unfavorable disposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tendency to exhibit a particular inclination or temperament that is not positive or advantageous; a negative attitude or predisposition.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng thể hiện một khuynh hướng hoặc tính khí đặc biệt không tích cực hoặc có lợi; một thái độ hoặc định kiến tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge showed an unfavorable disposition towards the defendant due to his past record."
"Thẩm phán thể hiện một thái độ không thiện cảm đối với bị cáo do tiền án của anh ta."
-
"His unfavorable disposition towards teamwork made him difficult to work with."
"Thái độ không thiện cảm của anh ta đối với làm việc nhóm khiến cho việc hợp tác trở nên khó khăn."
-
"The committee showed an unfavorable disposition to the proposed changes."
"Ủy ban đã thể hiện một thái độ không ủng hộ đối với những thay đổi được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, thiện ý |
| Verb | favor | ưu ái, thiên vị |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có lợi, được lòng |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi |
| Noun | disfavor | sự không hài lòng, ác cảm |
| Verb | disfavor | không thích, tỏ vẻ không hài lòng |
| Verb | dispose | sắp xếp, bố trí; khiến ai có khuynh hướng |
| Adjective | disposed | có khuynh hướng, có ý định |
| Noun | disposal | sự sắp đặt, sự vứt bỏ; quyền sử dụng |
| Noun | predisposition | khuynh hướng bẩm sinh, tiền đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi thảo luận về thái độ hoặc khuynh hướng ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh một sự thiên vị hoặc khuynh hướng hướng tới kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. So với 'negative attitude', 'unfavorable disposition' trang trọng hơn và thường ngụ ý một ảnh hưởng sâu sắc hơn hoặc lâu dài hơn.
Prepositions
'Towards' nhấn mạnh hướng của khuynh hướng, ví dụ: 'an unfavorable disposition towards new technologies.' 'To' chỉ ra đối tượng mà khuynh hướng này hướng tới, ví dụ: 'an unfavorable disposition to risk.' 'Against' ngụ ý sự phản đối hoặc chống lại điều gì đó, ví dụ: 'an unfavorable disposition against change.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong unfavorable disposition (khuynh hướng không thuận lợi mạnh mẽ)
-
inherent inherent unfavorable disposition (khuynh hướng bất lợi bẩm sinh)
-
general general unfavorable disposition (thái độ không thuận lợi chung)
-
negative negative unfavorable disposition (khuynh hướng tiêu cực)
-
marked marked unfavorable disposition (khuynh hướng không thuận lợi rõ rệt)
-
have have an unfavorable disposition (có thái độ không thuận lợi/thiếu thiện chí)
-
show show an unfavorable disposition (thể hiện thái độ không thuận lợi)
-
create create an unfavorable disposition (tạo ra thái độ không thuận lợi)
-
foster foster an unfavorable disposition (nuôi dưỡng thái độ không thuận lợi)
-
overcome overcome an unfavorable disposition (vượt qua thái độ không thuận lợi)
Idioms
-
to have an unfavorable disposition towards something/someone
có thái độ không thiện cảm/thiếu thiện chí đối với cái gì/ai đó
"The committee seemed to have an unfavorable disposition towards the new proposal."
(Ủy ban dường như có một thái độ thiếu thiện chí đối với đề xuất mới.)
-
to develop an unfavorable disposition
phát triển/hình thành một thái độ không thuận lợi/tiêu cực
"Years of neglect caused him to develop an unfavorable disposition towards authority."
(Nhiều năm bị bỏ bê đã khiến anh ấy hình thành một thái độ tiêu cực đối với quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfavorable disposition
Noun PhraseMột xu hướng thể hiện một khuynh hướng hoặc tính khí đặc biệt không tích cực hoặc có lợi; một thái độ hoặc định kiến tiêu cực.
"The judge showed an unfavorable disposition towards the defendant due to his past record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable disposition".
