favorable disposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive and helpful attitude towards someone or something; a willingness to be supportive and understanding.
Vietnamese Meaning
Một thái độ tích cực và hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó; sự sẵn sàng hỗ trợ và thấu hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager had a favorable disposition towards flexible working hours."
"Người quản lý có thái độ tích cực đối với giờ làm việc linh hoạt."
-
"His favorable disposition made him a popular colleague."
"Thái độ tích cực của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu thích."
-
"The committee viewed the proposal with a favorable disposition."
"Ủy ban xem xét đề xuất với một thái độ ủng hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, thiện ý |
| Verb | favor | ưu ái, ủng hộ, chiếu cố |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, có thiện chí |
| Adjective | unfavorable | không thuận lợi, bất lợi, không có thiện chí |
| Verb | dispose | sắp đặt, xử lý; khiến có khuynh hướng |
| Adjective | disposed | có khuynh hướng, sẵn lòng |
| Noun | predisposition | khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ mắc phải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có xu hướng đối xử tốt với người khác, dễ dàng chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch. 'Favorable' nhấn mạnh tính tích cực, có lợi. 'Disposition' đề cập đến khuynh hướng, tính khí tự nhiên.
Prepositions
* **towards:** thể hiện sự hướng đến, ví dụ: "He has a favorable disposition towards new ideas." (Anh ấy có thái độ tích cực đối với những ý tưởng mới.)
* **to:** thể hiện đối tượng được hưởng sự ưu ái, ví dụ: "She has a favorable disposition to her younger brother." (Cô ấy có thái độ ưu ái đối với em trai mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive favorable disposition (thiện chí/khuynh hướng tích cực)
-
initial initial favorable disposition (thiện chí/khuynh hướng tích cực ban đầu)
-
general general favorable disposition (thiện chí/khuynh hướng tích cực nói chung)
-
have have a favorable disposition (có thiện chí/khuynh hướng tích cực)
-
show show a favorable disposition (thể hiện thiện chí/thái độ tích cực)
-
create create a favorable disposition (tạo dựng thiện chí/thái độ tích cực)
-
gain gain a favorable disposition (có được thiện chí/thái độ tích cực)
-
inspire inspire a favorable disposition (truyền cảm hứng thiện chí/tạo thái độ tích cực)
Idioms
-
have a favorable disposition towards someone/something
có thiện cảm/khuynh hướng tích cực đối với ai/cái gì
"She had a favorable disposition towards the new proposal."
(Cô ấy có thái độ tích cực đối với đề xuất mới.)
-
show a favorable disposition
thể hiện thiện chí/thái độ tích cực
"The committee showed a favorable disposition towards funding the project."
(Ủy ban thể hiện thiện chí trong việc tài trợ dự án.)
-
cultivate a favorable disposition
nuôi dưỡng/tạo dựng thiện chí
"It's important to cultivate a favorable disposition among your team members."
(Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng thiện chí giữa các thành viên trong nhóm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable disposition
noun phraseMột thái độ tích cực và hữu ích đối với ai đó hoặc điều gì đó; sự sẵn sàng hỗ trợ và thấu hiểu.
"The manager had a favorable disposition towards flexible working hours."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had cultivated a more favorable disposition, she would have more friends now. |
Nếu cô ấy đã trau dồi một tính tình dễ mến hơn, cô ấy sẽ có nhiều bạn bè hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't shown such a favorable disposition during the interview, he wouldn't be working here now. |
Nếu anh ấy không thể hiện một thái độ tích cực như vậy trong cuộc phỏng vấn, anh ấy sẽ không làm việc ở đây bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had a more favorable disposition towards change, would they be so resistant to the new policies now? |
Nếu họ có một thái độ tích cực hơn đối với sự thay đổi, liệu họ có quá chống đối các chính sách mới như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable disposition".
