(Top Banner Ad)
fibre
B1
noun B1 Khoa học, Dinh dưỡng, Công nghiệp

fibre

UK: /ˈfaɪbə/ • US: /ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi chất xơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thread or filament from which vegetable tissues, textile fabrics, paper, etc. are formed.

Vietnamese Meaning

Sợi, một sợi chỉ hoặc sợi nhỏ từ đó các mô thực vật, vải dệt, giấy, v.v. được hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cotton is a natural fibre."

    "Bông là một loại sợi tự nhiên."

  • "The rope is made of strong synthetic fibres."

    "Sợi dây thừng được làm từ sợi tổng hợp bền chắc."

  • "Eating plenty of fibre can help prevent constipation."

    "Ăn nhiều chất xơ có thể giúp ngăn ngừa táo bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fibre sợi; chất xơ (trong thực phẩm, vải vóc, cơ thể)
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Noun fibreglass sợi thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Dinh dưỡng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fibre

Nguồn gốc từ 'fibra' Latin

Từ 'fibre' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'fibra', mang nghĩa là 'sợi' hoặc 'chất xơ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các sợi thực vật hoặc động vật nhỏ. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'fibre' và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, cho thấy sự liên tục trong ngôn ngữ qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, 'fibre' thường được dùng để chỉ chất xơ trong thực phẩm, không tiêu hóa được nhưng rất quan trọng cho sức khỏe đường ruột. Trong ngành công nghiệp, nó có thể chỉ vật liệu sợi được sử dụng để sản xuất vải, giấy hoặc vật liệu composite. Phân biệt với 'strand' (sợi, bện) thường chỉ một sợi của dây hoặc tóc.

Prepositions

of in

'fibre of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của sợi (e.g., fibre of cotton). 'fibre in' thường dùng để chỉ sự có mặt của sợi trong một vật liệu hoặc thực phẩm (e.g., fibre in vegetables).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibre
  • high high fibre food
    (thực phẩm giàu chất xơ)
  • low low fibre diet
    (chế độ ăn ít chất xơ)
  • natural natural fibre clothing
    (quần áo làm từ sợi tự nhiên)
  • synthetic synthetic fibre carpets
    (thảm sợi tổng hợp)
  • optical optical fibre cable
    (cáp quang)
Noun + fibre (as modifier)
  • muscle muscle fibre
    (sợi cơ)
  • nerve nerve fibre
    (sợi thần kinh)
  • dietary dietary fibre
    (chất xơ trong chế độ ăn)
Verb + fibre
  • lack lack fibre
    (thiếu chất xơ)
  • contain contain fibre
    (chứa chất xơ)

Idioms

  • every fibre of one's being

    tận sâu thẳm con người, bằng tất cả sức lực/tâm huyết

    "She fought with every fibre of her being to overcome the illness."

    (Cô ấy đã chiến đấu bằng tất cả sức lực của mình để vượt qua căn bệnh.)

  • not a fibre of decency/shame

    không một chút nhân cách/liêm sỉ nào (hoàn toàn thiếu)

    "He showed not a fibre of decency when he lied to her."

    (Anh ta không hề có một chút nhân cách nào khi nói dối cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibre

noun
Lật mặt

Sợi, một sợi chỉ hoặc sợi nhỏ từ đó các mô thực vật, vải dệt, giấy, v.v. được hình thành.

"Cotton is a natural fibre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fruits, vegetables, and whole grains are excellent sources of fibre, promoting digestive health.
Trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt là những nguồn chất xơ tuyệt vời, giúp tăng cường sức khỏe tiêu hóa.
Phủ định
While some foods lack fibre, they can still contribute to a balanced diet if supplemented with other nutrient-rich options.
Mặc dù một số thực phẩm thiếu chất xơ, chúng vẫn có thể đóng góp vào một chế độ ăn uống cân bằng nếu được bổ sung bằng các lựa chọn giàu chất dinh dưỡng khác.
Nghi vấn
Considering the importance of fibrous foods, should we increase our daily intake of vegetables and fruits?
Xem xét tầm quan trọng của thực phẩm giàu chất xơ, chúng ta có nên tăng lượng rau và trái cây hàng ngày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cereal is high in fibre.
Loại ngũ cốc này có hàm lượng chất xơ cao.
Phủ định
Is the diet not fibrous enough to keep you healthy?
Chế độ ăn uống có đủ chất xơ để giữ cho bạn khỏe mạnh không?
Nghi vấn
Do you eat enough fibre every day?
Bạn có ăn đủ chất xơ mỗi ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said a diet rich in fibre was essential for my health.
Bác sĩ nói rằng một chế độ ăn giàu chất xơ là cần thiết cho sức khỏe của tôi.
Phủ định
She didn't eat enough fibre yesterday, so she felt constipated.
Hôm qua cô ấy không ăn đủ chất xơ nên cảm thấy bị táo bón.
Nghi vấn
Did the cereal contain enough fibre to be considered healthy?
Loại ngũ cốc đó có chứa đủ chất xơ để được coi là lành mạnh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been eating fibrous foods to improve her digestion.
Cô ấy đã ăn những thực phẩm giàu chất xơ để cải thiện hệ tiêu hóa của mình.
Phủ định
I haven't been adding enough fibre to my diet recently.
Gần đây tôi đã không bổ sung đủ chất xơ vào chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Have you been taking fibre supplements to help with your constipation?
Bạn đã uống thực phẩm bổ sung chất xơ để giúp giảm táo bón chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibre".

Tầm quan trọng của chất xơ trong dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các khuyến nghị về sức khỏe, chất xơ (dietary fibre) được xem là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống lành mạnh. Nó giúp cải thiện tiêu hóa, kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ mắc một số bệnh như bệnh tim mạch và tiểu đường, được nhấn mạnh rộng rãi trong các chiến dịch y tế công cộng.

Sợi tự nhiên và tổng hợp trong đời sống

Các loại sợi là nền tảng của ngành dệt may và nhiều ngành công nghiệp khác. Từ những sợi tự nhiên như cotton, len, lụa đã được sử dụng hàng ngàn năm, đến các loại sợi tổng hợp hiện đại như polyester, nylon hay sợi carbon, chúng đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trang phục, đồ dùng gia đình, vật liệu xây dựng và linh kiện công nghệ, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu đa dạng của xã hội.