(Top Banner Ad)
field study
B2
noun B2 Giáo dục, Khoa học xã hội, Sinh học, Môi trường

field study

UK: /ˈfiːld ˌstʌdi/ • US: /ˈfiːld ˌstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thực địa nghiên cứu tại hiện trường khảo sát thực địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study conducted in a real-world setting, as opposed to a laboratory or classroom.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu được thực hiện trong môi trường thực tế, trái ngược với phòng thí nghiệm hoặc lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biology students conducted a field study on the local ecosystem."

    "Các sinh viên sinh học đã thực hiện một nghiên cứu thực địa về hệ sinh thái địa phương."

  • "The field study provided valuable insights into the behavior of the primates."

    "Nghiên cứu thực địa đã cung cấp những hiểu biết giá trị về hành vi của loài linh trưởng."

  • "We are planning a field study to assess the impact of pollution on the river."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một nghiên cứu thực địa để đánh giá tác động của ô nhiễm lên dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field researcher nhà nghiên cứu thực địa
Noun fieldwork công tác thực địa
Noun field trip chuyến đi thực tế, dã ngoại nghiên cứu
Adjective field-based dựa trên thực địa, tại thực địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học xã hội, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Modern English
field
Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
Modern English
study
Modern English Compound
field study

Nguồn gốc 'field' và 'study'

Từ 'field' (cánh đồng, khu vực) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld', có nghĩa là đất bằng phẳng hoặc khu vực mở. Từ 'study' (nghiên cứu, học tập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', ban đầu mang nghĩa sự nhiệt tình, ham mê. Khi kết hợp lại thành 'field study', nó mô tả một loại hình nghiên cứu hoặc học tập đặc biệt, diễn ra trực tiếp tại một khu vực tự nhiên hoặc môi trường thực tế, khác với việc học trong lớp hay phòng thí nghiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, xã hội học, nhân chủng học và địa chất học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và thu thập dữ liệu trong môi trường tự nhiên hoặc môi trường mà đối tượng nghiên cứu tồn tại.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh chủ đề hoặc đối tượng của nghiên cứu ('a field study on animal behavior'). Khi sử dụng 'in', nó thường nhấn mạnh địa điểm hoặc khu vực của nghiên cứu ('a field study in the Amazon rainforest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field study
  • extensive extensive field study
    (nghiên cứu thực địa mở rộng/chuyên sâu)
  • intensive intensive field study
    (nghiên cứu thực địa chuyên sâu)
  • ecological ecological field study
    (nghiên cứu thực địa sinh thái)
  • detailed detailed field study
    (nghiên cứu thực địa chi tiết)
  • comparative comparative field study
    (nghiên cứu thực địa so sánh)
Verb + field study
  • conduct conduct a field study
    (tiến hành một nghiên cứu thực địa)
  • undertake undertake a field study
    (thực hiện một nghiên cứu thực địa)
  • carry out carry out a field study
    (tiến hành một nghiên cứu thực địa)
  • design design a field study
    (thiết kế một nghiên cứu thực địa)
  • participate in participate in a field study
    (tham gia một nghiên cứu thực địa)
Prepositional Phrase with field study
  • data from data from a field study
    (dữ liệu từ một nghiên cứu thực địa)
  • report on report on a field study
    (báo cáo về một nghiên cứu thực địa)

Idioms

  • conduct a field study

    tiến hành một nghiên cứu thực địa (thu thập dữ liệu hoặc quan sát trực tiếp tại hiện trường)

    "The university decided to conduct a field study on the migration patterns of local birds."

    (Trường đại học quyết định tiến hành một nghiên cứu thực địa về các kiểu di cư của các loài chim địa phương.)

  • go on a field study

    đi làm nghiên cứu thực địa/tham gia chuyến nghiên cứu thực tế

    "Students will go on a field study to the Amazon rainforest next summer."

    (Các sinh viên sẽ đi làm nghiên cứu thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon vào mùa hè tới.)

  • hands-on field study

    nghiên cứu thực địa thực hành/trực tiếp (nhấn mạnh tính ứng dụng, trải nghiệm thực tế)

    "The program emphasizes hands-on field study rather than just classroom lectures."

    (Chương trình nhấn mạnh nghiên cứu thực địa thực hành thay vì chỉ các bài giảng trong lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field study

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu được thực hiện trong môi trường thực tế, trái ngược với phòng thí nghiệm hoặc lớp học.

"The biology students conducted a field study on the local ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's field study program is highly regarded.
Chương trình nghiên cứu thực địa của trường đại học được đánh giá cao.
Phủ định
The professor's field study hasn't yielded any groundbreaking results yet.
Nghiên cứu thực địa của giáo sư vẫn chưa mang lại bất kỳ kết quả đột phá nào.
Nghi vấn
Is Sarah's field study focused on marine biology?
Nghiên cứu thực địa của Sarah có tập trung vào sinh học biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field study".

Học tập trải nghiệm và Khoa học thực chứng

Nghiên cứu thực địa (field study) là một trụ cột quan trọng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sinh học, địa chất, nhân chủng học và xã hội học. Nó thể hiện triết lý học tập trải nghiệm (experiential learning), nơi kiến thức được thu thập thông qua tương tác trực tiếp với môi trường thực tế, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết suông. Điều này cũng gắn liền với phương pháp khoa học thực chứng, đòi hỏi việc thu thập dữ liệu khách quan từ thế giới tự nhiên để kiểm chứng các giả thuyết.

Di sản của các nhà thám hiểm và khoa học

Nhiều nhà khoa học và nhà thám hiểm nổi tiếng trong lịch sử đã tạo nên những khám phá vĩ đại nhờ các nghiên cứu thực địa. Ví dụ, Charles Darwin với chuyến đi trên tàu HMS Beagle đã thực hiện hàng loạt nghiên cứu thực địa dẫn đến thuyết tiến hóa, hay Margaret Mead với các công trình về văn hóa Samoa. 'Field study' đại diện cho tinh thần khám phá, quan sát tỉ mỉ và ghi chép chi tiết tại hiện trường, điều cốt yếu cho sự phát triển của tri thức nhân loại.