(Top Banner Ad)
fender flare
B1
danh từ B1 Ô tô

fender flare

UK: /ˈfɛndə fleə(r)/ • US: /ˈfɛndər flɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ốp cua lốp vè cua lốp mở rộng ốp chắn bùn mở rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An addition to the body of a vehicle that extends outward from the fender, typically to cover wheels that are wider than the original wheel wells.

Vietnamese Meaning

Một phần bổ sung vào thân xe mở rộng ra ngoài từ chắn bùn, thường là để che các bánh xe rộng hơn so với hốc bánh xe ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed fender flares on his truck to give it a more aggressive look."

    "Anh ấy đã lắp fender flares lên xe tải của mình để tạo cho nó một vẻ ngoài hầm hố hơn."

  • "After installing the larger tires, he needed fender flares to keep the mud off the side of his car."

    "Sau khi lắp lốp xe lớn hơn, anh ấy cần fender flares để giữ bùn không bắn lên thân xe."

  • "The fender flares gave the off-road vehicle a wider, more stable stance."

    "Các fender flares giúp chiếc xe địa hình có dáng vẻ rộng hơn và ổn định hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fender vè xe, chắn bùn (bộ phận bảo vệ bánh xe)
Verb fend chống đỡ, đẩy lùi (nghĩa rộng hơn, liên quan đến bảo vệ)
Noun flare sự loe rộng, sự bùng phát (ánh sáng, cảm xúc); phần loe rộng
Verb flare loe ra, bùng lên, mở rộng ra
Adjective flared loe rộng, xòe ra
Noun fender flare vè chắn bùn mở rộng (trên xe ô tô, thường dùng cho lốp lớn hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fendeor
Middle English
fender
Old Norse
flakra
Middle English
flaren
Modern English
fender flare

Nguồn gốc của 'fender'

Từ 'fender' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'fendeor', mang nghĩa người bảo vệ hay che chắn. Giống như một chiếc khiên, bộ phận chắn bùn trên xe ô tô giúp bảo vệ xe khỏi bùn đất và đá văng.

Nguồn gốc của 'flare'

Từ 'flare' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'flaren', có nghĩa là bung ra, loe ra hoặc xòe rộng, có thể từ gốc Bắc Âu cổ 'flakra' (rung động, bay lượn). Nó gợi hình ảnh của sự mở rộng, tỏa ra.

Sự kết hợp 'fender flare'

Khi hai từ 'fender' và 'flare' kết hợp lại, 'fender flare' mô tả chính xác một bộ phận phụ của xe hơi được gắn vào hoặc mở rộng từ vè chắn bùn chính. Mục đích là để che phủ lốp xe có kích thước lớn hơn, bảo vệ thân xe tốt hơn và tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, hầm hố cho phương tiện.

Usage Note

Fender flares được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ cho xe, đồng thời bảo vệ thân xe khỏi bùn đất, đá văng từ bánh xe. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như nhựa, kim loại, hoặc sợi carbon. Sự khác biệt với một chắn bùn thông thường là fender flare là phần mở rộng thêm, trong khi chắn bùn (fender) là bộ phận nguyên bản của xe.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'The fender flares on that truck are huge.' (Các fender flares trên chiếc xe tải đó rất lớn.) 'These fender flares are for a Jeep Wrangler.' (Những fender flares này dành cho xe Jeep Wrangler.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fender flare
  • wide wide fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng bản rộng)
  • custom custom fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng tùy chỉnh)
  • aftermarket aftermarket fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng phụ kiện (không phải hàng chính hãng))
  • rugged rugged fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng chắc chắn, hầm hố)
  • painted painted fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng được sơn)
  • damaged damaged fender flare
    (vè chắn bùn mở rộng bị hỏng)
Verb + fender flare
  • install install fender flares
    (lắp đặt vè chắn bùn mở rộng)
  • replace replace a fender flare
    (thay thế một vè chắn bùn mở rộng)
  • upgrade upgrade fender flares
    (nâng cấp vè chắn bùn mở rộng)
  • remove remove fender flares
    (tháo vè chắn bùn mở rộng)
Noun + fender flare (types/materials)
  • truck truck fender flares
    (vè chắn bùn mở rộng cho xe tải)
  • ABS ABS fender flares
    (vè chắn bùn mở rộng bằng nhựa ABS)
  • bolt-on bolt-on fender flares
    (vè chắn bùn mở rộng gắn bằng bu-lông)

Idioms

  • Aftermarket fender flare kit

    Bộ phụ kiện vè chắn bùn mở rộng hậu mãi (không phải hàng chính hãng)

    "He bought an aftermarket fender flare kit to give his truck a more aggressive look."

    (Anh ấy đã mua một bộ phụ kiện vè chắn bùn mở rộng hậu mãi để chiếc xe tải của mình trông hầm hố hơn.)

  • To cover the tires with fender flares

    Che lốp xe bằng vè chắn bùn mở rộng (thường để tuân thủ luật hoặc mục đích thẩm mỹ)

    "Many off-road enthusiasts install wider fender flares to cover their oversized tires."

    (Nhiều người đam mê xe off-road lắp đặt vè chắn bùn mở rộng bản rộng hơn để che các lốp xe quá khổ của họ.)

  • Damaged fender flare

    Vè chắn bùn mở rộng bị hỏng (một sự cố phổ biến)

    "He scraped a rock and damaged his front passenger-side fender flare."

    (Anh ấy đã quẹt phải một tảng đá và làm hỏng vè chắn bùn mở rộng phía trước bên phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fender flare

danh từ
Lật mặt

Một phần bổ sung vào thân xe mở rộng ra ngoài từ chắn bùn, thường là để che các bánh xe rộng hơn so với hốc bánh xe ban đầu.

"He installed fender flares on his truck to give it a more aggressive look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fender flare".

Văn hóa độ xe và cá nhân hóa

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Úc, việc độ xe là một phần quan trọng của văn hóa ô tô. 'Fender flare' thường được nâng cấp hoặc thay thế để cá nhân hóa chiếc xe, làm cho nó trông mạnh mẽ, thể thao hơn hoặc phù hợp với phong cách off-road. Việc này thể hiện cá tính và phong cách của chủ xe.

Tính năng và quy định trong lái xe địa hình

Đối với những người đam mê lái xe địa hình (off-road), 'fender flare' không chỉ là thẩm mỹ mà còn có tính năng quan trọng. Chúng giúp che phủ toàn bộ lốp xe rộng hơn, ngăn chặn bùn đất, đá văng vào thân xe và các phương tiện khác, đồng thời đáp ứng các quy định về chiều rộng lốp xe ở một số bang hoặc quốc gia, đảm bảo an toàn giao thông.