(Top Banner Ad)
corn poppy
B1
danh từ B1 Thực vật học

corn poppy

UK: /kɔːn ˈpɒpi/ • US: /kɔrn ˈpɑpi/

Nghĩa tiếng Việt

hoa anh túc ngô hoa anh túc đỏ (mọc ở ruộng ngô) hoa anh túc đồng ruộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Eurasian poppy (Papaver rhoeas) with solitary scarlet flowers, common as a weed in cornfields and other cultivated land.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa anh túc có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu (Papaver rhoeas) với những bông hoa màu đỏ tươi đơn lẻ, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng ngô và đất canh tác khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was ablaze with corn poppies."

    "Cánh đồng rực lửa với hoa anh túc ngô."

  • "Corn poppies are a common sight in the countryside."

    "Hoa anh túc ngô là một cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn."

  • "The vibrant red of the corn poppy stands out against the green wheat."

    "Màu đỏ rực rỡ của hoa anh túc ngô nổi bật trên nền lúa mì xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Poppy Hoa anh túc (nói chung)
Noun Corn Ngũ cốc, ngô, hạt
Adjective Poppied Đầy hoa anh túc, được trang trí bằng hoa anh túc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gr̥-no- (grain) + pap- (to swell)
Latin
granum + papaver
Old English
corn + popig
Middle English
corn poppy

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên 'corn poppy' xuất phát từ việc loài hoa này thường mọc như một loại cỏ dại trên các cánh đồng ngũ cốc (ở Anh, 'corn' thường dùng để chỉ lúa mì hoặc lúa mạch) trước khi các loại thuốc diệt cỏ hiện đại ra đời.

Mối liên kết với sự sống và cái chết

Do hạt của chúng có thể nằm yên trong đất nhiều năm và chỉ nảy mầm khi đất bị xới tung, chúng thường nở rộ trên các bãi chiến trường, tạo nên biểu tượng mạnh mẽ về sự tái sinh từ đống đổ nát.

Usage Note

Corn poppy thường được biết đến với tên gọi khác như poppy, red poppy, field poppy, Flanders poppy. Nó nổi tiếng với màu đỏ rực rỡ và thường được liên tưởng đến sự tưởng nhớ các cựu chiến binh, đặc biệt là trong Ngày Tưởng niệm.

Prepositions

in on

Khi 'corn poppy' xuất hiện 'in' một cụm từ, nó thường mô tả vị trí của hoa trong môi trường, ví dụ: 'corn poppies in a field'. Khi xuất hiện 'on' nó thường đề cập đến hình ảnh trên một vật thể, ví dụ 'corn poppies on a painting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn poppy
  • Red red corn poppy
    (hoa anh túc ngô đỏ)
  • Wild wild corn poppy
    (hoa anh túc ngô mọc dại)
  • Vibrant vibrant corn poppy
    (hoa anh túc ngô rực rỡ)
Verb + corn poppy
  • Bloom corn poppies bloom in summer
    (hoa anh túc ngô nở vào mùa hè)
  • Sow sow corn poppy seeds
    (gieo hạt hoa anh túc ngô)
Noun + Noun
  • Field a corn poppy field
    (một cánh đồng hoa anh túc ngô)
  • Petal corn poppy petal
    (cánh hoa anh túc ngô)

Idioms

  • Red as a corn poppy

    Đỏ rực như hoa anh túc ngô (thường dùng tả màu sắc hoặc sắc mặt)

    "Her cheeks turned as red as a corn poppy when he complimented her."

    (Má cô ấy đỏ bừng như hoa anh túc khi anh ấy khen ngợi cô.)

  • Tall poppy syndrome

    Hội chứng hoa anh túc cao (chỉ việc chỉ trích hoặc dìm hàng những người nổi trội hơn người khác)

    "He fell victim to tall poppy syndrome after his rapid promotion."

    (Anh ấy trở thành nạn nhân của hội chứng hoa anh túc cao sau khi được thăng tiến nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn poppy

danh từ
Lật mặt

Một loài hoa anh túc có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu (Papaver rhoeas) với những bông hoa màu đỏ tươi đơn lẻ, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng ngô và đất canh tác khác.

"The field was ablaze with corn poppies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener planted corn poppies in the field.
Người làm vườn đã trồng hoa anh túc ngô trên cánh đồng.
Phủ định
She does not like corn poppies in her garden.
Cô ấy không thích hoa anh túc ngô trong vườn của mình.
Nghi vấn
Did you see the corn poppies blooming yesterday?
Hôm qua bạn có thấy hoa anh túc ngô nở không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corn poppy's vibrant color brightened the field.
Màu sắc rực rỡ của hoa anh túc ngô đã làm sáng cánh đồng.
Phủ định
The corn poppy's seed dispersal method isn't fully understood.
Phương pháp phát tán hạt của hoa anh túc ngô chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is the corn poppy's origin truly European?
Nguồn gốc của hoa anh túc ngô có thực sự là từ châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn poppy".

Biểu tượng của Ngày Tưởng niệm

Corn poppy (còn gọi là Flanders Poppy) là biểu tượng quốc tế để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, bắt nguồn từ bài thơ 'In Flanders Fields' thời Thế chiến I.

Trong nghệ thuật hội họa

Loài hoa này là nguồn cảm hứng lớn cho các họa sĩ trường phái Ấn tượng, nổi tiếng nhất là bức 'The Poppy Field' (Les Coquelicots) của Claude Monet.