" xuất phát từ tiếng Latin 'favorabilis', nghĩa là 'xứng đáng được ưu ái' hoặc 'được yêu thích', từ 'favor' nghĩa là 'thiện ý, sự ủng hộ'. "Disposition" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dispositio', nghĩa là 'sự sắp đặt, sự sắp xếp' hoặc 'trạng thái tinh thần'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một 'thái độ tích cực', 'thiện cảm' hoặc 'khuynh hướng tốt đẹp' mà một người dành cho ai đó hoặc một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có xu hướng đối xử tốt với người khác, dễ dàng chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch. 'Favorable' nhấn mạnh tính tích cực, có lợi. 'Disposition' đề cập đến khuynh hướng, tính khí tự nhiên.

Prepositions

towards to

* **towards:** thể hiện sự hướng đến, ví dụ: "He has a favorable disposition towards new ideas." (Anh ấy có thái độ tích cực đối với những ý tưởng mới.)
* **to:** thể hiện đối tượng được hưởng sự ưu ái, ví dụ: "She has a favorable disposition to her younger brother." (Cô ấy có thái độ ưu ái đối với em trai mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable disposition
  • positive positive favorable disposition
    (thiện chí/khuynh hướng tích cực)
  • initial initial favorable disposition
    (thiện chí/khuynh hướng tích cực ban đầu)
  • general general favorable disposition
    (thiện chí/khuynh hướng tích cực nói chung)
Verb + favorable disposition
  • have have a favorable disposition
    (có thiện chí/khuynh hướng tích cực)
  • show show a favorable disposition
    (thể hiện thiện chí/thái độ tích cực)
  • create create a favorable disposition
    (tạo dựng thiện chí/thái độ tích cực)
  • gain gain a favorable disposition
    (có được thiện chí/thái độ tích cực)
  • inspire inspire a favorable disposition
    (truyền cảm hứng thiện chí/tạo thái độ tích cực)

Idioms

  • have a favorable disposition towards someone/something

    có thiện cảm/khuynh hướng tích cực đối với ai/cái gì

    "She had a favorable disposition towards the new proposal."

    (Cô ấy có thái độ tích cực đối với đề xuất mới.)

  • show a favorable disposition

    thể hiện thiện chí/thái độ tích cực

    "The committee showed a favorable disposition towards funding the project."

    (Ủy ban thể hiện thiện chí trong việc tài trợ dự án.)

  • cultivate a favorable disposition

    nuôi dưỡng/tạo dựng thiện chí

    "It's important to cultivate a favorable disposition among your team members."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng thiện chí giữa các thành viên trong nhóm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable disposition

noun phrase
Lật mặt

Một thái độ tích cực và hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó; sự sẵn sàng hỗ trợ và thấu hiểu.

"The manager had a favorable disposition towards flexible working hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had cultivated a more favorable disposition, she would have more friends now.
Nếu cô ấy đã trau dồi một tính tình dễ mến hơn, cô ấy sẽ có nhiều bạn bè hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't shown such a favorable disposition during the interview, he wouldn't be working here now.
Nếu anh ấy không thể hiện một thái độ tích cực như vậy trong cuộc phỏng vấn, anh ấy sẽ không làm việc ở đây bây giờ.
Nghi vấn
If they had a more favorable disposition towards change, would they be so resistant to the new policies now?
Nếu họ có một thái độ tích cực hơn đối với sự thay đổi, liệu họ có quá chống đối các chính sách mới như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable disposition".

Tầm quan trọng của Ấn tượng Ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ấn tượng ban đầu tốt (first impression) là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp. Một 'favorable disposition' (thiện chí) được thiết lập ngay từ đầu có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận và tương tác với bạn trong tương lai, mở ra cơ hội hợp tác và xây dựng lòng tin.

Thiện chí trong Ngoại giao và Quan hệ Cộng đồng

Cụm từ 'favorable disposition' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như ngoại giao, luật pháp hoặc quan hệ công chúng để chỉ một lập trường tích cực, sự sẵn lòng hợp tác hoặc thái độ ủng hộ chính thức. Việc đạt được 'favorable disposition' từ một đối tác, một cơ quan quản lý, hay công chúng là yếu tố then chốt cho sự thành công của các cuộc đàm phán, chính sách, hoặc chiến dịch truyền thông.