fiber engineer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engineer who specializes in the design, installation, maintenance, and troubleshooting of fiber optic communication systems.
Vietnamese Meaning
Kỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt, bảo trì và khắc phục sự cố các hệ thống truyền thông cáp quang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fiber engineer was responsible for ensuring the reliability of the high-speed data connection."
"Kỹ sư cáp quang chịu trách nhiệm đảm bảo độ tin cậy của kết nối dữ liệu tốc độ cao."
-
"The fiber engineer used an OTDR to locate the break in the cable."
"Kỹ sư cáp quang đã sử dụng OTDR để xác định vị trí đứt trong cáp."
-
"Our company is hiring a skilled fiber engineer to manage our expanding network infrastructure."
"Công ty chúng tôi đang tuyển dụng một kỹ sư cáp quang lành nghề để quản lý cơ sở hạ tầng mạng lưới đang mở rộng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiber | sợi, chất xơ, sợi quang |
| Noun | engineer | kỹ sư |
| Noun | fiber optics | công nghệ sợi quang, cáp quang |
| Noun | engineering | ngành kỹ thuật, sự thiết kế |
| Noun | fiber engineering | ngành kỹ thuật sợi quang |
| Adjective | fibrous | có sợi, dạng sợi |
| Verb | to engineer | thiết kế, chế tạo (một cách khéo léo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ những kỹ sư có kiến thức chuyên sâu về vật liệu sợi quang, công nghệ truyền dẫn ánh sáng, và các thiết bị liên quan như bộ khuếch đại quang, bộ chuyển đổi quang điện. Họ đảm bảo hệ thống cáp quang hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực chuyên môn (e.g., fiber engineer in telecommunications). Sử dụng 'for' để chỉ công việc hoặc dự án đang thực hiện (e.g., fiber engineer for a new network installation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a fiber engineer (thuê một kỹ sư cáp quang)
-
employ employ a fiber engineer (tuyển dụng một kỹ sư cáp quang)
-
consult with consult with a fiber engineer (tham vấn ý kiến của một kỹ sư cáp quang)
-
train train fiber engineers (đào tạo các kỹ sư cáp quang)
-
experienced an experienced fiber engineer (một kỹ sư cáp quang có kinh nghiệm)
-
skilled a skilled fiber engineer (một kỹ sư cáp quang lành nghề)
-
certified a certified fiber engineer (một kỹ sư cáp quang được chứng nhận)
-
dedicated dedicated fiber engineers (những kỹ sư cáp quang tận tâm)
-
team of a team of fiber engineers (một đội ngũ kỹ sư cáp quang)
-
career as a a career as a fiber engineer (sự nghiệp làm kỹ sư cáp quang)
-
role of a the crucial role of a fiber engineer (vai trò quan trọng của một kỹ sư cáp quang)
Idioms
-
a fiber engineer's meticulous work
công việc tỉ mỉ của kỹ sư cáp quang
"The quality of the network installation depends heavily on a fiber engineer's meticulous work."
(Chất lượng lắp đặt mạng phụ thuộc rất nhiều vào công việc tỉ mỉ của kỹ sư cáp quang.)
-
to connect the world, one fiber at a time
kết nối thế giới, từng sợi cáp một (phương châm nghề nghiệp)
"Fiber engineers are literally connecting the world, one fiber at a time, ensuring global communication."
(Các kỹ sư cáp quang đang thực sự kết nối thế giới, từng sợi cáp một, đảm bảo liên lạc toàn cầu.)
-
laying the groundwork for future connectivity
đặt nền móng cho kết nối tương lai
"Fiber engineers are constantly laying the groundwork for future connectivity by expanding broadband access."
(Các kỹ sư cáp quang không ngừng đặt nền móng cho kết nối tương lai bằng cách mở rộng khả năng truy cập băng thông rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiber engineer
nounKỹ sư chuyên về thiết kế, lắp đặt, bảo trì và khắc phục sự cố các hệ thống truyền thông cáp quang.
"The fiber engineer was responsible for ensuring the reliability of the high-speed data connection."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a fiber engineer, I would design faster internet networks. |
Nếu tôi là một kỹ sư sợi quang, tôi sẽ thiết kế những mạng internet nhanh hơn. |
| Phủ định | If she weren't a fiber engineer, she wouldn't know how to repair the cable. |
Nếu cô ấy không phải là một kỹ sư sợi quang, cô ấy sẽ không biết cách sửa chữa cáp. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he were a fiber engineer? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một kỹ sư sợi quang? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a fiber engineer so I could design more efficient networks. |
Tôi ước tôi là một kỹ sư sợi quang để tôi có thể thiết kế các mạng lưới hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If only she weren't a fiber engineer; she's always stuck at work. |
Giá mà cô ấy không phải là một kỹ sư sợi quang; cô ấy luôn bị kẹt ở chỗ làm. |
| Nghi vấn | If only he could be a fiber engineer, would his life be better? |
Giá mà anh ấy có thể trở thành một kỹ sư sợi quang, liệu cuộc sống của anh ấy có tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber engineer".
