corn poppy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Eurasian poppy (Papaver rhoeas) with solitary scarlet flowers, common as a weed in cornfields and other cultivated land.
Vietnamese Meaning
Một loài hoa anh túc có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu (Papaver rhoeas) với những bông hoa màu đỏ tươi đơn lẻ, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng ngô và đất canh tác khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was ablaze with corn poppies."
"Cánh đồng rực lửa với hoa anh túc ngô."
-
"Corn poppies are a common sight in the countryside."
"Hoa anh túc ngô là một cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn."
-
"The vibrant red of the corn poppy stands out against the green wheat."
"Màu đỏ rực rỡ của hoa anh túc ngô nổi bật trên nền lúa mì xanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corn poppy thường được biết đến với tên gọi khác như poppy, red poppy, field poppy, Flanders poppy. Nó nổi tiếng với màu đỏ rực rỡ và thường được liên tưởng đến sự tưởng nhớ các cựu chiến binh, đặc biệt là trong Ngày Tưởng niệm.
Prepositions
Khi 'corn poppy' xuất hiện 'in' một cụm từ, nó thường mô tả vị trí của hoa trong môi trường, ví dụ: 'corn poppies in a field'. Khi xuất hiện 'on' nó thường đề cập đến hình ảnh trên một vật thể, ví dụ 'corn poppies on a painting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Red red corn poppy (hoa anh túc ngô đỏ)
-
Wild wild corn poppy (hoa anh túc ngô mọc dại)
-
Vibrant vibrant corn poppy (hoa anh túc ngô rực rỡ)
-
Bloom corn poppies bloom in summer (hoa anh túc ngô nở vào mùa hè)
-
Sow sow corn poppy seeds (gieo hạt hoa anh túc ngô)
-
Field a corn poppy field (một cánh đồng hoa anh túc ngô)
-
Petal corn poppy petal (cánh hoa anh túc ngô)
Idioms
-
Red as a corn poppy
Đỏ rực như hoa anh túc ngô (thường dùng tả màu sắc hoặc sắc mặt)
"Her cheeks turned as red as a corn poppy when he complimented her."
(Má cô ấy đỏ bừng như hoa anh túc khi anh ấy khen ngợi cô.)
-
Tall poppy syndrome
Hội chứng hoa anh túc cao (chỉ việc chỉ trích hoặc dìm hàng những người nổi trội hơn người khác)
"He fell victim to tall poppy syndrome after his rapid promotion."
(Anh ấy trở thành nạn nhân của hội chứng hoa anh túc cao sau khi được thăng tiến nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corn poppy
danh từMột loài hoa anh túc có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu (Papaver rhoeas) với những bông hoa màu đỏ tươi đơn lẻ, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng ngô và đất canh tác khác.
"The field was ablaze with corn poppies."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener planted corn poppies in the field. |
Người làm vườn đã trồng hoa anh túc ngô trên cánh đồng. |
| Phủ định | She does not like corn poppies in her garden. |
Cô ấy không thích hoa anh túc ngô trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Did you see the corn poppies blooming yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy hoa anh túc ngô nở không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corn poppy's vibrant color brightened the field. |
Màu sắc rực rỡ của hoa anh túc ngô đã làm sáng cánh đồng. |
| Phủ định | The corn poppy's seed dispersal method isn't fully understood. |
Phương pháp phát tán hạt của hoa anh túc ngô chưa được hiểu đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is the corn poppy's origin truly European? |
Nguồn gốc của hoa anh túc ngô có thực sự là từ châu Âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn poppy".
