(Top Banner Ad)
unfavorable disposition
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Hành vi học, Luật pháp

unfavorable disposition

UK: /ʌnˈfeɪvərəbəl ˌdɪspəˈzɪʃən/ • US: /ʌnˈfeɪvərəbəl ˌdɪspəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ không thiện cảm khuynh hướng tiêu cực không có thiện cảm thái độ không ủng hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to exhibit a particular inclination or temperament that is not positive or advantageous; a negative attitude or predisposition.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng thể hiện một khuynh hướng hoặc tính khí đặc biệt không tích cực hoặc có lợi; một thái độ hoặc định kiến tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge showed an unfavorable disposition towards the defendant due to his past record."

    "Thẩm phán thể hiện một thái độ không thiện cảm đối với bị cáo do tiền án của anh ta."

  • "His unfavorable disposition towards teamwork made him difficult to work with."

    "Thái độ không thiện cảm của anh ta đối với làm việc nhóm khiến cho việc hợp tác trở nên khó khăn."

  • "The committee showed an unfavorable disposition to the proposed changes."

    "Ủy ban đã thể hiện một thái độ không ủng hộ đối với những thay đổi được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, thiện ý
Verb favor ưu ái, thiên vị
Adjective favorable thuận lợi, có lợi, được lòng
Adverb favorably một cách thuận lợi
Noun disfavor sự không hài lòng, ác cảm
Verb disfavor không thích, tỏ vẻ không hài lòng
Verb dispose sắp xếp, bố trí; khiến ai có khuynh hướng
Adjective disposed có khuynh hướng, có ý định
Noun disposal sự sắp đặt, sự vứt bỏ; quyền sử dụng
Noun predisposition khuynh hướng bẩm sinh, tiền đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
favor
Old French
favorable
Latin
dispositio
Old French
disposicion

Nguồn gốc của 'Unfavorable' (Không thuận lợi)

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'favorable' xuất phát từ tiếng Latin 'favor' (thiện chí, sự ủng hộ) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'unfavorable' có nghĩa là không nhận được sự ủng hộ, không có lợi hoặc không thuận tiện.

Nguồn gốc của 'Disposition' (Khuynh hướng)

Từ 'disposition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dispositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp, bố trí'. Nó được hình thành từ 'disponere' (sắp đặt, đặt ra), với 'dis-' (tách rời) và 'ponere' (đặt). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách một người được 'sắp đặt' về mặt tính cách, tâm trạng hoặc khuynh hướng tự nhiên.

Sự kết hợp của 'Unfavorable Disposition'

Khi 'unfavorable' và 'disposition' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một khuynh hướng, thái độ hoặc tính khí không thuận lợi, không tốt đẹp hoặc tiêu cực. Nó thường ám chỉ một sự thiên vị hoặc xu hướng tự nhiên không mang lại lợi ích hoặc gây bất lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi thảo luận về thái độ hoặc khuynh hướng ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh một sự thiên vị hoặc khuynh hướng hướng tới kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. So với 'negative attitude', 'unfavorable disposition' trang trọng hơn và thường ngụ ý một ảnh hưởng sâu sắc hơn hoặc lâu dài hơn.

Prepositions

towards to against

'Towards' nhấn mạnh hướng của khuynh hướng, ví dụ: 'an unfavorable disposition towards new technologies.' 'To' chỉ ra đối tượng mà khuynh hướng này hướng tới, ví dụ: 'an unfavorable disposition to risk.' 'Against' ngụ ý sự phản đối hoặc chống lại điều gì đó, ví dụ: 'an unfavorable disposition against change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfavorable disposition
  • strong strong unfavorable disposition
    (khuynh hướng không thuận lợi mạnh mẽ)
  • inherent inherent unfavorable disposition
    (khuynh hướng bất lợi bẩm sinh)
  • general general unfavorable disposition
    (thái độ không thuận lợi chung)
  • negative negative unfavorable disposition
    (khuynh hướng tiêu cực)
  • marked marked unfavorable disposition
    (khuynh hướng không thuận lợi rõ rệt)
Verb + unfavorable disposition
  • have have an unfavorable disposition
    (có thái độ không thuận lợi/thiếu thiện chí)
  • show show an unfavorable disposition
    (thể hiện thái độ không thuận lợi)
  • create create an unfavorable disposition
    (tạo ra thái độ không thuận lợi)
  • foster foster an unfavorable disposition
    (nuôi dưỡng thái độ không thuận lợi)
  • overcome overcome an unfavorable disposition
    (vượt qua thái độ không thuận lợi)

Idioms

  • to have an unfavorable disposition towards something/someone

    có thái độ không thiện cảm/thiếu thiện chí đối với cái gì/ai đó

    "The committee seemed to have an unfavorable disposition towards the new proposal."

    (Ủy ban dường như có một thái độ thiếu thiện chí đối với đề xuất mới.)

  • to develop an unfavorable disposition

    phát triển/hình thành một thái độ không thuận lợi/tiêu cực

    "Years of neglect caused him to develop an unfavorable disposition towards authority."

    (Nhiều năm bị bỏ bê đã khiến anh ấy hình thành một thái độ tiêu cực đối với quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable disposition

Noun Phrase
Lật mặt

Một xu hướng thể hiện một khuynh hướng hoặc tính khí đặc biệt không tích cực hoặc có lợi; một thái độ hoặc định kiến tiêu cực.

"The judge showed an unfavorable disposition towards the defendant due to his past record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable disposition".

Ảnh hưởng của Thái độ và Ấn tượng Đầu tiên

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'disposition' (tâm trạng hoặc thái độ chung của một người) có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách họ được nhìn nhận. Một 'unfavorable disposition' có thể tạo ra những ấn tượng đầu tiên tiêu cực, rất khó thay đổi và có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội, nghề nghiệp và cá nhân. Mọi người thường liên tưởng một thái độ tiêu cực với sự thiếu cởi mở hoặc thân thiện.

Khái niệm về Sự Thành kiến và Định kiến

Một 'unfavorable disposition' đôi khi có thể xuất phát từ hoặc góp phần vào các thành kiến và định kiến xã hội. Nó đề cập đến một ý nghĩ định sẵn hoặc xu hướng đánh giá tiêu cực về điều gì đó hoặc ai đó mà không hiểu rõ, đây là một thách thức xã hội phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả xã hội phương Tây. Điều này có thể dẫn đến phân biệt đối xử hoặc hiểu lầm.