(Top Banner Ad)
agricultural laborer
B1
noun B1 Nông nghiệp, Lao động

agricultural laborer

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈleɪ.bər.ər/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈleɪ.bər.ər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động nông nghiệp công nhân nông nghiệp dân cày người làm ruộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who performs manual labor in agriculture, typically for wages.

Vietnamese Meaning

Một người lao động chân tay trong lĩnh vực nông nghiệp, thường làm việc để nhận lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agricultural laborer worked tirelessly in the fields, ensuring a successful harvest."

    "Người lao động nông nghiệp làm việc không mệt mỏi trên cánh đồng, đảm bảo một vụ thu hoạch thành công."

  • "Many agricultural laborers migrate seasonally for work."

    "Nhiều lao động nông nghiệp di cư theo mùa để làm việc."

  • "The life of an agricultural laborer can be physically demanding."

    "Cuộc sống của một người lao động nông nghiệp có thể đòi hỏi thể chất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Noun labor lao động, công việc
Verb to labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious cần cù, siêng năng; khó nhọc, tốn nhiều công sức
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun agribusiness ngành kinh doanh nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultūra ('cultivation') → agricultura
Latin
labor ('toil, work')
Old French
laboreor ('worker')
Middle English / Modern English
agricultural (from agricultura) + laborer → agricultural laborer

Từ Ruộng Đồng La Mã

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultūra' có nghĩa là 'sự trồng trọt'. Ghép lại, 'agricultura' mô tả nghệ thuật và khoa học canh tác trên đất đai, nền tảng của mọi nền văn minh.

Nỗi Vất Vả Trong Từng Chữ

Từ 'laborer' xuất phát từ 'labor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'công việc nặng nhọc, sự vất vả'. Điều này phản ánh bản chất của lao động chân tay, đặc biệt là trong nông nghiệp, nơi công việc đòi hỏi sức bền và sự cần cù.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người làm công việc tay chân nặng nhọc trong nông nghiệp, như trồng trọt, thu hoạch, chăm sóc cây trồng và vật nuôi. Nó nhấn mạnh vào tính chất lao động thể chất của công việc.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'He worked as an agricultural laborer in the fields.' (Anh ấy làm việc như một người lao động nông nghiệp trên đồng ruộng.) 'Many agricultural laborers are employed in seasonal work.' (Nhiều lao động nông nghiệp được tuyển dụng vào công việc thời vụ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural laborer
  • migrant agricultural laborer
    (lao động nông nghiệp di cư)
  • seasonal agricultural laborer
    (lao động nông nghiệp thời vụ)
  • unskilled agricultural laborer
    (lao động nông nghiệp phổ thông)
  • foreign agricultural laborer
    (lao động nông nghiệp người nước ngoài)
Verb + agricultural laborer
  • hire agricultural laborers
    (thuê lao động nông nghiệp)
  • employ agricultural laborers
    (tuyển dụng lao động nông nghiệp)
  • exploit agricultural laborers
    (bóc lột lao động nông nghiệp)
  • protect the rights of agricultural laborers
    (bảo vệ quyền của người lao động nông nghiệp)

Idioms

  • the plight of the agricultural laborer

    Cụm từ dùng để mô tả hoàn cảnh khó khăn, điều kiện sống và làm việc khắc nghiệt của người lao động nông nghiệp.

    "The documentary highlighted the plight of the agricultural laborer in the region."

    (Bộ phim tài liệu đã nêu bật hoàn cảnh khó khăn của người lao động nông nghiệp trong vùng.)

  • to toil like an agricultural laborer

    Một cách nói ví von để chỉ việc làm lụng vô cùng vất vả, cực nhọc, thường là dưới điều kiện khắc nghiệt.

    "After spending 12 hours in the garden under the hot sun, I felt like I had toiled like an agricultural laborer."

    (Sau 12 tiếng ngoài vườn dưới trời nắng nóng, tôi cảm thấy mình đã làm việc quần quật như một người lao động nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural laborer

noun
Lật mặt

Một người lao động chân tay trong lĩnh vực nông nghiệp, thường làm việc để nhận lương.

"The agricultural laborer worked tirelessly in the fields, ensuring a successful harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural laborer".

Chương trình Bracero và Lao động Di cư

Tại Hoa Kỳ, lịch sử của lao động nông nghiệp gắn liền với người nhập cư. Chương trình Bracero (1942-1964) là một thỏa thuận với Mexico cho phép hàng triệu người Mexico đến làm việc tạm thời, chủ yếu trong nông nghiệp. Điều này đã định hình sâu sắc ngành nông nghiệp và các cuộc tranh luận về nhập cư ở Mỹ.

Biểu tượng trong Văn học: 'Chùm nho phẫn nộ'

Cuốn tiểu thuyết 'Chùm nho phẫn nộ' (The Grapes of Wrath) của John Steinbeck là một tác phẩm kinh điển của Mỹ. Tác phẩm mô tả cuộc sống của những người lao động nông nghiệp di cư trong thời kỳ Đại suy thoái, nêu bật sự nghèo đói, bất công và cuộc đấu tranh của họ để sinh tồn, biến họ thành một biểu tượng văn hóa về sự kiên cường và bất bình đẳng xã hội.