(Top Banner Ad)
feel blue
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Cảm xúc, Tâm lý

feel blue

UK: /fiːl bluː/ • US: /fiːl bluː/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn cảm thấy chán nản tâm trạng không tốt buồn rười rượi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel sad or depressed.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling blue since her cat died."

    "Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy chết."

  • "I'm feeling a little blue today, so I think I'll stay home and relax."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi buồn, nên tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà và thư giãn."

  • "He's been feeling blue ever since he lost his job."

    "Anh ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, cảm xúc (danh từ từ động từ 'feel')
Adjective blue buồn bã, ủ rũ (nghĩa bóng, là thành phần của 'feel blue')
Noun (plural) the blues nỗi buồn, sự u sầu; thể loại nhạc Blues

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blǣw
Middle English
bleu
English (17th Century)
blue devils
English (19th Century)
feel blue

Tại sao 'xanh' lại buồn?

Màu xanh dương (blue) không phải lúc nào cũng gắn với nỗi buồn. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, màu xanh đã được liên kết với sự ảm đạm, lạnh lẽo và u sầu từ thế kỷ 17 với cụm từ 'blue devils' (ám chỉ trầm uất, phiền muộn). Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc này, từ việc lá cờ xanh được dùng để báo hiệu tình trạng đau khổ trên tàu thủy cho đến sự liên hệ với thời tiết u ám. Cụm từ 'feel blue' (cảm thấy buồn) bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19 và vẫn được dùng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Thành ngữ 'feel blue' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là nhẹ hơn so với 'grief' (đau buồn) hay 'despair' (tuyệt vọng). Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn thoáng qua hoặc kéo dài không quá lâu. Sắc thái nghĩa của 'blue' ở đây liên quan đến sự ảm đạm, u ám trong tâm trạng. Khác với 'sad', 'feel blue' mang tính thành ngữ, thường được dùng trong văn nói hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'feel blue'
  • really really feel blue
    (thực sự cảm thấy buồn)
  • a bit a bit feel blue
    (hơi cảm thấy buồn một chút)
  • often often feel blue
    (thường xuyên cảm thấy buồn)
  • sometimes sometimes feel blue
    (thỉnh thoảng cảm thấy buồn)
Cụm giới từ với 'feel blue'
  • about feel blue about something
    (cảm thấy buồn về điều gì đó)
  • for no reason feel blue for no reason
    (cảm thấy buồn không vì lý do gì cả)

Idioms

  • have the blues

    cảm thấy buồn bã, u sầu, mắc bệnh u uất

    "She's had the blues ever since her cat passed away."

    (Cô ấy buồn bã kể từ khi con mèo của mình qua đời.)

  • give someone the blues

    làm ai đó buồn bã, gây ra nỗi buồn cho ai đó

    "The bad news really gave him the blues."

    (Tin tức xấu đó thực sự làm anh ấy rất buồn.)

  • blue mood

    tâm trạng buồn bã, u sầu

    "She's in a blue mood today, so let's try to cheer her up."

    (Hôm nay cô ấy đang có tâm trạng buồn, nên chúng ta hãy cố gắng làm cô ấy vui lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel blue

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.

"She's been feeling blue since her cat died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel blue".

Màu xanh và Nỗi buồn trong Văn hóa Tây phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu xanh dương (blue) thường được liên kết với sự u sầu, nỗi buồn, sự ảm đạm hoặc trầm cảm. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi màu xanh có thể tượng trưng cho sự bình yên, hy vọng hoặc thần thánh. Sự liên kết này đã ăn sâu vào ngôn ngữ và nghệ thuật, khiến 'feel blue' trở thành một cách diễn đạt nỗi buồn phổ biến.

Nhạc Blues: Giai điệu của Nỗi buồn

Thể loại nhạc Blues, xuất hiện từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, là một ví dụ điển hình về sự kết nối giữa màu xanh và nỗi buồn. Nhạc Blues thường có ca từ nói về khó khăn, mất mát, tình yêu tan vỡ và sự bất công, sử dụng những giai điệu u sầu, da diết để thể hiện 'the blues' (nỗi buồn, sự u uất) của người nghệ sĩ.