(Top Banner Ad)
wheel arch extension
B2
danh từ B2 Ô tô

wheel arch extension

Nghĩa tiếng Việt

phần mở rộng vòm bánh xe ốp mở rộng vòm bánh xe vè mở rộng bánh xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aftermarket body panel that attaches to the wheel arch to widen the vehicle's stance or to cover oversized tires.

Vietnamese Meaning

Một tấm ốp thân xe được gắn vào vòm bánh xe để mở rộng bề ngang của xe hoặc che phủ lốp xe quá khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed wheel arch extensions to accommodate his new, wider tires."

    "Anh ấy đã lắp đặt phần mở rộng vòm bánh xe để phù hợp với bộ lốp mới, rộng hơn của mình."

  • "The wheel arch extensions gave the car a more aggressive look."

    "Phần mở rộng vòm bánh xe giúp chiếc xe trông mạnh mẽ hơn."

  • "Make sure the wheel arch extensions are properly installed to avoid any legal issues."

    "Hãy chắc chắn rằng phần mở rộng vòm bánh xe được lắp đặt đúng cách để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel Bánh xe
Verb wheel Lăn, đẩy bằng bánh xe
Noun arch Vòm, cung
Verb arch Uốn cong thành vòm
Adjective arched Có hình vòm
Verb extend Kéo dài, mở rộng
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát

Synonyms

fender flares (ốp vè)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷekʷlóm
Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol (wheel)
Latin
arcus
Old French
arche
Middle English
arche (arch)
Latin
extensiō
Old French
extension
English
extension
English
wheel arch extension

Nguồn gốc của 'wheel arch extension'

Cụm từ 'wheel arch extension' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba từ 'wheel' (bánh xe), 'arch' (vòm) và 'extension' (phần mở rộng). 'Wheel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ vật tròn xoay. 'Arch' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là cấu trúc cong. 'Extension' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ hành động kéo dài. Khi ngành công nghiệp ô tô phát triển và nhu cầu về các bộ phận che chắn bánh xe lớn hơn hoặc tạo kiểu dáng cho xe tăng lên, cụm từ này đã được dùng để mô tả chính xác chức năng của nó: một phần mở rộng của vòm bánh xe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh độ xe (car modification/tuning). Mục đích chính của việc lắp đặt 'wheel arch extension' là để cải thiện tính thẩm mỹ của xe, giúp xe trông hầm hố hơn hoặc để tuân thủ luật pháp khi lắp đặt lốp xe có kích thước lớn hơn.

Prepositions

on to

Ví dụ: 'The extension is mounted on the wheel arch.' (Phần mở rộng được gắn trên vòm bánh xe.); 'The extension is attached to the wheel arch.' (Phần mở rộng được gắn vào vòm bánh xe.). Cả hai giới từ đều chỉ vị trí, nhưng 'on' thường được sử dụng khi phần mở rộng nằm trên bề mặt, còn 'to' thường được dùng khi phần mở rộng gắn chặt vào vòm bánh xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheel arch extension
  • wide wide wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng bản rộng)
  • black black wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng màu đen)
  • painted painted wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng đã được sơn)
  • carbon fiber carbon fiber wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng bằng sợi carbon)
  • damaged damaged wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng bị hư hại)
Verb + wheel arch extension
  • install install wheel arch extension
    (lắp đặt vè lốp mở rộng)
  • fit fit wheel arch extension
    (gắn vè lốp mở rộng)
  • remove remove wheel arch extension
    (tháo vè lốp mở rộng)
  • replace replace wheel arch extension
    (thay thế vè lốp mở rộng)
Noun + wheel arch extension
  • set of set of wheel arch extensions
    (một bộ vè lốp mở rộng)
  • replacement replacement wheel arch extension
    (vè lốp mở rộng thay thế)

Idioms

  • aftermarket wheel arch extension

    Vè lốp mở rộng phụ kiện (không phải của hãng sản xuất gốc)

    "Many off-road enthusiasts choose aftermarket wheel arch extensions to accommodate larger tires."

    (Nhiều người đam mê xe off-road chọn vè lốp mở rộng phụ kiện để lắp lốp lớn hơn.)

  • damaged wheel arch extension

    Vè lốp mở rộng bị hư hại

    "He needs to replace the damaged wheel arch extension after hitting a curb."

    (Anh ấy cần thay thế vè lốp mở rộng bị hư hại sau khi va vào lề đường.)

  • fitted with wheel arch extensions

    Được trang bị vè lốp mở rộng

    "The new model comes fitted with stylish wheel arch extensions as standard."

    (Mẫu xe mới được trang bị sẵn vè lốp mở rộng thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheel arch extension

danh từ
Lật mặt

Một tấm ốp thân xe được gắn vào vòm bánh xe để mở rộng bề ngang của xe hoặc che phủ lốp xe quá khổ.

"He installed wheel arch extensions to accommodate his new, wider tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel arch extension".

Mục đích và Phong cách

Vè lốp mở rộng (wheel arch extension) phổ biến trong thế giới độ xe. Chúng có hai mục đích chính: một là để đáp ứng các quy định pháp luật ở một số nơi, yêu cầu lốp xe không được nhô ra ngoài thân xe (thường khi lắp lốp rộng hơn hoặc mâm có offset thấp); hai là để tạo phong cách 'wide-body' hầm hố và thể thao cho xe. Đặc biệt, xe bán tải và xe off-road thường được trang bị những bộ vè lốp mở rộng lớn để che chắn cho lốp xe địa hình ngoại cỡ.

Chức năng bảo vệ

Ngoài mục đích thẩm mỹ và tuân thủ quy định, vè lốp mở rộng còn có chức năng bảo vệ. Chúng giúp ngăn chặn bùn đất, đá dăm và các mảnh vụn khác bắn lên thân xe hoặc vào các phương tiện phía sau khi xe di chuyển, đặc biệt là ở tốc độ cao hoặc trên địa hình gồ ghề. Điều này giúp giữ cho xe sạch hơn và giảm thiểu hư hại cho lớp sơn.