subscription access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use a service or content for a period of time, usually after paying a fee.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng một dịch vụ hoặc nội dung trong một khoảng thời gian, thường là sau khi trả phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Customers get subscription access to all our online courses."
"Khách hàng có quyền truy cập thông qua đăng ký vào tất cả các khóa học trực tuyến của chúng tôi."
-
"With subscription access, users can stream unlimited movies."
"Với quyền truy cập qua đăng ký, người dùng có thể xem phim trực tuyến không giới hạn."
-
"The company offers subscription access to its premium features."
"Công ty cung cấp quyền truy cập qua đăng ký vào các tính năng cao cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subscribe | đăng ký, đặt mua |
| Noun | subscriber | người đăng ký, thuê bao |
| Noun | subscription | sự đăng ký, phí thuê bao, gói đăng ký |
| Verb/Noun | access | truy cập, tiếp cận; quyền truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | có thể truy cập, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập, khó tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc truyền thông để chỉ quyền truy cập có được thông qua việc trả phí đăng ký. Nó nhấn mạnh rằng quyền truy cập này không phải là vĩnh viễn mà phụ thuộc vào việc duy trì đăng ký.
Prepositions
'Subscription access to' thường được sử dụng để chỉ dịch vụ hoặc nội dung cụ thể mà người dùng có quyền truy cập. Ví dụ: 'Subscription access to Netflix'. 'Subscription access for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc thời gian của việc truy cập. Ví dụ: 'Subscription access for one month'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant grant subscription access (cấp quyền truy cập thuê bao)
-
gain gain subscription access (có được quyền truy cập thuê bao)
-
get get subscription access (nhận được quyền truy cập thuê bao)
-
manage manage subscription access (quản lý quyền truy cập thuê bao)
-
revoke revoke subscription access (thu hồi quyền truy cập thuê bao)
-
cancel cancel subscription access (hủy quyền truy cập thuê bao)
-
provide provide subscription access (cung cấp quyền truy cập thuê bao)
-
require require subscription access (yêu cầu quyền truy cập thuê bao)
-
full full subscription access (quyền truy cập thuê bao đầy đủ)
-
unlimited unlimited subscription access (quyền truy cập thuê bao không giới hạn)
-
premium premium subscription access (quyền truy cập thuê bao cao cấp)
-
basic basic subscription access (quyền truy cập thuê bao cơ bản)
-
free free subscription access (quyền truy cập thuê bao miễn phí)
-
paid paid subscription access (quyền truy cập thuê bao trả phí)
-
restricted restricted subscription access (quyền truy cập thuê bao bị hạn chế)
-
exclusive exclusive subscription access (quyền truy cập thuê bao độc quyền)
Idioms
-
grant/provide subscription access to something
Cấp/cung cấp quyền truy cập thuê bao cho thứ gì đó (ví dụ: một dịch vụ, nội dung).
"The university will grant subscription access to its digital library for all registered students."
(Trường đại học sẽ cấp quyền truy cập thuê bao thư viện số cho tất cả sinh viên đã đăng ký.)
-
gain/get full subscription access
Có được/nhận được quyền truy cập thuê bao đầy đủ.
"After upgrading their plan, users gain full subscription access to all premium features."
(Sau khi nâng cấp gói, người dùng có được quyền truy cập thuê bao đầy đủ vào tất cả các tính năng cao cấp.)
-
manage subscription access
Quản lý quyền truy cập thuê bao (ví dụ: cho người dùng, nội dung).
"Admins can easily manage subscription access for teams through the dashboard."
(Quản trị viên có thể dễ dàng quản lý quyền truy cập thuê bao cho các nhóm thông qua bảng điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subscription access
Danh từKhả năng sử dụng một dịch vụ hoặc nội dung trong một khoảng thời gian, thường là sau khi trả phí.
"Customers get subscription access to all our online courses."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has subscription access to the online library. |
Anh ấy có quyền truy cập thư viện trực tuyến thông qua đăng ký. |
| Phủ định | She doesn't have subscription access to the premium features. |
Cô ấy không có quyền truy cập vào các tính năng cao cấp thông qua đăng ký. |
| Nghi vấn | Why do they need subscription access to the database? |
Tại sao họ cần quyền truy cập cơ sở dữ liệu thông qua đăng ký? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription access".
