fifteen minutes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài mười lăm phút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will last fifteen minutes."
"Cuộc họp sẽ kéo dài mười lăm phút."
-
"I'll be there in fifteen minutes."
"Tôi sẽ đến đó trong mười lăm phút nữa."
-
"She spends fifteen minutes every morning doing yoga."
"Cô ấy dành mười lăm phút mỗi sáng để tập yoga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ rất phổ biến để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với việc nói "a quarter of an hour", nhưng "fifteen minutes" có vẻ thông dụng và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ khoảng thời gian cần để hoàn thành một việc gì đó. Ví dụ: 'I'll be ready in fifteen minutes' (Tôi sẽ sẵn sàng trong mười lăm phút nữa). Khi dùng 'for', nó chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động kéo dài. Ví dụ: 'I waited for fifteen minutes' (Tôi đã đợi trong mười lăm phút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend fifteen minutes (dành mười lăm phút)
-
take take fifteen minutes (mất mười lăm phút (để làm gì))
-
wait for wait for fifteen minutes (chờ đợi mười lăm phút)
-
give give fifteen minutes (cho mười lăm phút (thời gian))
-
in in fifteen minutes (trong mười lăm phút nữa (sẽ xảy ra))
-
within within fifteen minutes (trong vòng mười lăm phút (thời hạn))
-
for for fifteen minutes (trong mười lăm phút (khoảng thời gian))
-
after after fifteen minutes (sau mười lăm phút)
Idioms
-
fifteen minutes of fame
khoảng thời gian nổi tiếng ngắn ngủi (theo lý thuyết của Andy Warhol, thường là thoáng qua)
"In the future, everyone will be world-famous for fifteen minutes."
(Trong tương lai, ai cũng sẽ nổi tiếng toàn cầu trong mười lăm phút.)
-
a quarter of an hour
một phần tư giờ (tức là 15 phút)
"The train leaves in a quarter of an hour."
(Chuyến tàu sẽ khởi hành trong mười lăm phút nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fifteen minutes
Cụm danh từMột khoảng thời gian kéo dài mười lăm phút.
"The meeting will last fifteen minutes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had waited for him for fifteen minutes. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi anh ấy mười lăm phút. |
| Phủ định | He told me that he hadn't needed fifteen minutes to finish the test. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần mười lăm phút để hoàn thành bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | She asked if I had spent fifteen minutes on that question. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có dành mười lăm phút cho câu hỏi đó không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have waited for the bus for fifteen minutes. |
Tôi đã đợi xe buýt được mười lăm phút rồi. |
| Phủ định | She has not lived here for fifteen minutes. |
Cô ấy đã không sống ở đây được mười lăm phút. |
| Nghi vấn | Have they practiced for fifteen minutes? |
Họ đã luyện tập được mười lăm phút chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fifteen minutes".
