(Top Banner Ad)
field hand
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Lịch sử

field hand

UK: /ˈfiːld hænd/ • US: /ˈfiːld hænd/

Nghĩa tiếng Việt

người làm đồng tá điền nông dân làm thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm laborer who performs manual labor in the fields.

Vietnamese Meaning

Một người lao động làm việc chân tay trên đồng ruộng, đặc biệt trong việc trồng trọt và thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many field hands worked from sunrise to sunset."

    "Nhiều người làm đồng làm việc từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn."

  • "The life of a field hand was often difficult and demanding."

    "Cuộc sống của một người làm đồng thường khó khăn và đòi hỏi nhiều sự cố gắng."

  • "Field hands were essential to the success of the cotton industry."

    "Những người làm đồng rất quan trọng đối với sự thành công của ngành công nghiệp bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, khu vực
Noun hand bàn tay, người làm công
Noun farmhand người làm thuê trong nông trại
Noun laborer người lao động phổ thông
Noun fieldwork công việc thực địa, khảo sát thực địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Old English
hand
English (17th Century)
field hand

Nguồn gốc của 'field hand'

Từ 'field hand' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'field' (cánh đồng) và 'hand' (bàn tay, hoặc người lao động). Từ 'field' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là 'khu đất trống, đồng bằng'. Từ 'hand' cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bàn tay' và cũng được dùng để chỉ 'người làm công'. Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác một người làm việc chân tay trên cánh đồng. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ những người lao động nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người làm công việc lao động phổ thông trong nông nghiệp. Nó có thể mang sắc thái lịch sử, đặc biệt liên quan đến các đồn điền ở miền Nam Hoa Kỳ. So với các từ như 'farm worker' (người làm nông trại), 'field hand' có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất lao động chân tay và có thể liên quan đến các hình thức lao động có tính bóc lột hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + field hand
  • work as work as a field hand
    (làm công nhân nông nghiệp)
  • employ employ field hands
    (thuê mướn công nhân nông nghiệp)
  • hire hire field hands
    (tuyển dụng công nhân nông nghiệp)
Adjective + field hand
  • skilled skilled field hand
    (công nhân nông nghiệp lành nghề)
  • unskilled unskilled field hand
    (công nhân nông nghiệp phổ thông)
  • seasonal seasonal field hand
    (công nhân nông nghiệp thời vụ)
Noun + field hand (possessive/modifier)
  • field hand's field hand's wages
    (tiền lương của công nhân nông nghiệp)
  • group of group of field hands
    (một nhóm công nhân nông nghiệp)

Idioms

  • work as a field hand

    làm công nhân nông nghiệp; làm việc chân tay trên đồng ruộng

    "He spent his youth working as a field hand to support his family."

    (Anh ấy đã dành tuổi trẻ làm công nhân nông nghiệp để nuôi sống gia đình.)

  • the life of a field hand

    cuộc sống của một công nhân nông nghiệp (thường vất vả, khó khăn)

    "The novel depicted the harsh life of a field hand in the 19th century."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống khắc nghiệt của một công nhân nông nghiệp vào thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field hand

Danh từ
Lật mặt

Một người lao động làm việc chân tay trên đồng ruộng, đặc biệt trong việc trồng trọt và thu hoạch.

"Many field hands worked from sunrise to sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a field hand, he would be more appreciative of the food he eats now.
Nếu anh ta từng là một người làm thuê trên đồng ruộng, anh ta sẽ trân trọng hơn những món ăn mà anh ta ăn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't worked as a field hand in her youth, she wouldn't have such a strong work ethic.
Nếu cô ấy không làm thuê trên đồng ruộng khi còn trẻ, cô ấy sẽ không có một tinh thần làm việc mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If they had employed field hands, would the harvest be ready by now?
Nếu họ đã thuê người làm thuê trên đồng ruộng, vụ thu hoạch có lẽ đã sẵn sàng rồi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hand".

Vai trò lịch sử của công nhân nông nghiệp

Trong lịch sử, công nhân nông nghiệp (field hand) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia, đặc biệt trước khi cơ giới hóa nông nghiệp phát triển. Họ là những người trực tiếp thực hiện các công việc nặng nhọc như cày cấy, gieo trồng, thu hoạch, thường với mức lương thấp và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Tầng lớp này thường gắn liền với sự lao động chân tay, sự cần cù và đôi khi là sự bóc lột.

Công việc thời vụ và di cư

Nhiều công nhân nông nghiệp làm việc theo thời vụ, di chuyển từ nơi này sang nơi khác để theo mùa vụ thu hoạch. Điều này đã tạo nên một nền văn hóa lao động di cư, với những thách thức về nhà ở, giáo dục và tiếp cận dịch vụ. Ở một số vùng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây, công việc 'field hand' thường được thực hiện bởi các nhóm thiểu số hoặc người nhập cư, phản ánh một khía cạnh xã hội và kinh tế phức tạp.