(Top Banner Ad)
fidgetiness
B2
noun B2 Tâm lý học/Hành vi

fidgetiness

UK: /ˈfɪdʒɪtinəs/ • US: /ˈfɪdʒɪtinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồn chồn tính bồn chồn sự không yên tật máy động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fidgety; restlessness; an inability to stay still or quiet.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bồn chồn; sự không yên; sự không có khả năng giữ yên lặng hoặc đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fidgetiness with the pen annoyed everyone in the meeting."

    "Sự nghịch ngợm của anh ấy với cây bút đã làm phiền mọi người trong cuộc họp."

  • "The fidgetiness of the child made it difficult for him to concentrate in class."

    "Sự bồn chồn của đứa trẻ khiến nó khó tập trung trong lớp."

  • "Her fidgetiness was a sign of her nervousness before the presentation."

    "Sự bồn chồn của cô ấy là một dấu hiệu cho thấy sự lo lắng của cô ấy trước bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fidget Bồn chồn, cựa quậy, sốt ruột
Noun fidget Sự bồn chồn; người hay bồn chồn
Adjective fidgety Bồn chồn, sốt ruột, không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Low German roots
fitt/fidge (related to restless movement)
English
fidget (verb, late 17th C)
English
fidgety (adjective, early 18th C)
English
fidgetiness (noun, late 18th C)

Nguồn Gốc Từ Sự Bồn Chồn

Từ 'fidget' (động từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, có lẽ bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Hạ Đức liên quan đến sự bồn chồn, co giật. Nó mô tả hành động di chuyển nhỏ, không ngừng nghỉ do lo lắng, sốt ruột hoặc buồn chán. Hậu tố '-iness' được thêm vào tính từ 'fidgety' (bồn chồn, sốt ruột) để tạo ra danh từ 'fidgetiness' vào cuối thế kỷ 18, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự bồn chồn.

Usage Note

Fidgetiness ám chỉ một sự bồn chồn, lo lắng được biểu hiện ra bên ngoài thông qua những cử động nhỏ liên tục, thường là vô thức. Nó khác với 'restlessness' (sự bồn chồn) ở chỗ 'restlessness' có thể bao gồm cả cảm giác bên trong, không nhất thiết phải biểu hiện ra bên ngoài bằng hành động.

Prepositions

with

fidgetiness with (something): Diễn tả sự bồn chồn, nghịch ngợm với một vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fidgetiness
  • nervous nervous fidgetiness
    (Sự bồn chồn do lo lắng)
  • restless restless fidgetiness
    (Sự bồn chồn không ngừng)
  • constant constant fidgetiness
    (Sự bồn chồn liên tục)
  • noticeable noticeable fidgetiness
    (Sự bồn chồn dễ nhận thấy)
Verb + fidgetiness
  • show show fidgetiness
    (Biểu lộ sự bồn chồn)
  • betray betray fidgetiness
    (Để lộ sự bồn chồn)
  • manage manage fidgetiness
    (Kiểm soát/quản lý sự bồn chồn)
Noun + of + fidgetiness
  • signs signs of fidgetiness
    (Những dấu hiệu của sự bồn chồn)
  • a wave a wave of fidgetiness
    (Một đợt/làn sóng bồn chồn)

Idioms

  • a bout of fidgetiness

    Một cơn bồn chồn, một đợt bồn chồn

    "He had a bout of fidgetiness before his big presentation."

    (Anh ấy có một đợt bồn chồn trước buổi thuyết trình lớn của mình.)

  • the fidgetiness of youth

    Sự bồn chồn/hiếu động của tuổi trẻ

    "The fidgetiness of youth often manifests as endless energy and curiosity."

    (Sự bồn chồn của tuổi trẻ thường biểu hiện qua năng lượng dồi dào và sự tò mò không ngừng.)

  • to curb fidgetiness

    Kiềm chế/hạn chế sự bồn chồn

    "The teacher tried various methods to curb the students' fidgetiness during the long lecture."

    (Giáo viên đã thử nhiều phương pháp khác nhau để kiềm chế sự bồn chồn của học sinh trong bài giảng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fidgetiness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bồn chồn; sự không yên; sự không có khả năng giữ yên lặng hoặc đứng yên.

"His fidgetiness with the pen annoyed everyone in the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be less fidgety during the meeting.
Đừng bồn chồn quá trong cuộc họp.
Phủ định
Don't show your fidgetiness so openly.
Đừng thể hiện sự bồn chồn của bạn một cách lộ liễu như vậy.
Nghi vấn
Please control your fidgetiness, it's distracting.
Làm ơn kiểm soát sự bồn chồn của bạn, nó gây mất tập trung.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had noticed his fidgetiness before the meeting started.
Cô ấy đã nhận thấy sự bồn chồn của anh ấy trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
He hadn't realized how fidgety he had become until the teacher pointed it out.
Anh ấy đã không nhận ra mình đã trở nên bồn chồn như thế nào cho đến khi giáo viên chỉ ra.
Nghi vấn
Had the audience noticed the speaker's fidgetiness during the presentation?
Khán giả đã nhận thấy sự bồn chồn của người thuyết trình trong suốt bài thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fidgetiness".

Đồ Chơi Giảm Căng Thẳng (Fidget Toys)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là vào những năm gần đây, các 'fidget toys' (đồ chơi giảm căng thẳng/bồn chồn) như fidget spinners hay pop-its đã trở nên rất phổ biến. Những món đồ chơi này được thiết kế để giúp người dùng giải tỏa sự bồn chồn, giảm căng thẳng hoặc cải thiện sự tập trung, đặc biệt hữu ích cho những người có chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc những người hay lo lắng.

Bồn Chồn và Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bồn chồn (fidgetiness) thường được xem là dấu hiệu của sự lo lắng, thiếu kiên nhẫn, hoặc thậm chí là không trung thực trong các tình huống giao tiếp. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh, nó có thể chỉ đơn giản là cách cơ thể giải phóng năng lượng dư thừa hoặc cố gắng tập trung.