(Top Banner Ad)
hockey stick
A2
danh từ A2 Thể thao

hockey stick

UK: /ˈhɒki stɪk/ • US: /ˈhɑːki stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gậy khúc côn cầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, curved stick used to hit the ball or puck in hockey.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy dài, cong được sử dụng để đánh bóng hoặc puck trong môn khúc côn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hockey player broke his hockey stick during the game."

    "Cầu thủ khúc côn cầu đã làm gãy gậy khúc côn cầu của mình trong trận đấu."

  • "He taped his hockey stick for better grip."

    "Anh ấy dán băng vào gậy khúc côn cầu để cầm chắc hơn."

  • "She needs a new hockey stick because hers is cracked."

    "Cô ấy cần một cây gậy khúc côn cầu mới vì cây của cô ấy đã bị nứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hockey môn khúc côn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc của 'hockey stick'

Mặc dù không có dòng thời gian cụ thể cho 'hockey stick', từ 'hockey' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hocquet', có nghĩa là 'gậy', ám chỉ hình dạng cong của gậy. 'Stick' đơn giản là 'gậy'. Vì vậy, 'hockey stick' có nghĩa đen là 'cây gậy dùng để chơi hockey'.

Usage Note

Cây gậy khúc côn cầu là một dụng cụ thể thao thiết yếu trong các môn hockey trên băng, hockey trên cỏ và các biến thể khác. Hình dạng cong giúp người chơi điều khiển và đánh bóng/puck một cách hiệu quả. Cần phân biệt với gậy đánh golf (golf club).

Prepositions

with

"With" thường được sử dụng để chỉ dụng cụ được sử dụng để thực hiện một hành động. Ví dụ: "He hit the puck with his hockey stick." (Anh ấy đánh puck bằng gậy khúc côn cầu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hockey stick
  • wooden hockey stick
    (gậy khúc côn cầu bằng gỗ)
  • composite hockey stick
    (gậy khúc côn cầu composite (gậy làm từ vật liệu tổng hợp))
  • new hockey stick
    (gậy khúc côn cầu mới)
Verb + hockey stick
  • use a hockey stick
    (sử dụng gậy khúc côn cầu)
  • break a hockey stick
    (làm gãy gậy khúc côn cầu)
  • hold a hockey stick
    (cầm gậy khúc côn cầu)

Idioms

  • hockey stick growth

    sự tăng trưởng theo hình chữ J (tăng trưởng chậm ban đầu rồi tăng trưởng đột biến)

    "The company experienced hockey stick growth after launching its new product."

    (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo hình chữ J sau khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hockey stick

danh từ
Lật mặt

Một cây gậy dài, cong được sử dụng để đánh bóng hoặc puck trong môn khúc côn cầu.

"The hockey player broke his hockey stick during the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he practiced diligently, the hockey player always carried his hockey stick with pride.
Bởi vì anh ấy luyện tập chăm chỉ, cầu thủ khúc côn cầu luôn mang theo gậy khúc côn cầu của mình một cách tự hào.
Phủ định
Although she wanted to play hockey, she couldn't afford a new hockey stick, so she borrowed one from her friend.
Mặc dù cô ấy muốn chơi khúc côn cầu, cô ấy không đủ tiền mua một cây gậy khúc côn cầu mới, vì vậy cô ấy đã mượn một cây từ bạn của mình.
Nghi vấn
If you are going to the hockey game, will you remember to bring your hockey stick?
Nếu bạn đi xem trận khúc côn cầu, bạn có nhớ mang theo gậy khúc côn cầu của mình không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hockey stick, which my dad bought for me, is my most prized possession.
Cây gậy khúc côn cầu, cái mà bố tôi mua cho tôi, là tài sản quý giá nhất của tôi.
Phủ định
That hockey stick, which wasn't properly maintained, broke during the game.
Cây gậy khúc côn cầu đó, cái mà không được bảo dưỡng đúng cách, đã bị gãy trong trận đấu.
Nghi vấn
Is that the hockey stick that you used to score the winning goal?
Kia có phải là cây gậy khúc côn cầu mà bạn đã dùng để ghi bàn thắng quyết định không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new hockey stick yesterday.
Anh ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu mới ngày hôm qua.
Phủ định
She does not use her hockey stick often.
Cô ấy không sử dụng gậy khúc côn cầu của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Did they break the hockey stick during the game?
Họ có làm gãy gậy khúc côn cầu trong trận đấu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices more with his hockey stick, he will become a better player.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn với gậy khúc côn cầu của mình, anh ấy sẽ trở thành một cầu thủ giỏi hơn.
Phủ định
If you don't buy a new hockey stick, you won't be able to compete effectively.
Nếu bạn không mua một cây gậy khúc côn cầu mới, bạn sẽ không thể thi đấu hiệu quả.
Nghi vấn
Will she score a goal if she uses her new hockey stick?
Liệu cô ấy có ghi bàn nếu cô ấy sử dụng cây gậy khúc côn cầu mới của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was holding a hockey stick while skating on the frozen lake.
Anh ấy đang cầm một cây gậy khúc côn cầu khi trượt băng trên hồ đóng băng.
Phủ định
They were not using a hockey stick during their ice hockey training session.
Họ đã không sử dụng gậy khúc côn cầu trong buổi tập luyện khúc côn cầu trên băng của họ.
Nghi vấn
Were you repairing your hockey stick when I called?
Bạn có đang sửa gậy khúc côn cầu của bạn khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hockey stick".

Khúc côn cầu trên băng

Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao phổ biến ở Canada, Mỹ, Nga và các nước Bắc Âu. Gậy khúc côn cầu là dụng cụ quan trọng để chơi môn thể thao này.