(Top Banner Ad)
fiber engineer
B2
noun B2 Kỹ thuật, Viễn thông

fiber engineer

UK: /ˈfaɪbə ˌɛndʒɪˈnɪə/ • US: /ˈfaɪbər ɛndʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư cáp quang chuyên gia kỹ thuật sợi quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who specializes in the design, installation, maintenance, and troubleshooting of fiber optic communication systems.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt, bảo trì và khắc phục sự cố các hệ thống truyền thông cáp quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fiber engineer was responsible for ensuring the reliability of the high-speed data connection."

    "Kỹ sư cáp quang chịu trách nhiệm đảm bảo độ tin cậy của kết nối dữ liệu tốc độ cao."

  • "The fiber engineer used an OTDR to locate the break in the cable."

    "Kỹ sư cáp quang đã sử dụng OTDR để xác định vị trí đứt trong cáp."

  • "Our company is hiring a skilled fiber engineer to manage our expanding network infrastructure."

    "Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư cáp quang lành nghề để quản lý cơ sở hạ tầng mạng lưới đang mở rộng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi, chất xơ, sợi quang
Noun engineer kỹ sư
Noun fiber optics công nghệ sợi quang, cáp quang
Noun engineering ngành kỹ thuật, sự thiết kế
Noun fiber engineering ngành kỹ thuật sợi quang
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Verb to engineer thiết kế, chế tạo (một cách khéo léo)

Synonyms

optical fiber engineer (kỹ sư sợi quang học)telecommunications engineer (kỹ sư viễn thông)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
Latin
ingenium
Old French
engigneor
Middle English
enginer
English
engineer

Nguồn gốc 'Fiber'

Từ 'fiber' (sợi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fibra', có nghĩa là sợi hoặc chỉ. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fibre' và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về cấu trúc dạng sợi, mảnh.

Nguồn gốc 'Engineer'

Từ 'engineer' (kỹ sư) có gốc từ tiếng Latin 'ingenium', ám chỉ tài năng bẩm sinh, sự khéo léo hoặc phát minh. Qua tiếng Pháp cổ 'engigneor' (người chế tạo máy móc, đặc biệt là máy chiến tranh), từ này dần phát triển thành 'engineer' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là người thiết kế và xây dựng các cấu trúc, hệ thống phức tạp.

Sự kết hợp hiện đại

'Fiber engineer' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Nó kết hợp hai từ 'fiber' (trong ngữ cảnh này thường ám chỉ sợi quang - fiber optics) và 'engineer' (kỹ sư) để mô tả một chuyên gia làm việc trong lĩnh vực công nghệ cáp quang, thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống truyền dẫn tín hiệu bằng sợi quang.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những kỹ sư có kiến thức chuyên sâu về vật liệu sợi quang, công nghệ truyền dẫn ánh sáng, và các thiết bị liên quan như bộ khuếch đại quang, bộ chuyển đổi quang điện. Họ đảm bảo hệ thống cáp quang hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực chuyên môn (e.g., fiber engineer in telecommunications). Sử dụng 'for' để chỉ công việc hoặc dự án đang thực hiện (e.g., fiber engineer for a new network installation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fiber engineer
  • hire hire a fiber engineer
    (thuê một kỹ sư cáp quang)
  • employ employ a fiber engineer
    (tuyển dụng một kỹ sư cáp quang)
  • consult with consult with a fiber engineer
    (tham vấn ý kiến của một kỹ sư cáp quang)
  • train train fiber engineers
    (đào tạo các kỹ sư cáp quang)
Adjective + fiber engineer
  • experienced an experienced fiber engineer
    (một kỹ sư cáp quang có kinh nghiệm)
  • skilled a skilled fiber engineer
    (một kỹ sư cáp quang lành nghề)
  • certified a certified fiber engineer
    (một kỹ sư cáp quang được chứng nhận)
  • dedicated dedicated fiber engineers
    (những kỹ sư cáp quang tận tâm)
Noun + fiber engineer
  • team of a team of fiber engineers
    (một đội ngũ kỹ sư cáp quang)
  • career as a a career as a fiber engineer
    (sự nghiệp làm kỹ sư cáp quang)
  • role of a the crucial role of a fiber engineer
    (vai trò quan trọng của một kỹ sư cáp quang)

Idioms

  • a fiber engineer's meticulous work

    công việc tỉ mỉ của kỹ sư cáp quang

    "The quality of the network installation depends heavily on a fiber engineer's meticulous work."

    (Chất lượng lắp đặt mạng phụ thuộc rất nhiều vào công việc tỉ mỉ của kỹ sư cáp quang.)

  • to connect the world, one fiber at a time

    kết nối thế giới, từng sợi cáp một (phương châm nghề nghiệp)

    "Fiber engineers are literally connecting the world, one fiber at a time, ensuring global communication."

    (Các kỹ sư cáp quang đang thực sự kết nối thế giới, từng sợi cáp một, đảm bảo liên lạc toàn cầu.)

  • laying the groundwork for future connectivity

    đặt nền móng cho kết nối tương lai

    "Fiber engineers are constantly laying the groundwork for future connectivity by expanding broadband access."

    (Các kỹ sư cáp quang không ngừng đặt nền móng cho kết nối tương lai bằng cách mở rộng khả năng truy cập băng thông rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber engineer

noun
Lật mặt

Kỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt, bảo trì và khắc phục sự cố các hệ thống truyền thông cáp quang.

"The fiber engineer was responsible for ensuring the reliability of the high-speed data connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a fiber engineer, I would design faster internet networks.
Nếu tôi là một kỹ sư sợi quang, tôi sẽ thiết kế những mạng internet nhanh hơn.
Phủ định
If she weren't a fiber engineer, she wouldn't know how to repair the cable.
Nếu cô ấy không phải là một kỹ sư sợi quang, cô ấy sẽ không biết cách sửa chữa cáp.
Nghi vấn
Would he be happier if he were a fiber engineer?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một kỹ sư sợi quang?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a fiber engineer so I could design more efficient networks.
Tôi ước tôi là một kỹ sư sợi quang để tôi có thể thiết kế các mạng lưới hiệu quả hơn.
Phủ định
If only she weren't a fiber engineer; she's always stuck at work.
Giá mà cô ấy không phải là một kỹ sư sợi quang; cô ấy luôn bị kẹt ở chỗ làm.
Nghi vấn
If only he could be a fiber engineer, would his life be better?
Giá mà anh ấy có thể trở thành một kỹ sư sợi quang, liệu cuộc sống của anh ấy có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber engineer".

Xương sống của kỷ nguyên số

Kỹ sư cáp quang đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và duy trì hạ tầng mạng internet toàn cầu. Họ là những người 'thầm lặng' giúp chúng ta có thể xem phim trực tuyến, gọi điện video và truy cập thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Không có họ, thế giới số hiện đại sẽ không thể tồn tại và phát triển.

Nhu cầu cao và kỹ năng chuyên biệt

Nghề kỹ sư cáp quang đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về quang học, điện tử và cơ khí, cùng với kỹ năng thực hành tỉ mỉ trong việc lắp đặt, hàn nối và kiểm tra cáp. Đây là một lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao và lương thưởng cạnh tranh trên toàn cầu do tầm quan trọng của nó trong việc phát triển công nghệ truyền thông và viễn thông.