featured artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artist who is given special prominence or attention in a particular context, such as an exhibition, performance, or publication.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ được đặc biệt chú trọng hoặc quan tâm trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như một cuộc triển lãm, buổi biểu diễn hoặc ấn phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This month's featured artist is a local sculptor known for her abstract pieces."
"Nghệ sĩ nổi bật của tháng này là một nhà điêu khắc địa phương nổi tiếng với những tác phẩm trừu tượng của mình."
-
"The gallery is showcasing a collection of works by the featured artist."
"Phòng trưng bày đang trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm của nghệ sĩ nổi bật."
-
"She was selected as the featured artist for the annual arts festival."
"Cô ấy đã được chọn làm nghệ sĩ nổi bật cho lễ hội nghệ thuật thường niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nghệ sĩ nổi bật, được chọn để giới thiệu tài năng hoặc tác phẩm của họ. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng hoặc sự đóng góp đặc biệt của nghệ sĩ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upcoming upcoming featured artist (nghệ sĩ nổi bật sắp tới)
-
popular popular featured artist (nghệ sĩ nổi bật được yêu thích)
-
talented talented featured artist (nghệ sĩ nổi bật tài năng)
-
collaborate with collaborate with featured artist (hợp tác với nghệ sĩ nổi bật)
-
work with work with featured artist (làm việc với nghệ sĩ nổi bật)
-
promote promote featured artist (quảng bá nghệ sĩ nổi bật)
Idioms
-
To be in the spotlight as a featured artist
Được chú ý, nổi bật với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật.
"She's been in the spotlight as a featured artist since her song went viral."
(Cô ấy đã được chú ý với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật kể từ khi bài hát của cô ấy lan truyền mạnh mẽ.)
-
Rise to prominence as a featured artist
Trở nên nổi tiếng với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật.
"He rose to prominence as a featured artist on several hit tracks."
(Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là một nghệ sĩ nổi bật trong một vài bản hit.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
featured artist
Danh từMột nghệ sĩ được đặc biệt chú trọng hoặc quan tâm trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như một cuộc triển lãm, buổi biểu diễn hoặc ấn phẩm.
"This month's featured artist is a local sculptor known for her abstract pieces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featured artist".
