field hockey ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả bóng cứng, hình cầu được sử dụng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field hockey ball is made of hard plastic."
"Quả bóng khúc côn cầu trên cỏ được làm bằng nhựa cứng."
-
"The player hit the field hockey ball into the goal."
"Cầu thủ đánh quả bóng khúc côn cầu vào khung thành."
-
"Field hockey balls are typically white or orange."
"Bóng khúc côn cầu trên cỏ thường có màu trắng hoặc cam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | field hockey | môn khúc côn cầu sân cỏ |
| Noun | hockey stick | gậy khúc côn cầu |
| Noun | ball | quả bóng (nói chung) |
| Noun | field hockey player | vận động viên khúc côn cầu sân cỏ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả bóng này được thiết kế đặc biệt cho môn khúc côn cầu trên cỏ, khác với bóng được sử dụng trong các môn thể thao khác như bóng đá hay bóng rổ. Nó có độ cứng và trọng lượng nhất định để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong trận đấu.
Prepositions
'- with': đề cập đến việc chơi hoặc thao tác với quả bóng. Ví dụ: 'The player dribbled the ball with great skill.' '- in': đề cập đến quả bóng trong bối cảnh của trò chơi hoặc thiết bị. Ví dụ: 'The ball is in the net!'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard a hard field hockey ball (một quả bóng khúc côn cầu cứng)
-
official an official field hockey ball (một quả bóng khúc côn cầu tiêu chuẩn/chính thức)
-
white a white field hockey ball (một quả bóng khúc côn cầu màu trắng)
-
hit hit the field hockey ball (đánh quả bóng khúc côn cầu)
-
dribble dribble the field hockey ball (dắt/đi bóng khúc côn cầu)
-
pass pass the field hockey ball (chuyền quả bóng khúc côn cầu)
-
shoot shoot the field hockey ball (sút quả bóng khúc côn cầu)
-
roll The field hockey ball rolled quickly. (Quả bóng khúc côn cầu lăn nhanh.)
-
bounce The field hockey ball bounced high. (Quả bóng khúc côn cầu nảy cao.)
Idioms
-
score with the field hockey ball
ghi bàn bằng quả bóng khúc côn cầu (thực hiện một bàn thắng)
"She managed to score with the field hockey ball in the last minute of the game."
(Cô ấy đã ghi bàn bằng quả bóng khúc côn cầu trong phút cuối của trận đấu.)
-
control the field hockey ball
kiểm soát/khống chế quả bóng khúc côn cầu (giữ bóng dưới sự điều khiển)
"A good field hockey player can control the field hockey ball easily even at high speed."
(Một cầu thủ khúc côn cầu giỏi có thể dễ dàng kiểm soát quả bóng khúc côn cầu ngay cả ở tốc độ cao.)
-
flick the field hockey ball
hất/vẩy quả bóng khúc côn cầu (kỹ thuật đẩy bóng nhanh bằng cổ tay)
"He had to flick the field hockey ball over the defender's stick."
(Anh ấy phải hất quả bóng khúc côn cầu qua gậy của hậu vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field hockey ball
Danh từMột quả bóng cứng, hình cầu được sử dụng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.
"The field hockey ball is made of hard plastic."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a field hockey ball, I would practice my dribbling skills. |
Nếu tôi có một quả bóng khúc côn cầu trên cỏ, tôi sẽ luyện tập kỹ năng rê bóng của mình. |
| Phủ định | If she didn't have a field hockey ball, she couldn't play the game properly. |
Nếu cô ấy không có bóng khúc côn cầu trên cỏ, cô ấy sẽ không thể chơi trận đấu một cách phù hợp. |
| Nghi vấn | Would you pass the field hockey ball to me if you had it? |
Bạn có chuyền quả bóng khúc côn cầu trên cỏ cho tôi không nếu bạn có nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hockey ball".
