(Top Banner Ad)
subscription access
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

subscription access

UK: /səbˈskrɪpʃən ˈækses/ • US: /səbˈskrɪpʃən ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập thông qua đăng ký quyền truy cập thuê bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use a service or content for a period of time, usually after paying a fee.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng một dịch vụ hoặc nội dung trong một khoảng thời gian, thường là sau khi trả phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customers get subscription access to all our online courses."

    "Khách hàng có quyền truy cập thông qua đăng ký vào tất cả các khóa học trực tuyến của chúng tôi."

  • "With subscription access, users can stream unlimited movies."

    "Với quyền truy cập qua đăng ký, người dùng có thể xem phim trực tuyến không giới hạn."

  • "The company offers subscription access to its premium features."

    "Công ty cung cấp quyền truy cập qua đăng ký vào các tính năng cao cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe đăng ký, đặt mua
Noun subscriber người đăng ký, thuê bao
Noun subscription sự đăng ký, phí thuê bao, gói đăng ký
Verb/Noun access truy cập, tiếp cận; quyền truy cập, lối vào
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập, khó tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính tiếp cận

Synonyms

membership access (quyền truy cập thành viên)paid access (quyền truy cập trả phí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
souscription
English
subscription
Latin
accessus
Old French
acces
English
access

Sự Tiến Hóa của 'Subscription' (Thuê Bao)

Từ 'subscription' có gốc từ tiếng Latin 'subscribere', nghĩa đen là 'viết bên dưới'. Ban đầu, nó chỉ hành động ký tên dưới một văn bản để đồng ý hoặc cam kết. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ việc cam kết trả tiền định kỳ để nhận một sản phẩm hoặc dịch vụ thường xuyên, như tạp chí hay dịch vụ trực tuyến ngày nay. Nó thể hiện một sự thay đổi từ việc sở hữu một thứ gì đó vĩnh viễn sang việc trả tiền để 'truy cập' nó trong một khoảng thời gian.

Nguồn Gốc của 'Access' (Truy Cập)

Từ 'access' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'accessus', có nghĩa là 'một sự đến gần, một lối vào'. Ban đầu, nó mô tả hành động tiếp cận một nơi chốn vật lý hoặc quyền được vào một địa điểm. Ngày nay, trong bối cảnh kỹ thuật số, 'access' được dùng rộng rãi để chỉ quyền hoặc khả năng sử dụng, xem, hoặc đạt được thông tin, dữ liệu, hoặc dịch vụ trực tuyến, như 'quyền truy cập thuê bao'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc truyền thông để chỉ quyền truy cập có được thông qua việc trả phí đăng ký. Nó nhấn mạnh rằng quyền truy cập này không phải là vĩnh viễn mà phụ thuộc vào việc duy trì đăng ký.

Prepositions

to for

'Subscription access to' thường được sử dụng để chỉ dịch vụ hoặc nội dung cụ thể mà người dùng có quyền truy cập. Ví dụ: 'Subscription access to Netflix'. 'Subscription access for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc thời gian của việc truy cập. Ví dụ: 'Subscription access for one month'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subscription access
  • grant grant subscription access
    (cấp quyền truy cập thuê bao)
  • gain gain subscription access
    (có được quyền truy cập thuê bao)
  • get get subscription access
    (nhận được quyền truy cập thuê bao)
  • manage manage subscription access
    (quản lý quyền truy cập thuê bao)
  • revoke revoke subscription access
    (thu hồi quyền truy cập thuê bao)
  • cancel cancel subscription access
    (hủy quyền truy cập thuê bao)
  • provide provide subscription access
    (cung cấp quyền truy cập thuê bao)
  • require require subscription access
    (yêu cầu quyền truy cập thuê bao)
Adjective + subscription access
  • full full subscription access
    (quyền truy cập thuê bao đầy đủ)
  • unlimited unlimited subscription access
    (quyền truy cập thuê bao không giới hạn)
  • premium premium subscription access
    (quyền truy cập thuê bao cao cấp)
  • basic basic subscription access
    (quyền truy cập thuê bao cơ bản)
  • free free subscription access
    (quyền truy cập thuê bao miễn phí)
  • paid paid subscription access
    (quyền truy cập thuê bao trả phí)
  • restricted restricted subscription access
    (quyền truy cập thuê bao bị hạn chế)
  • exclusive exclusive subscription access
    (quyền truy cập thuê bao độc quyền)

Idioms

  • grant/provide subscription access to something

    Cấp/cung cấp quyền truy cập thuê bao cho thứ gì đó (ví dụ: một dịch vụ, nội dung).

    "The university will grant subscription access to its digital library for all registered students."

    (Trường đại học sẽ cấp quyền truy cập thuê bao thư viện số cho tất cả sinh viên đã đăng ký.)

  • gain/get full subscription access

    Có được/nhận được quyền truy cập thuê bao đầy đủ.

    "After upgrading their plan, users gain full subscription access to all premium features."

    (Sau khi nâng cấp gói, người dùng có được quyền truy cập thuê bao đầy đủ vào tất cả các tính năng cao cấp.)

  • manage subscription access

    Quản lý quyền truy cập thuê bao (ví dụ: cho người dùng, nội dung).

    "Admins can easily manage subscription access for teams through the dashboard."

    (Quản trị viên có thể dễ dàng quản lý quyền truy cập thuê bao cho các nhóm thông qua bảng điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng một dịch vụ hoặc nội dung trong một khoảng thời gian, thường là sau khi trả phí.

"Customers get subscription access to all our online courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has subscription access to the online library.
Anh ấy có quyền truy cập thư viện trực tuyến thông qua đăng ký.
Phủ định
She doesn't have subscription access to the premium features.
Cô ấy không có quyền truy cập vào các tính năng cao cấp thông qua đăng ký.
Nghi vấn
Why do they need subscription access to the database?
Tại sao họ cần quyền truy cập cơ sở dữ liệu thông qua đăng ký?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription access".

Nền Kinh Tế Đăng Ký (Subscription Economy)

Khái niệm 'subscription access' là trung tâm của 'nền kinh tế đăng ký' đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Thay vì mua một sản phẩm hoặc phần mềm vĩnh viễn, người tiêu dùng ngày nay có xu hướng trả phí định kỳ để được quyền truy cập liên tục. Các dịch vụ như Netflix, Spotify, Adobe Creative Cloud là những ví dụ điển hình, minh họa sự thay đổi trong cách chúng ta tiêu thụ nội dung và dịch vụ, từ sở hữu sang quyền truy cập.

Từ Sở Hữu đến Quyền Truy Cập (From Ownership to Access)

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thời đại số, đã chứng kiến sự chuyển đổi lớn từ việc 'sở hữu' vật chất hoặc nội dung sang 'quyền truy cập' chúng. 'Subscription access' phản ánh xu hướng này, nơi mà người dùng đánh giá cao sự tiện lợi, tính linh hoạt và khả năng tiếp cận một thư viện nội dung hoặc dịch vụ rộng lớn mà không cần phải mua từng mục riêng lẻ. Điều này tạo ra một mô hình tiêu dùng mới, tập trung vào trải nghiệm và dịch vụ liên tục thay vì chỉ đơn thuần sở hữu.