(Top Banner Ad)
field hockey ball
A2
Danh từ A2 Thể thao

field hockey ball

UK: /ˈfiːld ˈhɒki bɔːl/ • US: /ˈfild ˈhɑːki bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng khúc côn cầu trên cỏ banh khúc côn cầu trên cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, spherical ball used in the sport of field hockey.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng cứng, hình cầu được sử dụng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field hockey ball is made of hard plastic."

    "Quả bóng khúc côn cầu trên cỏ được làm bằng nhựa cứng."

  • "The player hit the field hockey ball into the goal."

    "Cầu thủ đánh quả bóng khúc côn cầu vào khung thành."

  • "Field hockey balls are typically white or orange."

    "Bóng khúc côn cầu trên cỏ thường có màu trắng hoặc cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field hockey môn khúc côn cầu sân cỏ
Noun hockey stick gậy khúc côn cầu
Noun ball quả bóng (nói chung)
Noun field hockey player vận động viên khúc côn cầu sân cỏ

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th-19th C)
hockey
English (19th-20th C)
field hockey
English (20th C onwards)
field hockey ball

Nguồn gốc tên gọi "field hockey ball"

Cụm từ "field hockey ball" là sự kết hợp của ba từ: "field" (sân cỏ), "hockey" (môn khúc côn cầu), và "ball" (quả bóng). Từ "hockey" có nguồn gốc không chắc chắn, có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hoquet' (có nghĩa là gậy cong của người chăn cừu) hoặc tiếng Hà Lan 'hokkie' (móc nhỏ), đều ám chỉ hình dáng cây gậy dùng để chơi. Từ "field" được thêm vào để phân biệt môn thể thao này với khúc côn cầu trên băng (ice hockey), nhấn mạnh rằng nó được chơi trên sân cỏ.

Usage Note

Quả bóng này được thiết kế đặc biệt cho môn khúc côn cầu trên cỏ, khác với bóng được sử dụng trong các môn thể thao khác như bóng đá hay bóng rổ. Nó có độ cứng và trọng lượng nhất định để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong trận đấu.

Prepositions

with in

'- with': đề cập đến việc chơi hoặc thao tác với quả bóng. Ví dụ: 'The player dribbled the ball with great skill.' '- in': đề cập đến quả bóng trong bối cảnh của trò chơi hoặc thiết bị. Ví dụ: 'The ball is in the net!'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field hockey ball
  • hard a hard field hockey ball
    (một quả bóng khúc côn cầu cứng)
  • official an official field hockey ball
    (một quả bóng khúc côn cầu tiêu chuẩn/chính thức)
  • white a white field hockey ball
    (một quả bóng khúc côn cầu màu trắng)
Verb + field hockey ball
  • hit hit the field hockey ball
    (đánh quả bóng khúc côn cầu)
  • dribble dribble the field hockey ball
    (dắt/đi bóng khúc côn cầu)
  • pass pass the field hockey ball
    (chuyền quả bóng khúc côn cầu)
  • shoot shoot the field hockey ball
    (sút quả bóng khúc côn cầu)
field hockey ball + Verb
  • roll The field hockey ball rolled quickly.
    (Quả bóng khúc côn cầu lăn nhanh.)
  • bounce The field hockey ball bounced high.
    (Quả bóng khúc côn cầu nảy cao.)

Idioms

  • score with the field hockey ball

    ghi bàn bằng quả bóng khúc côn cầu (thực hiện một bàn thắng)

    "She managed to score with the field hockey ball in the last minute of the game."

    (Cô ấy đã ghi bàn bằng quả bóng khúc côn cầu trong phút cuối của trận đấu.)

  • control the field hockey ball

    kiểm soát/khống chế quả bóng khúc côn cầu (giữ bóng dưới sự điều khiển)

    "A good field hockey player can control the field hockey ball easily even at high speed."

    (Một cầu thủ khúc côn cầu giỏi có thể dễ dàng kiểm soát quả bóng khúc côn cầu ngay cả ở tốc độ cao.)

  • flick the field hockey ball

    hất/vẩy quả bóng khúc côn cầu (kỹ thuật đẩy bóng nhanh bằng cổ tay)

    "He had to flick the field hockey ball over the defender's stick."

    (Anh ấy phải hất quả bóng khúc côn cầu qua gậy của hậu vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field hockey ball

Danh từ
Lật mặt

Một quả bóng cứng, hình cầu được sử dụng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ.

"The field hockey ball is made of hard plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a field hockey ball, I would practice my dribbling skills.
Nếu tôi có một quả bóng khúc côn cầu trên cỏ, tôi sẽ luyện tập kỹ năng rê bóng của mình.
Phủ định
If she didn't have a field hockey ball, she couldn't play the game properly.
Nếu cô ấy không có bóng khúc côn cầu trên cỏ, cô ấy sẽ không thể chơi trận đấu một cách phù hợp.
Nghi vấn
Would you pass the field hockey ball to me if you had it?
Bạn có chuyền quả bóng khúc côn cầu trên cỏ cho tôi không nếu bạn có nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field hockey ball".

Môn thể thao Olympic phổ biến

Khúc côn cầu sân cỏ là một trong những môn thể thao đồng đội lâu đời và phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở châu Âu, Úc, Ấn Độ và Pakistan. Môn này đã là một phần của Thế vận hội Mùa hè kể từ năm 1908, thu hút hàng triệu người hâm mộ và vận động viên tham gia.

Đặc điểm của bóng và an toàn

Không giống như bóng đá mềm hơn, quả bóng khúc côn cầu thường rất cứng, đặc và nặng, được làm từ nhựa hoặc cao su bền. Do tính chất này và tốc độ di chuyển cao khi bị đánh bằng gậy, quả bóng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Vì vậy, người chơi, đặc biệt là thủ môn, luôn phải mặc đồ bảo hộ chuyên dụng như mũ bảo hiểm, miếng đệm chân và găng tay dày để tránh chấn thương.