(Top Banner Ad)
on-site research
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu, Kinh doanh, Học thuật

on-site research

UK: /ˌɒn ˈsaɪt rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌɑːn ˈsaɪt rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu tại chỗ nghiên cứu thực địa nghiên cứu hiện trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that is conducted in the actual location where something is being studied or occurs.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được tiến hành tại địa điểm thực tế nơi đối tượng nghiên cứu tồn tại hoặc diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is conducting on-site research to understand the impact of the new policy."

    "Nhóm nghiên cứu đang tiến hành nghiên cứu tại chỗ để hiểu rõ tác động của chính sách mới."

  • "On-site research revealed several unexpected findings."

    "Nghiên cứu tại chỗ đã tiết lộ một vài phát hiện bất ngờ."

  • "The company uses on-site research to improve its manufacturing processes."

    "Công ty sử dụng nghiên cứu tại chỗ để cải thiện quy trình sản xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Adjective on-site Tại chỗ, có mặt tại địa điểm
Adverb on-site Tại chỗ, ở hiện trường
Noun site Địa điểm, vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
situs
Old French
site
Old French
recerchier
Middle English
reserch
Modern English
on-site research

Nguồn gốc của 'on-site research'

Cụm từ 'on-site research' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'on' (trên, tại), 'site' (địa điểm, vị trí) và 'research' (nghiên cứu). 'On-site' có nghĩa là 'tại chỗ' hoặc 'tại địa điểm cụ thể', nhấn mạnh hành động diễn ra ở đúng nơi cần quan sát hoặc khảo sát. 'Research' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Khi ghép lại, 'on-site research' mô tả hoạt động nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại hiện trường, nơi dữ liệu hoặc đối tượng nghiên cứu tồn tại, chứ không phải từ xa hay trong phòng thí nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất thực địa của nghiên cứu. Nó đối lập với nghiên cứu dựa trên dữ liệu thu thập gián tiếp hoặc nghiên cứu lý thuyết.

Prepositions

on

"On" trong cụm "on-site research" là một phần của tính từ ghép "on-site", mô tả vị trí nơi nghiên cứu diễn ra. Không có giới từ đi sau cụm từ này một cách thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-site research
  • conduct conduct on-site research
    (tiến hành nghiên cứu tại chỗ)
  • carry out carry out on-site research
    (thực hiện nghiên cứu tại chỗ)
  • undertake undertake on-site research
    (đảm nhiệm/thực hiện nghiên cứu tại chỗ)
  • perform perform on-site research
    (thực hiện nghiên cứu tại chỗ)
Adjective + on-site research
  • extensive extensive on-site research
    (nghiên cứu tại chỗ sâu rộng)
  • thorough thorough on-site research
    (nghiên cứu tại chỗ kỹ lưỡng)
  • detailed detailed on-site research
    (nghiên cứu tại chỗ chi tiết)
  • critical critical on-site research
    (nghiên cứu tại chỗ quan trọng/cần thiết)
on-site research + Noun
  • findings on-site research findings
    (kết quả/phát hiện từ nghiên cứu tại chỗ)
  • report on-site research report
    (báo cáo nghiên cứu tại chỗ)
  • data on-site research data
    (dữ liệu từ nghiên cứu tại chỗ)

Idioms

  • to require extensive on-site research

    đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng tại chỗ

    "The archaeological excavation will require extensive on-site research."

    (Hoạt động khai quật khảo cổ sẽ đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng tại chỗ.)

  • based on on-site research

    dựa trên nghiên cứu tại chỗ

    "Our conclusions are based on on-site research conducted last month."

    (Kết luận của chúng tôi dựa trên nghiên cứu tại chỗ được thực hiện vào tháng trước.)

  • to complete on-site research

    hoàn thành nghiên cứu tại chỗ

    "They are planning to complete their on-site research by the end of the year."

    (Họ đang lên kế hoạch hoàn thành nghiên cứu tại chỗ vào cuối năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu được tiến hành tại địa điểm thực tế nơi đối tượng nghiên cứu tồn tại hoặc diễn ra.

"The team is conducting on-site research to understand the impact of the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had conducted more on-site research before making the final decision.
Tôi ước tôi đã thực hiện nhiều nghiên cứu tại chỗ hơn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
If only they hadn't relied so heavily on secondhand reports instead of on-site research; the results would have been more accurate.
Giá mà họ không dựa quá nhiều vào các báo cáo gián tiếp thay vì nghiên cứu tại chỗ; kết quả sẽ chính xác hơn.
Nghi vấn
If only the company would invest more in on-site research, would we be able to understand the market better?
Giá mà công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tại chỗ, liệu chúng ta có thể hiểu thị trường tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site research".

Tầm quan trọng trong khoa học và học thuật

Nghiên cứu tại chỗ (on-site research) là một yếu tố cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học và học thuật, đặc biệt là khoa học thực nghiệm, khảo cổ học, nhân học, địa chất học và sinh thái học. Việc trực tiếp có mặt tại hiện trường cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu gốc, quan sát các hiện tượng trong môi trường tự nhiên, và hiểu rõ hơn về ngữ cảnh thực tế, điều mà nghiên cứu từ xa hoặc trong phòng thí nghiệm không thể cung cấp đầy đủ.

Kết nối lý thuyết và thực tiễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và giáo dục đại học, đặc biệt ở các ngành khoa học xã hội và tự nhiên, nghiên cứu tại chỗ được đánh giá cao vì nó giúp cầu nối giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn đời sống. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu thực nghiệm mà còn rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề của sinh viên và nhà nghiên cứu trong môi trường thực tế, từ đó đóng góp vào sự phát triển tri thức và giải pháp cho các vấn đề xã hội.