field study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A study conducted in a real-world setting, as opposed to a laboratory or classroom.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu được thực hiện trong môi trường thực tế, trái ngược với phòng thí nghiệm hoặc lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biology students conducted a field study on the local ecosystem."
"Các sinh viên sinh học đã thực hiện một nghiên cứu thực địa về hệ sinh thái địa phương."
-
"The field study provided valuable insights into the behavior of the primates."
"Nghiên cứu thực địa đã cung cấp những hiểu biết giá trị về hành vi của loài linh trưởng."
-
"We are planning a field study to assess the impact of pollution on the river."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một nghiên cứu thực địa để đánh giá tác động của ô nhiễm lên dòng sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | field researcher | nhà nghiên cứu thực địa |
| Noun | fieldwork | công tác thực địa |
| Noun | field trip | chuyến đi thực tế, dã ngoại nghiên cứu |
| Adjective | field-based | dựa trên thực địa, tại thực địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, xã hội học, nhân chủng học và địa chất học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và thu thập dữ liệu trong môi trường tự nhiên hoặc môi trường mà đối tượng nghiên cứu tồn tại.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh chủ đề hoặc đối tượng của nghiên cứu ('a field study on animal behavior'). Khi sử dụng 'in', nó thường nhấn mạnh địa điểm hoặc khu vực của nghiên cứu ('a field study in the Amazon rainforest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive field study (nghiên cứu thực địa mở rộng/chuyên sâu)
-
intensive intensive field study (nghiên cứu thực địa chuyên sâu)
-
ecological ecological field study (nghiên cứu thực địa sinh thái)
-
detailed detailed field study (nghiên cứu thực địa chi tiết)
-
comparative comparative field study (nghiên cứu thực địa so sánh)
-
conduct conduct a field study (tiến hành một nghiên cứu thực địa)
-
undertake undertake a field study (thực hiện một nghiên cứu thực địa)
-
carry out carry out a field study (tiến hành một nghiên cứu thực địa)
-
design design a field study (thiết kế một nghiên cứu thực địa)
-
participate in participate in a field study (tham gia một nghiên cứu thực địa)
-
data from data from a field study (dữ liệu từ một nghiên cứu thực địa)
-
report on report on a field study (báo cáo về một nghiên cứu thực địa)
Idioms
-
conduct a field study
tiến hành một nghiên cứu thực địa (thu thập dữ liệu hoặc quan sát trực tiếp tại hiện trường)
"The university decided to conduct a field study on the migration patterns of local birds."
(Trường đại học quyết định tiến hành một nghiên cứu thực địa về các kiểu di cư của các loài chim địa phương.)
-
go on a field study
đi làm nghiên cứu thực địa/tham gia chuyến nghiên cứu thực tế
"Students will go on a field study to the Amazon rainforest next summer."
(Các sinh viên sẽ đi làm nghiên cứu thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon vào mùa hè tới.)
-
hands-on field study
nghiên cứu thực địa thực hành/trực tiếp (nhấn mạnh tính ứng dụng, trải nghiệm thực tế)
"The program emphasizes hands-on field study rather than just classroom lectures."
(Chương trình nhấn mạnh nghiên cứu thực địa thực hành thay vì chỉ các bài giảng trong lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field study
nounMột nghiên cứu được thực hiện trong môi trường thực tế, trái ngược với phòng thí nghiệm hoặc lớp học.
"The biology students conducted a field study on the local ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university's field study program is highly regarded. |
Chương trình nghiên cứu thực địa của trường đại học được đánh giá cao. |
| Phủ định | The professor's field study hasn't yielded any groundbreaking results yet. |
Nghiên cứu thực địa của giáo sư vẫn chưa mang lại bất kỳ kết quả đột phá nào. |
| Nghi vấn | Is Sarah's field study focused on marine biology? |
Nghiên cứu thực địa của Sarah có tập trung vào sinh học biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field study".
