fee-based access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing access or a service in exchange for payment.
Vietnamese Meaning
Cung cấp quyền truy cập hoặc một dịch vụ để đổi lấy thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library offers fee-based access to its online database."
"Thư viện cung cấp quyền truy cập trả phí vào cơ sở dữ liệu trực tuyến của mình."
-
"Many academic journals offer fee-based access to their articles."
"Nhiều tạp chí học thuật cung cấp quyền truy cập trả phí vào các bài viết của họ."
-
"The company provides fee-based access to its market research data."
"Công ty cung cấp quyền truy cập trả phí vào dữ liệu nghiên cứu thị trường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fee | phí, lệ phí |
| Verb | charge a fee | tính phí, thu phí |
| Noun | access | quyền truy cập, sự tiếp cận |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
| Noun | payment | khoản thanh toán |
| Verb | pay | thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fee-based' mô tả một hệ thống hoặc mô hình kinh doanh mà người dùng phải trả tiền để có được quyền truy cập vào một dịch vụ, sản phẩm hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh rằng việc truy cập này không miễn phí mà dựa trên một khoản phí. Khác với 'free access' (truy cập miễn phí) hoặc 'subscription-based access' (truy cập dựa trên đăng ký).
Trong ngữ cảnh cụm danh từ, 'fee-based access' chỉ bản thân hệ thống hoặc dịch vụ đó. Nó thường được dùng để phân biệt với các mô hình truy cập khác như miễn phí, quảng cáo hoặc tài trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited fee-based access (quyền truy cập có phí bị giới hạn)
-
exclusive exclusive fee-based access (quyền truy cập có phí độc quyền)
-
premium premium fee-based access (quyền truy cập có phí cao cấp)
-
full full fee-based access (quyền truy cập có phí đầy đủ)
-
offer offer fee-based access (cung cấp quyền truy cập có phí)
-
provide provide fee-based access (cung cấp quyền truy cập có phí)
-
require require fee-based access (yêu cầu truy cập có phí)
-
implement implement fee-based access (triển khai hệ thống/mô hình truy cập có phí)
-
system fee-based access system (hệ thống truy cập có phí)
-
model fee-based access model (mô hình truy cập có phí)
-
service fee-based access service (dịch vụ truy cập có phí)
-
content fee-based access content (nội dung truy cập có phí)
Idioms
-
offer fee-based access to (something)
cung cấp quyền truy cập có trả phí cho (cái gì đó)
"Many online newspapers now offer fee-based access to their premium articles."
(Nhiều báo điện tử hiện nay cung cấp quyền truy cập có trả phí cho các bài báo cao cấp của họ.)
-
switch to a fee-based access model
chuyển sang mô hình truy cập có trả phí
"The streaming service decided to switch to a fee-based access model after its free trial period."
(Dịch vụ phát trực tuyến đã quyết định chuyển sang mô hình truy cập có trả phí sau giai đoạn dùng thử miễn phí.)
-
gain fee-based access
có được quyền truy cập có trả phí
"Users need to register and pay to gain fee-based access to the exclusive workshop materials."
(Người dùng cần đăng ký và thanh toán để có được quyền truy cập có trả phí vào các tài liệu hội thảo độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fee-based access
Tính từCung cấp quyền truy cập hoặc một dịch vụ để đổi lấy thanh toán.
"The library offers fee-based access to its online database."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library offers fee-based access to its extensive online database. |
Thư viện cung cấp quyền truy cập trả phí vào cơ sở dữ liệu trực tuyến mở rộng của mình. |
| Phủ định | Many students cannot afford fee-based access to educational resources. |
Nhiều sinh viên không đủ khả năng chi trả cho việc truy cập trả phí vào các nguồn tài nguyên giáo dục. |
| Nghi vấn | Does the university provide any alternatives to fee-based access for research materials? |
Trường đại học có cung cấp bất kỳ giải pháp thay thế nào cho việc truy cập trả phí đối với tài liệu nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fee-based access".
