be on cloud nine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be extremely happy and excited.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hạnh phúc và phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, I was on cloud nine for weeks."
"Sau khi trúng xổ số, tôi đã hạnh phúc tột độ trong nhiều tuần."
-
"She's been on cloud nine ever since she got engaged."
"Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc kể từ khi cô ấy đính hôn."
-
"He was on cloud nine after the birth of his first child."
"Anh ấy đã sung sướng tột độ sau khi đứa con đầu lòng chào đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ecstatic | vô cùng hạnh phúc, ngây ngất, mê ly |
| Adjective | elated | phấn khởi, phấn chấn, hân hoan |
| Adjective | euphoric | phấn chấn, hưng phấn (thường là một cảm giác mạnh mẽ, mãnh liệt) |
| Adjective | overjoyed | vui mừng khôn xiết, cực kỳ vui sướng |
| Noun | ecstasy | sự ngây ngất, trạng thái mê ly |
| Noun | elation | sự hân hoan, sự phấn khởi |
| Noun | euphoria | trạng thái hưng phấn, phởn phơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ, thường là do một sự kiện hoặc thành tựu đặc biệt. Nó mạnh hơn nhiều so với 'happy' hoặc 'pleased'. Thường dùng để diễn tả cảm xúc vui sướng nhất thời.
Prepositions
Giới từ 'on' trong thành ngữ này chỉ vị trí, nhưng ở đây mang nghĩa tượng trưng: 'ở trên' tầng mây thứ chín, một nơi được cho là cao nhất và hạnh phúc nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be on cloud nine (hoàn toàn trên chín tầng mây, cực kỳ sung sướng)
-
truly be on cloud nine (thực sự hạnh phúc ngây ngất)
-
still on cloud nine after the proposal (vẫn còn lâng lâng hạnh phúc sau màn cầu hôn)
-
was on cloud nine for days (đã vui sướng ngây ngất suốt mấy ngày liền)
-
leave someone on cloud nine (khiến ai đó vô cùng sung sướng)
Idioms
-
be over the moon
vô cùng sung sướng, vui như mở cờ trong bụng
"She was over the moon with her new bicycle."
(Cô ấy đã vô cùng sung sướng với chiếc xe đạp mới của mình.)
-
be in seventh heaven
ở trên thiên đường thứ bảy, cực kỳ hạnh phúc
"He was in seventh heaven when he held his newborn baby for the first time."
(Anh ấy hạnh phúc như ở trên thiên đường khi lần đầu bế đứa con mới sinh của mình.)
-
be walking on air
cảm thấy lâng lâng như đi trên không, rất vui và phấn khích
"I've been walking on air ever since I got the job offer."
(Tôi cứ lâng lâng như đi trên mây kể từ khi nhận được lời mời làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on cloud nine
idiomCực kỳ hạnh phúc và phấn khích.
"After winning the lottery, I was on cloud nine for weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on cloud nine".
