(Top Banner Ad)
fee-based access
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Giáo dục

fee-based access

UK: /ˈfiːˌbeɪst ˈækses/ • US: /ˈfiːˌbeɪst ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập trả phí quyền truy cập có trả tiền dịch vụ truy cập dựa trên phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing access or a service in exchange for payment.

Vietnamese Meaning

Cung cấp quyền truy cập hoặc một dịch vụ để đổi lấy thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library offers fee-based access to its online database."

    "Thư viện cung cấp quyền truy cập trả phí vào cơ sở dữ liệu trực tuyến của mình."

  • "Many academic journals offer fee-based access to their articles."

    "Nhiều tạp chí học thuật cung cấp quyền truy cập trả phí vào các bài viết của họ."

  • "The company provides fee-based access to its market research data."

    "Công ty cung cấp quyền truy cập trả phí vào dữ liệu nghiên cứu thị trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fee phí, lệ phí
Verb charge a fee tính phí, thu phí
Noun access quyền truy cập, sự tiếp cận
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Noun payment khoản thanh toán
Verb pay thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peku-
Latin
accessus
Old English
feoh
Middle English
fee
Middle English
access
Modern English
fee-based access

Nguồn gốc của "fee"

Từ "fee" ban đầu có nghĩa là gia súc (cattle) trong tiếng Proto-Germanic (*fehu) và Old English (feoh), sau đó phát triển thành tài sản hoặc tiền bạc. Điều này phản ánh việc gia súc từng là một hình thức thanh toán hoặc tài sản có giá trị trong các xã hội cổ đại.

"Access" và sự tiếp cận

"Access" bắt nguồn từ tiếng Latin "accessus", có nghĩa là "sự đến gần" hoặc "lối vào". Trong tiếng Anh hiện đại, nó giữ nguyên ý nghĩa này nhưng mở rộng ra cả việc truy cập thông tin, dịch vụ và tài nguyên số.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "fee-based access" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các dịch vụ và nội dung số trở nên phổ biến. Nó mô tả một mô hình kinh doanh mà người dùng phải trả tiền để có thể sử dụng hoặc truy cập một cái gì đó, chẳng hạn như phần mềm, tin tức, hoặc phim ảnh, thay vì được miễn phí.

Usage Note

Tính từ 'fee-based' mô tả một hệ thống hoặc mô hình kinh doanh mà người dùng phải trả tiền để có được quyền truy cập vào một dịch vụ, sản phẩm hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh rằng việc truy cập này không miễn phí mà dựa trên một khoản phí. Khác với 'free access' (truy cập miễn phí) hoặc 'subscription-based access' (truy cập dựa trên đăng ký).
Trong ngữ cảnh cụm danh từ, 'fee-based access' chỉ bản thân hệ thống hoặc dịch vụ đó. Nó thường được dùng để phân biệt với các mô hình truy cập khác như miễn phí, quảng cáo hoặc tài trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fee-based access
  • limited limited fee-based access
    (quyền truy cập có phí bị giới hạn)
  • exclusive exclusive fee-based access
    (quyền truy cập có phí độc quyền)
  • premium premium fee-based access
    (quyền truy cập có phí cao cấp)
  • full full fee-based access
    (quyền truy cập có phí đầy đủ)
Verb + fee-based access
  • offer offer fee-based access
    (cung cấp quyền truy cập có phí)
  • provide provide fee-based access
    (cung cấp quyền truy cập có phí)
  • require require fee-based access
    (yêu cầu truy cập có phí)
  • implement implement fee-based access
    (triển khai hệ thống/mô hình truy cập có phí)
Noun + fee-based access
  • system fee-based access system
    (hệ thống truy cập có phí)
  • model fee-based access model
    (mô hình truy cập có phí)
  • service fee-based access service
    (dịch vụ truy cập có phí)
  • content fee-based access content
    (nội dung truy cập có phí)

Idioms

  • offer fee-based access to (something)

    cung cấp quyền truy cập có trả phí cho (cái gì đó)

    "Many online newspapers now offer fee-based access to their premium articles."

    (Nhiều báo điện tử hiện nay cung cấp quyền truy cập có trả phí cho các bài báo cao cấp của họ.)

  • switch to a fee-based access model

    chuyển sang mô hình truy cập có trả phí

    "The streaming service decided to switch to a fee-based access model after its free trial period."

    (Dịch vụ phát trực tuyến đã quyết định chuyển sang mô hình truy cập có trả phí sau giai đoạn dùng thử miễn phí.)

  • gain fee-based access

    có được quyền truy cập có trả phí

    "Users need to register and pay to gain fee-based access to the exclusive workshop materials."

    (Người dùng cần đăng ký và thanh toán để có được quyền truy cập có trả phí vào các tài liệu hội thảo độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fee-based access

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp quyền truy cập hoặc một dịch vụ để đổi lấy thanh toán.

"The library offers fee-based access to its online database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library offers fee-based access to its extensive online database.
Thư viện cung cấp quyền truy cập trả phí vào cơ sở dữ liệu trực tuyến mở rộng của mình.
Phủ định
Many students cannot afford fee-based access to educational resources.
Nhiều sinh viên không đủ khả năng chi trả cho việc truy cập trả phí vào các nguồn tài nguyên giáo dục.
Nghi vấn
Does the university provide any alternatives to fee-based access for research materials?
Trường đại học có cung cấp bất kỳ giải pháp thay thế nào cho việc truy cập trả phí đối với tài liệu nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fee-based access".

Từ miễn phí đến trả phí trên internet

Trong những ngày đầu của internet, hầu hết nội dung được cung cấp miễn phí. Tuy nhiên, để duy trì chất lượng cao, hỗ trợ chi phí sản xuất và phát triển, nhiều nhà cung cấp đã chuyển sang mô hình "fee-based access". Điều này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như tin tức chuyên sâu, tạp chí học thuật, dịch vụ phát trực tuyến và phần mềm cao cấp, nơi người dùng sẵn sàng trả tiền cho giá trị gia tăng và sự tiện lợi.

Giá trị của thông tin và dịch vụ số

Khái niệm "fee-based access" phản ánh một sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận giá trị của thông tin và dịch vụ số. Nó cho thấy rằng nội dung chất lượng cao, độc quyền, hoặc mang lại sự tiện lợi vượt trội thường không miễn phí. Ở các nước phương Tây, người dùng thường quen thuộc với việc trả tiền cho các dịch vụ đăng ký hàng tháng hoặc hàng năm để có quyền truy cập liên tục vào nội dung giải trí, kiến thức hoặc công cụ làm việc chuyên nghiệp.