(Top Banner Ad)
feel ashamed
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

feel ashamed

UK: /fiːl əˈʃeɪmd/ • US: /fiːl əˈʃeɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy xấu hổ cảm thấy hổ thẹn cảm thấy hổ ngươi thấy стыд
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a feeling of guilt, embarrassment, or disgrace because of something one has done or failed to do.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn, hoặc hổ ngươi vì điều gì đó mình đã làm hoặc không làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel ashamed of lying to my mother."

    "Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã nói dối mẹ."

  • "She felt ashamed of her outburst."

    "Cô ấy cảm thấy xấu hổ về sự bộc phát của mình."

  • "He felt ashamed that he hadn't helped her."

    "Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì đã không giúp cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, sự hổ thẹn
Verb shame làm cho ai đó xấu hổ, khiến ai đó phải hổ thẹn
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adverb shamefully một cách đáng xấu hổ
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn, không ngượng ngùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skem-
Proto-Germanic
*skamō
Old English
scamu
Old English
āscamian
Middle English
ashamed

Nguồn gốc của 'Feel Ashamed'

Cụm từ 'feel ashamed' (cảm thấy xấu hổ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'ashamed' (xấu hổ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āscamian', mang ý nghĩa 'cảm nhận sự xấu hổ' hoặc 'làm cho ai đó xấu hổ'. Phần 'ā-' trong đó là một tiền tố nhấn mạnh, còn 'scamian' có liên quan đến 'shame' (sự xấu hổ). Từ 'feel' (cảm thấy) cũng từ tiếng Anh cổ 'fēlan', có nghĩa là chạm vào, cảm nhận bằng giác quan hoặc trải nghiệm một điều gì đó. Khi ghép lại, chúng diễn tả hành động trải nghiệm một cảm xúc tiêu cực là sự xấu hổ, thường là do nhận thức về hành động sai trái của bản thân.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả cảm giác tiêu cực xuất hiện khi nhận thức được rằng hành động của mình là sai trái, không phù hợp, hoặc gây thất vọng. Mức độ xấu hổ có thể khác nhau, từ sự bối rối nhẹ đến cảm giác tội lỗi sâu sắc. 'Feel ashamed' thường liên quan đến việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.

Prepositions

of about

‘Feel ashamed of + noun/gerund’ chỉ đối tượng hoặc hành động gây ra sự xấu hổ. Ví dụ: 'I feel ashamed of my behavior'. 'Feel ashamed about + noun/gerund' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào lý do hoặc hoàn cảnh gây ra sự xấu hổ. Ví dụ: 'I feel ashamed about what happened yesterday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb / Intensifier + feel ashamed
  • deeply deeply feel ashamed
    (cảm thấy xấu hổ sâu sắc)
  • genuinely genuinely feel ashamed
    (thực sự cảm thấy xấu hổ)
  • terribly terribly feel ashamed
    (cảm thấy xấu hổ tột độ)
  • slightly slightly feel ashamed
    (cảm thấy hơi xấu hổ)
Prepositional Phrase + feel ashamed
  • of oneself feel ashamed of oneself
    (cảm thấy xấu hổ về bản thân)
  • for doing something feel ashamed for doing something
    (cảm thấy xấu hổ vì đã làm điều gì đó)
  • about something feel ashamed about something
    (cảm thấy xấu hổ về điều gì đó)
Verb + feel ashamed
  • make someone make someone feel ashamed
    (làm ai đó cảm thấy xấu hổ)
  • seem to seem to feel ashamed
    (dường như cảm thấy xấu hổ)

Idioms

  • hang one's head in shame

    cúi đầu xấu hổ (biểu hiện sự hối hận hoặc nhục nhã)

    "After being caught cheating, he hung his head in shame."

    (Sau khi bị bắt quả tang gian lận, anh ấy cúi đầu xấu hổ.)

  • die of shame

    xấu hổ muốn chết (cách nói cường điệu để diễn tả sự xấu hổ tột cùng)

    "I made such a silly mistake, I could just die of shame!"

    (Tôi đã mắc một lỗi ngớ ngẩn đến mức tôi muốn chết vì xấu hổ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel ashamed

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn, hoặc hổ ngươi vì điều gì đó mình đã làm hoặc không làm.

"I feel ashamed of lying to my mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been feeling ashamed of her past mistakes for years.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã cảm thấy xấu hổ về những sai lầm trong quá khứ của mình trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been feeling ashamed of his actions if he apologizes sincerely.
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy xấu hổ về hành động của mình nếu anh ấy xin lỗi chân thành.
Nghi vấn
Will they have been feeling ashamed of their behavior by the time the meeting concludes?
Liệu họ có còn cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình vào thời điểm cuộc họp kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel ashamed".

Sự khác biệt giữa Xấu hổ (Shame) và Tội lỗi (Guilt)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, 'shame' (xấu hổ) thường được phân biệt với 'guilt' (tội lỗi). Xấu hổ là cảm giác tiêu cực tập trung vào bản thân ('Tôi là người tệ hại'), trong khi tội lỗi là cảm giác tiêu cực tập trung vào hành động ('Tôi đã làm điều gì đó sai trái'). Cảm giác tội lỗi thường được coi là lành mạnh hơn vì nó thúc đẩy sự sửa chữa, còn xấu hổ có thể dẫn đến sự ẩn mình và tự chỉ trích.

Sự sỉ nhục công khai (Public Shaming)

Từ thời xa xưa, nhiều nền văn hóa đã sử dụng hình thức sỉ nhục công khai như một cách để trừng phạt hoặc răn đe xã hội. Ngày nay, dù các hình thức trừng phạt công khai đã giảm bớt, nhưng hiện tượng 'bêu riếu' trên mạng xã hội vẫn là một hình thức sỉ nhục công khai hiện đại, gây ra áp lực tâm lý lớn cho những người bị nhắm đến và khiến họ cảm thấy vô cùng xấu hổ.