(Top Banner Ad)
feel sad
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

feel sad

UK: /fiːl sæd/ • US: /fiːl sæd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn thấy buồn buồn bã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or express sorrow or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, trải qua hoặc thể hiện sự buồn rầu hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel sad when I think about my childhood."

    "Tôi cảm thấy buồn khi nghĩ về tuổi thơ của mình."

  • "She feels sad because her best friend is moving away."

    "Cô ấy cảm thấy buồn vì bạn thân của cô ấy chuyển đi xa."

  • "He felt sad after watching the movie."

    "Anh ấy cảm thấy buồn sau khi xem bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Noun sadness nỗi buồn, sự buồn bã
Verb sadden làm buồn, gây buồn
Adverb sadly một cách buồn bã
Adjective heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim

Synonyms

Antonyms

feel happy (cảm thấy vui vẻ)feel joyful (cảm thấy hân hoan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel

Nguồn gốc của 'feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fōlijaną, mang ý nghĩa 'sờ, chạm, cảm nhận'. Ban đầu, nó chủ yếu liên quan đến cảm giác vật lý qua xúc giác. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả cảm xúc và trạng thái tinh thần, như 'cảm thấy buồn' hoặc 'cảm thấy vui'.

Nguồn gốc của 'sad'

Từ 'sad' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *saudaz, có nghĩa ban đầu là 'no đủ, bội thực' hoặc 'mệt mỏi'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'sæd' vẫn mang nghĩa 'no đủ, chán ngấy'. Mãi đến thời Trung Anh (Middle English), nghĩa của 'sad' dần chuyển sang 'nghiêm túc, trang trọng' và sau đó là 'buồn bã, không vui', như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'feel sad'

Cụm từ 'feel sad' là sự kết hợp tự nhiên của động từ 'feel' (cảm thấy) và tính từ 'sad' (buồn) trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả trạng thái cảm xúc buồn bã. Đây là một cách trực tiếp và phổ biến để thể hiện nỗi buồn.

Usage Note

Cụm từ 'feel sad' diễn tả một trạng thái cảm xúc chủ quan. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác thoáng qua hoặc một trạng thái kéo dài. 'Feel' ở đây là một động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ 'sad'. So sánh với 'be sad', 'feel sad' có thể gợi ý một cảm giác tạm thời hơn. Ví dụ: 'He is sad' có thể chỉ một trạng thái buồn lâu dài, trong khi 'He feels sad' có thể chỉ cảm giác buồn vào một thời điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel sad
  • deeply deeply feel sad
    (cảm thấy buồn sâu sắc)
  • really really feel sad
    (thực sự cảm thấy buồn)
  • a little a little feel sad
    (cảm thấy hơi buồn)
  • always always feel sad
    (luôn luôn cảm thấy buồn)
  • often often feel sad
    (thường xuyên cảm thấy buồn)
Verb + feel sad
  • start to start to feel sad
    (bắt đầu cảm thấy buồn)
  • begin to begin to feel sad
    (bắt đầu cảm thấy buồn)
  • pretend to pretend to feel sad
    (giả vờ buồn)
  • stop stop feeling sad
    (ngừng cảm thấy buồn)

Idioms

  • feel blue

    cảm thấy buồn bã, chán nản (ám chỉ màu xanh thường tượng trưng cho nỗi buồn trong văn hóa phương Tây)

    "She's been feeling blue ever since her cat went missing."

    (Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy bị mất tích.)

  • have a heavy heart

    lòng nặng trĩu, cảm thấy rất buồn và đau khổ

    "He left home with a heavy heart, knowing he wouldn't see his family for a long time."

    (Anh ấy rời nhà với trái tim nặng trĩu, biết rằng sẽ không gặp gia đình trong một thời gian dài.)

  • down in the dumps

    buồn bã, chán nản, thất vọng tột độ

    "After losing the game, the whole team was down in the dumps."

    (Sau khi thua trận đấu, cả đội đều chán nản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel sad

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, trải qua hoặc thể hiện sự buồn rầu hoặc không vui.

"I feel sad when I think about my childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel sad".

Biểu hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc buồn bã (feel sad) được coi là điều bình thường và lành mạnh. Người ta tin rằng việc chia sẻ nỗi buồn có thể giúp giải tỏa và nhận được sự hỗ trợ từ người khác, thể hiện sự đồng cảm và gắn kết xã hội.

Màu xanh và nỗi buồn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, màu xanh (blue) thường được liên kết với nỗi buồn, sự u sầu hoặc trầm cảm. Điều này được thể hiện rõ qua thành ngữ 'feel blue' (cảm thấy buồn) hoặc thể loại âm nhạc 'blues', vốn là những bài hát thường có nội dung buồn bã, day dứt.