(Top Banner Ad)
fifteen minutes
A1
Cụm danh từ A1 Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

fifteen minutes

UK: /ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts/ • US: /ˌfɪfˈtiːn ˈmɪnɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mười lăm phút một phần tư giờ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time lasting fifteen minutes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài mười lăm phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will last fifteen minutes."

    "Cuộc họp sẽ kéo dài mười lăm phút."

  • "I'll be there in fifteen minutes."

    "Tôi sẽ đến đó trong mười lăm phút nữa."

  • "She spends fifteen minutes every morning doing yoga."

    "Cô ấy dành mười lăm phút mỗi sáng để tập yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral, Adjective fifteen mười lăm (số lượng hoặc thứ tự)
Adjective, Noun fifteenth thứ mười lăm (số thứ tự), một phần mười lăm (danh từ)
Noun minute phút (đơn vị thời gian), biên bản cuộc họp
Adjective minute rất nhỏ, li ti (khi nhấn âm thứ hai)
Adverb minutely chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷe-dek̑m̥
Proto-Germanic
*fimftēhun
Old English
fiftyne
Middle English
fifteen
Modern English
fifteen
Latin
minuta (pars)
Old French
minute
Middle English
minute
Modern English
minute

Nguồn gốc của 'Fifteen'

Từ 'fifteen' (mười lăm) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fiftyne', có nghĩa đen là 'năm và mười'. Nó cho thấy cách người xưa kết hợp các số để tạo ra những con số lớn hơn, thể hiện sự đơn giản và logic trong cách đếm.

Nguồn gốc của 'Minute'

Từ 'minute' (phút) có gốc từ tiếng Latin 'minuta (pars)', nghĩa là 'phần nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một cái gì đó. Sau này, từ này được dùng để chỉ một phần nhỏ của giờ, cụ thể là một phần sáu mươi của giờ.

Usage Note

Đây là một cụm từ rất phổ biến để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với việc nói "a quarter of an hour", nhưng "fifteen minutes" có vẻ thông dụng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó thường chỉ khoảng thời gian cần để hoàn thành một việc gì đó. Ví dụ: 'I'll be ready in fifteen minutes' (Tôi sẽ sẵn sàng trong mười lăm phút nữa). Khi dùng 'for', nó chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động kéo dài. Ví dụ: 'I waited for fifteen minutes' (Tôi đã đợi trong mười lăm phút).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fifteen minutes
  • spend spend fifteen minutes
    (dành mười lăm phút)
  • take take fifteen minutes
    (mất mười lăm phút (để làm gì))
  • wait for wait for fifteen minutes
    (chờ đợi mười lăm phút)
  • give give fifteen minutes
    (cho mười lăm phút (thời gian))
Preposition + fifteen minutes
  • in in fifteen minutes
    (trong mười lăm phút nữa (sẽ xảy ra))
  • within within fifteen minutes
    (trong vòng mười lăm phút (thời hạn))
  • for for fifteen minutes
    (trong mười lăm phút (khoảng thời gian))
  • after after fifteen minutes
    (sau mười lăm phút)

Idioms

  • fifteen minutes of fame

    khoảng thời gian nổi tiếng ngắn ngủi (theo lý thuyết của Andy Warhol, thường là thoáng qua)

    "In the future, everyone will be world-famous for fifteen minutes."

    (Trong tương lai, ai cũng sẽ nổi tiếng toàn cầu trong mười lăm phút.)

  • a quarter of an hour

    một phần tư giờ (tức là 15 phút)

    "The train leaves in a quarter of an hour."

    (Chuyến tàu sẽ khởi hành trong mười lăm phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fifteen minutes

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài mười lăm phút.

"The meeting will last fifteen minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had waited for him for fifteen minutes.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi anh ấy mười lăm phút.
Phủ định
He told me that he hadn't needed fifteen minutes to finish the test.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần mười lăm phút để hoàn thành bài kiểm tra.
Nghi vấn
She asked if I had spent fifteen minutes on that question.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dành mười lăm phút cho câu hỏi đó không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have waited for the bus for fifteen minutes.
Tôi đã đợi xe buýt được mười lăm phút rồi.
Phủ định
She has not lived here for fifteen minutes.
Cô ấy đã không sống ở đây được mười lăm phút.
Nghi vấn
Have they practiced for fifteen minutes?
Họ đã luyện tập được mười lăm phút chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fifteen minutes".

Khoảnh Khắc Nổi Tiếng của Andy Warhol

Câu nói nổi tiếng của nghệ sĩ Andy Warhol: 'Trong tương lai, ai cũng sẽ có mười lăm phút nổi tiếng của mình' ('In the future, everyone will be world-famous for fifteen minutes'). Câu này đã trở thành một thành ngữ, ám chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi mà một người hoặc một sự kiện nhận được sự chú ý rộng rãi từ công chúng và giới truyền thông, thường là một cách thoáng qua.

Phân Chia Thời Gian Phổ Biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, thời gian thường được chia nhỏ thành các khoảng 15 phút. Ví dụ, các cuộc họp hay lớp học có thể bắt đầu vào giờ chẵn, hoặc vào các mốc :15, :30, :45 của mỗi giờ. 'Fifteen minutes' thường được coi là một khoảng thời gian đủ ngắn cho một hoạt động nhỏ hoặc một sự chậm trễ chấp nhận được.