feel sad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or express sorrow or unhappiness.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy buồn bã, trải qua hoặc thể hiện sự buồn rầu hoặc không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel sad when I think about my childhood."
"Tôi cảm thấy buồn khi nghĩ về tuổi thơ của mình."
-
"She feels sad because her best friend is moving away."
"Cô ấy cảm thấy buồn vì bạn thân của cô ấy chuyển đi xa."
-
"He felt sad after watching the movie."
"Anh ấy cảm thấy buồn sau khi xem bộ phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'feel sad' diễn tả một trạng thái cảm xúc chủ quan. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác thoáng qua hoặc một trạng thái kéo dài. 'Feel' ở đây là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ 'sad'. So sánh với 'be sad', 'feel sad' có thể gợi ý một cảm giác tạm thời hơn. Ví dụ: 'He is sad' có thể chỉ một trạng thái buồn lâu dài, trong khi 'He feels sad' có thể chỉ cảm giác buồn vào một thời điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply feel sad (cảm thấy buồn sâu sắc)
-
really really feel sad (thực sự cảm thấy buồn)
-
a little a little feel sad (cảm thấy hơi buồn)
-
always always feel sad (luôn luôn cảm thấy buồn)
-
often often feel sad (thường xuyên cảm thấy buồn)
-
start to start to feel sad (bắt đầu cảm thấy buồn)
-
begin to begin to feel sad (bắt đầu cảm thấy buồn)
-
pretend to pretend to feel sad (giả vờ buồn)
-
stop stop feeling sad (ngừng cảm thấy buồn)
Idioms
-
feel blue
cảm thấy buồn bã, chán nản (ám chỉ màu xanh thường tượng trưng cho nỗi buồn trong văn hóa phương Tây)
"She's been feeling blue ever since her cat went missing."
(Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy bị mất tích.)
-
have a heavy heart
lòng nặng trĩu, cảm thấy rất buồn và đau khổ
"He left home with a heavy heart, knowing he wouldn't see his family for a long time."
(Anh ấy rời nhà với trái tim nặng trĩu, biết rằng sẽ không gặp gia đình trong một thời gian dài.)
-
down in the dumps
buồn bã, chán nản, thất vọng tột độ
"After losing the game, the whole team was down in the dumps."
(Sau khi thua trận đấu, cả đội đều chán nản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel sad
Cụm động từCảm thấy buồn bã, trải qua hoặc thể hiện sự buồn rầu hoặc không vui.
"I feel sad when I think about my childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel sad".
