(Top Banner Ad)
feel guilty
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

feel guilty

UK: /ˈfiːl ˈɡɪlti/ • US: /ˈfiːl ˈɡɪlti/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy có lỗi cảm thấy tội lỗi thấy áy náy thấy hối hận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a feeling of guilt, remorse, or regret for having done something wrong or for failing to do something that one should have done.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy có lỗi, hối hận hoặc tiếc nuối vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc vì không làm điều gì đó nên làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel guilty about eating the last slice of pizza."

    "Tôi cảm thấy có lỗi vì đã ăn miếng pizza cuối cùng."

  • "She felt guilty for not calling her mother on her birthday."

    "Cô ấy cảm thấy có lỗi vì không gọi điện cho mẹ vào ngày sinh nhật."

  • "He felt guilty about taking credit for his colleague's work."

    "Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã nhận công của đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt sự hối lỗi, tội lỗi
Adjective guilty có tội, cảm thấy hối lỗi
Adverb guiltily một cách hối lỗi
Adjective guiltless vô tội, không có lỗi
Noun guiltlessness sự vô tội

Synonyms

Antonyms

feel innocent (cảm thấy vô tội)feel blameless (cảm thấy không đáng trách)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþiz
Old English
gylt
Old English
gyltig
Middle English
gulty
Modern English
guilty

Nguồn gốc của 'Guilty'

Từ 'guilty' (có tội, có lỗi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gyltig', nghĩa là 'có lỗi'. Bản thân từ 'gylt' (tội lỗi) lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gulþiz' mang ý nghĩa 'món nợ' hoặc 'lỗi lầm'. Điều này cho thấy từ xa xưa, cảm giác tội lỗi đã gắn liền với việc mắc nợ hoặc làm sai điều gì đó.

Từ xúc giác đến cảm xúc

Động từ 'feel' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fēlan') có nghĩa là 'cảm nhận bằng xúc giác, chạm vào'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ cảm nhận các trạng thái tinh thần và cảm xúc, như khi chúng ta 'cảm thấy' (feel) tội lỗi hay hạnh phúc, minh họa sự phát triển của ngôn ngữ từ vật lý đến trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc chủ quan. Mức độ của cảm giác có lỗi có thể dao động từ nhẹ đến rất nặng nề, tùy thuộc vào hành động và hậu quả của nó. 'Feel guilty' thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc đạo đức, các chuẩn mực xã hội, hoặc các cam kết cá nhân. Nó khác với 'be guilty', vốn chỉ trạng thái pháp lý hoặc thực tế là ai đó đã phạm tội.

Prepositions

about for

'Feel guilty about' được sử dụng khi bạn muốn nêu rõ nguyên nhân gây ra cảm giác tội lỗi. Ví dụ: 'I feel guilty about not visiting my grandmother.' 'Feel guilty for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động đã gây ra cảm giác tội lỗi. Ví dụ: 'I feel guilty for lying to her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + feel guilty
  • strongly strongly feel guilty
    (cảm thấy tội lỗi một cách mạnh mẽ)
  • deeply deeply feel guilty
    (cảm thấy vô cùng tội lỗi)
  • terribly terribly feel guilty
    (cảm thấy tội lỗi khủng khiếp)
  • slightly slightly feel guilty
    (cảm thấy hơi tội lỗi)
Động từ + feel guilty
  • make make someone feel guilty
    (khiến ai đó cảm thấy tội lỗi)
  • leave leave someone feeling guilty
    (để lại cho ai đó cảm giác tội lỗi)
Giới từ + feel guilty
  • about feel guilty about something
    (cảm thấy tội lỗi về điều gì đó)
  • for feel guilty for doing something
    (cảm thấy tội lỗi vì đã làm gì đó)

Idioms

  • put someone on a guilt trip

    khiến ai đó cảm thấy tội lỗi (thường để thao túng hoặc đạt được điều gì đó)

    "She always tries to put me on a guilt trip if I don't visit her."

    (Cô ấy luôn cố gắng khiến tôi cảm thấy tội lỗi nếu tôi không đến thăm cô ấy.)

  • have a guilty conscience

    có lương tâm cắn rứt, cảm thấy tội lỗi về điều gì đó đã làm

    "He couldn't sleep because he had a guilty conscience about what he'd done."

    (Anh ấy không thể ngủ được vì lương tâm anh ấy cắn rứt về những gì mình đã làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel guilty

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy có lỗi, hối hận hoặc tiếc nuối vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc vì không làm điều gì đó nên làm.

"I feel guilty about eating the last slice of pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel guilty".

Tội lỗi và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảm giác tội lỗi là một cảm xúc quan trọng, thường liên quan đến các giá trị đạo đức và trách nhiệm cá nhân. Nó đóng vai trò như một cơ chế tự điều chỉnh, thúc đẩy con người nhận thức lỗi lầm, sửa chữa hành vi và tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

'Đánh vào lương tâm' trong các mối quan hệ

Khái niệm 'guilt trip' (đánh vào lương tâm) rất phổ biến trong các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè ở phương Tây. Đây là hành vi thao túng cảm xúc, trong đó một người cố tình khiến người khác cảm thấy có lỗi để đạt được điều mình muốn, thường là sự giúp đỡ hoặc sự quan tâm.