feel blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel sad or depressed.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been feeling blue since her cat died."
"Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy chết."
-
"I'm feeling a little blue today, so I think I'll stay home and relax."
"Hôm nay tôi cảm thấy hơi buồn, nên tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà và thư giãn."
-
"He's been feeling blue ever since he lost his job."
"Anh ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'feel blue' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là nhẹ hơn so với 'grief' (đau buồn) hay 'despair' (tuyệt vọng). Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn thoáng qua hoặc kéo dài không quá lâu. Sắc thái nghĩa của 'blue' ở đây liên quan đến sự ảm đạm, u ám trong tâm trạng. Khác với 'sad', 'feel blue' mang tính thành ngữ, thường được dùng trong văn nói hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel blue (thực sự cảm thấy buồn)
-
a bit a bit feel blue (hơi cảm thấy buồn một chút)
-
often often feel blue (thường xuyên cảm thấy buồn)
-
sometimes sometimes feel blue (thỉnh thoảng cảm thấy buồn)
-
about feel blue about something (cảm thấy buồn về điều gì đó)
-
for no reason feel blue for no reason (cảm thấy buồn không vì lý do gì cả)
Idioms
-
have the blues
cảm thấy buồn bã, u sầu, mắc bệnh u uất
"She's had the blues ever since her cat passed away."
(Cô ấy buồn bã kể từ khi con mèo của mình qua đời.)
-
give someone the blues
làm ai đó buồn bã, gây ra nỗi buồn cho ai đó
"The bad news really gave him the blues."
(Tin tức xấu đó thực sự làm anh ấy rất buồn.)
-
blue mood
tâm trạng buồn bã, u sầu
"She's in a blue mood today, so let's try to cheer her up."
(Hôm nay cô ấy đang có tâm trạng buồn, nên chúng ta hãy cố gắng làm cô ấy vui lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel blue
Thành ngữ (Idiom)Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.
"She's been feeling blue since her cat died."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel blue".
