(Top Banner Ad)
feel down
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

feel down

UK: /fiːl daʊn/ • US: /fiːl daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn cảm thấy chán nản cảm thấy không vui tâm trạng đi xuống buồn bã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel sad, depressed, or unhappy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn, chán nản, hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been feeling down since I failed the exam."

    "Tôi cảm thấy buồn kể từ khi trượt kỳ thi."

  • "She's been feeling down lately because she lost her job."

    "Dạo gần đây cô ấy cảm thấy buồn vì mất việc."

  • "Don't feel down, things will get better."

    "Đừng buồn, mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm giác, cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂l-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Old English
ofdūne
Middle English
felen
Middle English
doun
Modern English
feel down

Cảm giác và Hướng đi: Nguồn gốc của 'Feel Down'

Từ 'feel' (cảm thấy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', mang nghĩa 'nhận biết qua xúc giác' hoặc 'trải nghiệm'. 'Down' (xuống) cũng từ tiếng Anh cổ 'ofdūne', có nghĩa 'từ trên đồi xuống'. Khi kết hợp lại thành 'feel down', cụm từ này không còn là nghĩa đen của việc cảm thấy một cái gì đó đang đi xuống nữa, mà nó đã phát triển thành một thành ngữ chỉ trạng thái tinh thần sa sút, buồn bã hoặc chán nản. Hướng 'xuống' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ sự sụt giảm trong tâm trạng, giống như khi một người 'xuống tinh thần'.

Usage Note

Cụm 'feel down' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là tạm thời. Nó nhẹ hơn so với 'be depressed' (bị trầm cảm), và thường được dùng để diễn tả một nỗi buồn nhẹ nhàng hơn, có thể do một nguyên nhân cụ thể hoặc không rõ ràng. So với 'feel sad', 'feel down' có thể bao hàm cả sự thiếu năng lượng và động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel down
  • really really feel down
    (thực sự cảm thấy buồn/chán nản)
  • a bit a bit feel down
    (hơi buồn/chán nản một chút)
  • often often feel down
    (thường xuyên cảm thấy buồn)
Verb + (someone) feel down
  • make make someone feel down
    (làm ai đó cảm thấy buồn/chán nản)
  • let don't let it make you feel down
    (đừng để điều đó làm bạn buồn)

Idioms

  • feel down

    cảm thấy buồn bã, chán nản, không vui

    "I often feel down when it rains for days."

    (Tôi thường cảm thấy buồn bã khi trời mưa mấy ngày liền.)

  • feel down in the dumps

    cảm thấy rất buồn bã, chán nản tột độ

    "After losing her job, she felt down in the dumps for weeks."

    (Sau khi mất việc, cô ấy đã cảm thấy rất chán nản trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel down

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn, chán nản, hoặc không vui.

"I've been feeling down since I failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't feel down, try to look at the bright side.
Đừng cảm thấy buồn bã, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.
Phủ định
Please, do not feel down about the results, you did your best.
Làm ơn, đừng cảm thấy buồn về kết quả, bạn đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Do feel down if you need to, but don't stay there too long.
Cứ cảm thấy buồn nếu bạn cần, nhưng đừng ở đó quá lâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel down".

Mở lòng về Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, việc cởi mở nói về cảm xúc buồn bã hay chán nản ('feeling down') được khuyến khích như một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Thay vì che giấu, người ta thường tìm cách chia sẻ với bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia để nhận được sự hỗ trợ và vượt qua giai đoạn khó khăn.

Ảnh hưởng của Thời tiết và Môi trường

Nhiều người ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có mùa đông dài và ít nắng, có thể trải qua hội chứng Rối loạn Cảm xúc theo Mùa (SAD - Seasonal Affective Disorder). Điều này khiến họ 'feel down' hơn bình thường vào những tháng lạnh giá. Việc nhận biết và đối phó với những yếu tố môi trường này là một phần quan trọng của việc duy trì tâm trạng tích cực.