field poppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common European annual poppy with bright red flowers, often found growing in fields and on disturbed ground.
Vietnamese Meaning
Một loài hoa anh túc hàng năm phổ biến ở châu Âu, có hoa màu đỏ tươi, thường mọc ở các cánh đồng và trên những vùng đất bị xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was ablaze with the red of field poppies."
"Cánh đồng rực đỏ bởi những bông hoa anh túc đồng."
-
"Field poppies are often seen in paintings of the French countryside."
"Hoa anh túc đồng thường thấy trong các bức tranh về vùng nông thôn nước Pháp."
-
"Wearing a field poppy is a sign of remembrance for fallen soldiers."
"Đeo hoa anh túc đồng là một dấu hiệu tưởng nhớ những người lính đã hy sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Field poppy" thường được liên tưởng đến những cánh đồng lúa mì hoặc những nơi hoang dã. Nó là biểu tượng cho sự tưởng nhớ những người đã ngã xuống trong chiến tranh, đặc biệt là trong Khối thịnh vượng chung Anh. Nó khác với các loại hoa anh túc khác ở môi trường sống và màu sắc hoa đặc trưng.
Prepositions
"in" dùng khi nói về sự xuất hiện của hoa anh túc trong một cánh đồng hoặc khu vực rộng lớn (e.g., 'field poppies in the wheat field'). "on" dùng khi nói về vị trí cụ thể (e.g., 'field poppies on disturbed ground').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red field poppy (hoa anh túc đỏ rực)
-
wild wild field poppy (hoa anh túc dại)
-
vibrant vibrant field poppy (hoa anh túc rực rỡ)
-
bloom field poppies bloom (hoa anh túc nở rộ)
-
grow field poppies grow (hoa anh túc mọc)
-
dot field poppies dot the landscape (những bông hoa anh túc điểm xuyết trên cảnh quan)
-
patch of a patch of field poppies (một cụm hoa anh túc trên cánh đồng)
-
field of a field of field poppies (một cánh đồng hoa anh túc)
Idioms
-
a sea of field poppies
một biển hoa anh túc (hình ảnh ẩn dụ về số lượng lớn, bao la)
"In summer, the hills become a breathtaking sea of field poppies."
(Vào mùa hè, những ngọn đồi trở thành một biển hoa anh túc đẹp đến nghẹt thở.)
-
field poppy season
mùa hoa anh túc (thời điểm loài hoa này nở rộ)
"We planned our trip to Provence during field poppy season to see the red blooms."
(Chúng tôi đã lên kế hoạch chuyến đi tới Provence vào mùa hoa anh túc để ngắm những bông hoa đỏ rực.)
-
the ephemeral beauty of field poppies
vẻ đẹp phù du của hoa anh túc (nhấn mạnh sự ngắn ngủi nhưng quyến rũ của loài hoa)
"Despite their ephemeral beauty, field poppies leave a lasting impression on visitors."
(Mặc dù có vẻ đẹp phù du, hoa anh túc vẫn để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng du khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field poppy
danh từMột loài hoa anh túc hàng năm phổ biến ở châu Âu, có hoa màu đỏ tươi, thường mọc ở các cánh đồng và trên những vùng đất bị xáo trộn.
"The field was ablaze with the red of field poppies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field poppy".
