(Top Banner Ad)
featured artist
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Giải trí

featured artist

UK: /ˈfiːtʃəd ˈɑːtɪst/ • US: /ˈfiːtʃərd ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ nổi bật nghệ sĩ được giới thiệu nghệ sĩ tiêu biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who is given special prominence or attention in a particular context, such as an exhibition, performance, or publication.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ được đặc biệt chú trọng hoặc quan tâm trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như một cuộc triển lãm, buổi biểu diễn hoặc ấn phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This month's featured artist is a local sculptor known for her abstract pieces."

    "Nghệ sĩ nổi bật của tháng này là một nhà điêu khắc địa phương nổi tiếng với những tác phẩm trừu tượng của mình."

  • "The gallery is showcasing a collection of works by the featured artist."

    "Phòng trưng bày đang trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm của nghệ sĩ nổi bật."

  • "She was selected as the featured artist for the annual arts festival."

    "Cô ấy đã được chọn làm nghệ sĩ nổi bật cho lễ hội nghệ thuật thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feature giới thiệu, làm nổi bật, có... như là một đặc điểm
Noun feature đặc điểm, tính năng, bài báo đặc biệt
Adjective featured nổi bật, được giới thiệu
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

highlighted artist (Nghệ sĩ được làm nổi bật)spotlight artist (Nghệ sĩ được chiếu đèn sân khấu)

Related Words

emerging artist (Nghệ sĩ mới nổi)renowned artist (Nghệ sĩ nổi tiếng)

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
feture
Old French
feture
Latin
factura
English
artist

Nguồn gốc của 'featured'

Từ 'featured' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factura', có nghĩa là 'cách làm' hoặc 'hình dáng'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'feture' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa đặc điểm nổi bật. Việc sử dụng 'featured' để chỉ sự nổi bật hay ưu tiên xuất hiện bắt đầu phổ biến hơn trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí.

Sự ra đời của 'featured artist'

Cụm từ 'featured artist' trở nên phổ biến khi ngành công nghiệp âm nhạc bắt đầu nhấn mạnh vào sự hợp tác và quảng bá cá nhân. Các nghệ sĩ khách mời (featured artist) được giới thiệu rộng rãi hơn, giúp tăng sự chú ý cho cả bài hát và nghệ sĩ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nghệ sĩ nổi bật, được chọn để giới thiệu tài năng hoặc tác phẩm của họ. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng hoặc sự đóng góp đặc biệt của nghệ sĩ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + featured artist
  • upcoming upcoming featured artist
    (nghệ sĩ nổi bật sắp tới)
  • popular popular featured artist
    (nghệ sĩ nổi bật được yêu thích)
  • talented talented featured artist
    (nghệ sĩ nổi bật tài năng)
Verb + featured artist
  • collaborate with collaborate with featured artist
    (hợp tác với nghệ sĩ nổi bật)
  • work with work with featured artist
    (làm việc với nghệ sĩ nổi bật)
  • promote promote featured artist
    (quảng bá nghệ sĩ nổi bật)

Idioms

  • To be in the spotlight as a featured artist

    Được chú ý, nổi bật với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật.

    "She's been in the spotlight as a featured artist since her song went viral."

    (Cô ấy đã được chú ý với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật kể từ khi bài hát của cô ấy lan truyền mạnh mẽ.)

  • Rise to prominence as a featured artist

    Trở nên nổi tiếng với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật.

    "He rose to prominence as a featured artist on several hit tracks."

    (Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật trong một vài bản hit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

featured artist

Danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ được đặc biệt chú trọng hoặc quan tâm trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như một cuộc triển lãm, buổi biểu diễn hoặc ấn phẩm.

"This month's featured artist is a local sculptor known for her abstract pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featured artist".

Sự hợp tác trong âm nhạc hiện đại

Trong âm nhạc hiện đại, việc hợp tác giữa các nghệ sĩ (featuring) rất phổ biến. Điều này không chỉ giúp các nghệ sĩ tiếp cận được đối tượng khán giả mới mà còn tạo ra những sản phẩm âm nhạc độc đáo, pha trộn phong cách của nhiều người.

Quảng bá nghệ sĩ mới

Việc giới thiệu một 'featured artist' thường là một chiến lược quảng bá hiệu quả cho cả nghệ sĩ chính và nghệ sĩ khách mời. Nó giúp thu hút sự chú ý của giới truyền thông và người hâm mộ, đồng thời tạo cơ hội cho các nghệ sĩ mới được biết đến rộng rãi hơn.