(Top Banner Ad)
feminine hygiene product
B1
noun B1 Sức khỏe & Vệ sinh cá nhân

feminine hygiene product

UK: /ˈfemɪnɪn haɪˌdʒiːn ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈfemənɪn haɪˌdʒiːn ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm vệ sinh phụ nữ đồ dùng vệ sinh cá nhân cho phụ nữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product used by women for hygiene purposes, especially during menstruation.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm được phụ nữ sử dụng cho mục đích vệ sinh, đặc biệt là trong thời kỳ kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought feminine hygiene products at the drugstore."

    "Cô ấy mua các sản phẩm vệ sinh phụ nữ tại hiệu thuốc."

  • "The store offers a wide range of feminine hygiene products."

    "Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm vệ sinh phụ nữ."

  • "Feminine hygiene products are essential for maintaining good health."

    "Sản phẩm vệ sinh phụ nữ rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femininity
Adjective feminine
Adjective hygienic
Noun hygienist
Verb produce
Noun production
Noun producer
Adjective productive

Synonyms

feminine care product (sản phẩm chăm sóc phụ nữ)personal care product (related) (sản phẩm chăm sóc cá nhân (liên quan))

Related Words

menstrual product (sản phẩm kinh nguyệt)sanitary product (sản phẩm vệ sinh)

Subject Area

Sức khỏe & Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑγιεινή (hygieinē)
Latin
hygiēna
French
hygiène
English
hygiene

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'sản phẩm vệ sinh phụ nữ' (feminine hygiene product) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi các sản phẩm chăm sóc kinh nguyệt và vùng kín bắt đầu được sản xuất hàng loạt và tiếp thị rộng rãi vào thế kỷ 20. Từ 'feminine' (nữ tính) xuất phát từ tiếng Latin 'femina' (phụ nữ). 'Hygiene' (vệ sinh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến sức khỏe. Còn 'product' (sản phẩm) từ tiếng Latin 'productus' (được tạo ra). Việc kết hợp các từ này tạo ra một thuật ngữ lịch sự, có phần nói giảm nói tránh, để chỉ những mặt hàng thiết yếu này trong bối cảnh xã hội từng xem kinh nguyệt là điều cấm kỵ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh y tế, quảng cáo và đời sống hàng ngày. Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm như băng vệ sinh, tampon, cốc nguyệt san, dung dịch vệ sinh phụ nữ và khăn ướt vệ sinh.

Prepositions

for

"For" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm, ví dụ: "This product is for feminine hygiene."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feminine hygiene product
  • essential essential feminine hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ thiết yếu)
  • discreet discreet feminine hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ kín đáo)
  • affordable affordable feminine hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ giá cả phải chăng)
  • eco-friendly eco-friendly feminine hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ thân thiện với môi trường)
Verb + feminine hygiene product
  • use use feminine hygiene products
    (sử dụng sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • buy buy feminine hygiene products
    (mua sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • dispose of dispose of feminine hygiene products
    (vứt bỏ/tiêu hủy sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • provide provide feminine hygiene products
    (cung cấp sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
Noun + feminine hygiene product
  • range of a range of feminine hygiene products
    (một loạt các sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • dispenser for a dispenser for feminine hygiene products
    (máy phân phát sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • lack of lack of feminine hygiene products
    (thiếu các sản phẩm vệ sinh phụ nữ)

Idioms

  • access to feminine hygiene products

    khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh phụ nữ

    "Many organizations work to ensure all women have adequate access to feminine hygiene products."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để đảm bảo mọi phụ nữ đều có đủ khả năng tiếp cận các sản phẩm vệ sinh phụ nữ.)

  • donation of feminine hygiene products

    việc quyên góp các sản phẩm vệ sinh phụ nữ

    "Local shelters often need donations of feminine hygiene products for women in need."

    (Các nhà tình thương địa phương thường cần quyên góp các sản phẩm vệ sinh phụ nữ cho phụ nữ khó khăn.)

  • proper disposal of feminine hygiene products

    việc vứt bỏ sản phẩm vệ sinh phụ nữ đúng cách

    "Please ensure proper disposal of feminine hygiene products in designated bins."

    (Vui lòng đảm bảo việc vứt bỏ sản phẩm vệ sinh phụ nữ đúng cách vào thùng rác được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feminine hygiene product

noun
Lật mặt

Sản phẩm được phụ nữ sử dụng cho mục đích vệ sinh, đặc biệt là trong thời kỳ kinh nguyệt.

"She bought feminine hygiene products at the drugstore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminine hygiene product".

Sự kỳ thị và cấm kỵ

Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt và các sản phẩm liên quan từng bị coi là điều cấm kỵ và đáng xấu hổ. Chính vì vậy, các thuật ngữ như 'sản phẩm vệ sinh phụ nữ' ra đời để nói giảm nói tránh, thể hiện sự kín đáo khi đề cập đến những vật dụng này. Tuy nhiên, ngày nay nhiều người đang đấu tranh để bình thường hóa việc kinh nguyệt và các cuộc thảo luận cởi mở hơn về chủ đề này.

Nghèo đói kinh nguyệt và khả năng tiếp cận

'Nghèo đói kinh nguyệt' (period poverty) là tình trạng phụ nữ và trẻ em gái không có đủ khả năng tài chính để mua các sản phẩm vệ sinh phụ nữ thiết yếu. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe, giáo dục và phẩm giá của họ. Nhiều quốc gia và tổ chức đang nỗ lực cung cấp sản phẩm miễn phí hoặc giảm thuế để giải quyết vấn đề này.