(Top Banner Ad)
field poppy
B1
danh từ B1 Thực vật học

field poppy

UK: /ˈfiːld ˈpɒpi/ • US: /ˈfiːld ˈpɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

anh túc đồng hoa anh túc đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common European annual poppy with bright red flowers, often found growing in fields and on disturbed ground.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa anh túc hàng năm phổ biến ở châu Âu, có hoa màu đỏ tươi, thường mọc ở các cánh đồng và trên những vùng đất bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was ablaze with the red of field poppies."

    "Cánh đồng rực đỏ bởi những bông hoa anh túc đồng."

  • "Field poppies are often seen in paintings of the French countryside."

    "Hoa anh túc đồng thường thấy trong các bức tranh về vùng nông thôn nước Pháp."

  • "Wearing a field poppy is a sign of remembrance for fallen soldiers."

    "Đeo hoa anh túc đồng là một dấu hiệu tưởng nhớ những người lính đã hy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực
Noun fielder cầu thủ trên sân (thể thao)
Verb field đỡ (bóng), trả lời (câu hỏi)
Noun poppy hoa anh túc
Adjective poppy-red đỏ rực như hoa anh túc

Synonyms

corn poppy (anh túc ngô)Flanders poppy (anh túc Flanders)Papaver rhoeas (Papaver rhoeas (tên khoa học))

Related Words

poppy seed (hạt anh túc)opium poppy (cây thuốc phiện)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleth-
Proto-Germanic
*felthuz
Old English
feld
Latin
papaver
Old English
popig
English
field poppy

Nguồn gốc từ ghép

"Field poppy" là một từ ghép mô tả, kết hợp giữa "field" (cánh đồng) và "poppy" (hoa anh túc). Từ "field" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feld", mang nghĩa "đất trống, đồng bằng", vốn xuất phát từ gốc Ấn-Âu "*pleth-" có nghĩa "trải rộng, bằng phẳng". Từ "poppy" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "papaver", qua tiếng Anh cổ "popig". Do đó, "field poppy" nghĩa đen là "hoa anh túc của cánh đồng", mô tả chính xác môi trường sống tự nhiên của loài hoa này.

Usage Note

"Field poppy" thường được liên tưởng đến những cánh đồng lúa mì hoặc những nơi hoang dã. Nó là biểu tượng cho sự tưởng nhớ những người đã ngã xuống trong chiến tranh, đặc biệt là trong Khối thịnh vượng chung Anh. Nó khác với các loại hoa anh túc khác ở môi trường sống và màu sắc hoa đặc trưng.

Prepositions

in on

"in" dùng khi nói về sự xuất hiện của hoa anh túc trong một cánh đồng hoặc khu vực rộng lớn (e.g., 'field poppies in the wheat field'). "on" dùng khi nói về vị trí cụ thể (e.g., 'field poppies on disturbed ground').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field poppy
  • red red field poppy
    (hoa anh túc đỏ rực)
  • wild wild field poppy
    (hoa anh túc dại)
  • vibrant vibrant field poppy
    (hoa anh túc rực rỡ)
Verb + field poppy
  • bloom field poppies bloom
    (hoa anh túc nở rộ)
  • grow field poppies grow
    (hoa anh túc mọc)
  • dot field poppies dot the landscape
    (những bông hoa anh túc điểm xuyết trên cảnh quan)
Noun + field poppy
  • patch of a patch of field poppies
    (một cụm hoa anh túc trên cánh đồng)
  • field of a field of field poppies
    (một cánh đồng hoa anh túc)

Idioms

  • a sea of field poppies

    một biển hoa anh túc (hình ảnh ẩn dụ về số lượng lớn, bao la)

    "In summer, the hills become a breathtaking sea of field poppies."

    (Vào mùa hè, những ngọn đồi trở thành một biển hoa anh túc đẹp đến nghẹt thở.)

  • field poppy season

    mùa hoa anh túc (thời điểm loài hoa này nở rộ)

    "We planned our trip to Provence during field poppy season to see the red blooms."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch chuyến đi tới Provence vào mùa hoa anh túc để ngắm những bông hoa đỏ rực.)

  • the ephemeral beauty of field poppies

    vẻ đẹp phù du của hoa anh túc (nhấn mạnh sự ngắn ngủi nhưng quyến rũ của loài hoa)

    "Despite their ephemeral beauty, field poppies leave a lasting impression on visitors."

    (Mặc dù có vẻ đẹp phù du, hoa anh túc vẫn để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field poppy

danh từ
Lật mặt

Một loài hoa anh túc hàng năm phổ biến ở châu Âu, có hoa màu đỏ tươi, thường mọc ở các cánh đồng và trên những vùng đất bị xáo trộn.

"The field was ablaze with the red of field poppies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field poppy".

Biểu tượng Ngày Tưởng niệm

Ở các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, đặc biệt là Anh và Canada, hoa anh túc (field poppy) là biểu tượng thiêng liêng của Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) vào ngày 11 tháng 11. Nó tượng trưng cho những người lính đã hy sinh trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất và các cuộc xung đột khác. Sự liên kết này bắt nguồn từ bài thơ 'In Flanders Fields' của John McCrae, mô tả những cánh đồng đầy hoa anh túc nở rộ trên chiến trường.

Biểu tượng cổ xưa của giấc ngủ và cái chết

Trong các nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, hoa anh túc thường được liên kết với giấc ngủ, sự lãng quên và cái chết do khả năng gây mê của một số loài anh túc. Thần ngủ Hypnos và thần chết Thanatos thường được miêu tả đội vòng hoa anh túc. Ngoài ra, nó cũng được xem là biểu tượng của sự tái sinh và sự màu mỡ.