wheel arch extension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aftermarket body panel that attaches to the wheel arch to widen the vehicle's stance or to cover oversized tires.
Vietnamese Meaning
Một tấm ốp thân xe được gắn vào vòm bánh xe để mở rộng bề ngang của xe hoặc che phủ lốp xe quá khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He installed wheel arch extensions to accommodate his new, wider tires."
"Anh ấy đã lắp đặt phần mở rộng vòm bánh xe để phù hợp với bộ lốp mới, rộng hơn của mình."
-
"The wheel arch extensions gave the car a more aggressive look."
"Phần mở rộng vòm bánh xe giúp chiếc xe trông mạnh mẽ hơn."
-
"Make sure the wheel arch extensions are properly installed to avoid any legal issues."
"Hãy chắc chắn rằng phần mở rộng vòm bánh xe được lắp đặt đúng cách để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh độ xe (car modification/tuning). Mục đích chính của việc lắp đặt 'wheel arch extension' là để cải thiện tính thẩm mỹ của xe, giúp xe trông hầm hố hơn hoặc để tuân thủ luật pháp khi lắp đặt lốp xe có kích thước lớn hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The extension is mounted on the wheel arch.' (Phần mở rộng được gắn trên vòm bánh xe.); 'The extension is attached to the wheel arch.' (Phần mở rộng được gắn vào vòm bánh xe.). Cả hai giới từ đều chỉ vị trí, nhưng 'on' thường được sử dụng khi phần mở rộng nằm trên bề mặt, còn 'to' thường được dùng khi phần mở rộng gắn chặt vào vòm bánh xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide wheel arch extension (vè lốp mở rộng bản rộng)
-
black black wheel arch extension (vè lốp mở rộng màu đen)
-
painted painted wheel arch extension (vè lốp mở rộng đã được sơn)
-
carbon fiber carbon fiber wheel arch extension (vè lốp mở rộng bằng sợi carbon)
-
damaged damaged wheel arch extension (vè lốp mở rộng bị hư hại)
-
install install wheel arch extension (lắp đặt vè lốp mở rộng)
-
fit fit wheel arch extension (gắn vè lốp mở rộng)
-
remove remove wheel arch extension (tháo vè lốp mở rộng)
-
replace replace wheel arch extension (thay thế vè lốp mở rộng)
-
set of set of wheel arch extensions (một bộ vè lốp mở rộng)
-
replacement replacement wheel arch extension (vè lốp mở rộng thay thế)
Idioms
-
aftermarket wheel arch extension
Vè lốp mở rộng phụ kiện (không phải của hãng sản xuất gốc)
"Many off-road enthusiasts choose aftermarket wheel arch extensions to accommodate larger tires."
(Nhiều người đam mê xe off-road chọn vè lốp mở rộng phụ kiện để lắp lốp lớn hơn.)
-
damaged wheel arch extension
Vè lốp mở rộng bị hư hại
"He needs to replace the damaged wheel arch extension after hitting a curb."
(Anh ấy cần thay thế vè lốp mở rộng bị hư hại sau khi va vào lề đường.)
-
fitted with wheel arch extensions
Được trang bị vè lốp mở rộng
"The new model comes fitted with stylish wheel arch extensions as standard."
(Mẫu xe mới được trang bị sẵn vè lốp mở rộng thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheel arch extension
danh từMột tấm ốp thân xe được gắn vào vòm bánh xe để mở rộng bề ngang của xe hoặc che phủ lốp xe quá khổ.
"He installed wheel arch extensions to accommodate his new, wider tires."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel arch extension".
