feel guilty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a feeling of guilt, remorse, or regret for having done something wrong or for failing to do something that one should have done.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy có lỗi, hối hận hoặc tiếc nuối vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc vì không làm điều gì đó nên làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel guilty about eating the last slice of pizza."
"Tôi cảm thấy có lỗi vì đã ăn miếng pizza cuối cùng."
-
"She felt guilty for not calling her mother on her birthday."
"Cô ấy cảm thấy có lỗi vì không gọi điện cho mẹ vào ngày sinh nhật."
-
"He felt guilty about taking credit for his colleague's work."
"Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã nhận công của đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guilt | sự hối lỗi, tội lỗi |
| Adjective | guilty | có tội, cảm thấy hối lỗi |
| Adverb | guiltily | một cách hối lỗi |
| Adjective | guiltless | vô tội, không có lỗi |
| Noun | guiltlessness | sự vô tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc chủ quan. Mức độ của cảm giác có lỗi có thể dao động từ nhẹ đến rất nặng nề, tùy thuộc vào hành động và hậu quả của nó. 'Feel guilty' thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc đạo đức, các chuẩn mực xã hội, hoặc các cam kết cá nhân. Nó khác với 'be guilty', vốn chỉ trạng thái pháp lý hoặc thực tế là ai đó đã phạm tội.
Prepositions
'Feel guilty about' được sử dụng khi bạn muốn nêu rõ nguyên nhân gây ra cảm giác tội lỗi. Ví dụ: 'I feel guilty about not visiting my grandmother.' 'Feel guilty for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động đã gây ra cảm giác tội lỗi. Ví dụ: 'I feel guilty for lying to her.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly feel guilty (cảm thấy tội lỗi một cách mạnh mẽ)
-
deeply deeply feel guilty (cảm thấy vô cùng tội lỗi)
-
terribly terribly feel guilty (cảm thấy tội lỗi khủng khiếp)
-
slightly slightly feel guilty (cảm thấy hơi tội lỗi)
-
make make someone feel guilty (khiến ai đó cảm thấy tội lỗi)
-
leave leave someone feeling guilty (để lại cho ai đó cảm giác tội lỗi)
-
about feel guilty about something (cảm thấy tội lỗi về điều gì đó)
-
for feel guilty for doing something (cảm thấy tội lỗi vì đã làm gì đó)
Idioms
-
put someone on a guilt trip
khiến ai đó cảm thấy tội lỗi (thường để thao túng hoặc đạt được điều gì đó)
"She always tries to put me on a guilt trip if I don't visit her."
(Cô ấy luôn cố gắng khiến tôi cảm thấy tội lỗi nếu tôi không đến thăm cô ấy.)
-
have a guilty conscience
có lương tâm cắn rứt, cảm thấy tội lỗi về điều gì đó đã làm
"He couldn't sleep because he had a guilty conscience about what he'd done."
(Anh ấy không thể ngủ được vì lương tâm anh ấy cắn rứt về những gì mình đã làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel guilty
Cụm động từCảm thấy có lỗi, hối hận hoặc tiếc nuối vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc vì không làm điều gì đó nên làm.
"I feel guilty about eating the last slice of pizza."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel guilty".
