(Top Banner Ad)
feel cheerful
A2
Động từ + Tính từ A2 Tâm lý học/Cảm xúc

feel cheerful

UK: /fiːl ˈtʃɪə.fəl/ • US: /fiːl ˈtʃɪr.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy vui vẻ cảm thấy phấn khởi cảm thấy yêu đời cảm thấy hân hoan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation of happiness and optimism; to be in a good mood.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vui vẻ, phấn khởi, yêu đời; có tâm trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel cheerful when the sun is shining."

    "Tôi cảm thấy vui vẻ khi trời nắng."

  • "She felt cheerful after receiving the good news."

    "Cô ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được tin tốt."

  • "The music made him feel cheerful."

    "Âm nhạc làm anh ấy cảm thấy vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy; sờ, mó
Noun feeling cảm giác; cảm xúc
Adjective cheerful vui vẻ; phấn khởi; hớn hở
Noun cheer sự vui vẻ; tiếng reo hò cổ vũ
Noun cheerfulness sự vui vẻ; sự phấn khởi
Adverb cheerfully một cách vui vẻ; hớn hở
Adjective cheerless buồn rầu; ảm đạm; không vui

Synonyms

feel happy (cảm thấy hạnh phúc)feel glad (cảm thấy vui mừng)feel upbeat (cảm thấy phấn chấn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal- (gốc từ 'feel', nghĩa là chạm, cảm nhận)
Old English
fēlan (tiền thân của 'feel', nghĩa là cảm nhận bằng xúc giác)
Old French
chiere (gốc từ 'cheer', nghĩa là khuôn mặt, nét mặt, tâm trạng)
Middle English
chereful (tiền thân của 'cheerful', nghĩa là tràn đầy niềm vui)
Modern English
feel cheerful (cụm từ hiện đại)

Cảm nhận sự vui tươi từ nét mặt

Từ 'feel' (cảm nhận) có gốc từ một từ rất cổ, liên quan đến việc chạm và nhận biết bằng giác quan. Còn từ 'cheer' (vui vẻ, hân hoan) lại có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'chiere', có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'nét mặt'. Vì vậy, 'cheerful' ban đầu gợi lên hình ảnh một người có khuôn mặt tươi tắn, rạng rỡ. Khi bạn 'feel cheerful', bạn không chỉ cảm nhận niềm vui bên trong mà còn thể hiện ra bên ngoài qua vẻ mặt rạng rỡ, đầy sức sống.

Usage Note

Cụm từ "feel cheerful" diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, thường là thoáng qua hoặc tạm thời. Mức độ vui vẻ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó nhẹ nhàng hơn so với "feel ecstatic" hay "feel overjoyed". So sánh với "be cheerful" (vui vẻ, lạc quan) diễn tả một tính cách hoặc thái độ sống lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel cheerful
  • truly truly feel cheerful
    (thực sự cảm thấy vui vẻ)
  • surprisingly surprisingly feel cheerful
    (bất ngờ cảm thấy vui vẻ)
  • always always feel cheerful
    (luôn cảm thấy vui vẻ)
  • genuinely genuinely feel cheerful
    (thực lòng cảm thấy vui vẻ)
Verb/Phrase + to feel cheerful
  • try to try to feel cheerful
    (cố gắng để cảm thấy vui vẻ)
  • struggle to struggle to feel cheerful
    (khó khăn/chật vật để cảm thấy vui vẻ)
  • make someone make someone feel cheerful
    (làm ai đó cảm thấy vui vẻ)

Idioms

  • feel cheerful about (something/doing something)

    cảm thấy vui vẻ/lạc quan về (điều gì/việc gì)

    "Despite the bad news, she tried to feel cheerful about her upcoming vacation."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng cảm thấy vui vẻ về kỳ nghỉ sắp tới của mình.)

  • make someone feel cheerful

    làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ/phấn khởi

    "A kind word can sometimes make someone feel cheerful again."

    (Một lời nói tử tế đôi khi có thể làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ trở lại.)

  • struggle to feel cheerful

    khó khăn/chật vật để cảm thấy vui vẻ

    "After a long week, I often struggle to feel cheerful on Sunday night."

    (Sau một tuần dài làm việc, tôi thường chật vật để cảm thấy vui vẻ vào tối Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel cheerful

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy vui vẻ, phấn khởi, yêu đời; có tâm trạng tốt.

"I feel cheerful when the sun is shining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, I will have felt cheerful after receiving the good news.
Vào lúc mặt trời lặn, tôi sẽ cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
Phủ định
By the end of the week, she won't have felt cheerful despite her best efforts.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không cảm thấy vui vẻ mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Will you have felt cheerful after completing the project?
Bạn sẽ cảm thấy vui vẻ sau khi hoàn thành dự án chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling cheerful lately because the sun has been shining.
Gần đây tôi cảm thấy vui vẻ vì mặt trời chiếu sáng.
Phủ định
She hasn't been feeling cheerful since she failed her exam.
Cô ấy đã không cảm thấy vui vẻ kể từ khi cô ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Have you been feeling cheerful despite the bad news?
Bạn có đang cảm thấy vui vẻ bất chấp tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel cheerful".

Tầm quan trọng của Thái độ Tích cực trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì thái độ tích cực và vui vẻ ('feeling cheerful') thường được coi trọng. Nó không chỉ được xem là một phẩm chất cá nhân tốt mà còn là một yếu tố xã hội quan trọng, giúp tạo ra một môi trường tương tác tích cực và thúc đẩy sự lạc quan. Khái niệm 'cheer up' (vui lên) hay 'look on the bright side' (nhìn vào mặt tích cực) là những lời khuyên phổ biến để khuyến khích mọi người vượt qua khó khăn bằng tinh thần lạc quan.

Niềm vui trong các Dịp Lễ hội

Cảm giác 'cheerful' đặc biệt nổi bật trong các dịp lễ hội lớn ở phương Tây như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn. Tinh thần 'Christmas cheer' (niềm vui Giáng Sinh) hay 'holiday spirit' (tinh thần lễ hội) là những cụm từ phổ biến mô tả không khí ấm áp, vui vẻ và sự hào phóng mà mọi người cố gắng lan tỏa trong những thời điểm này.