fighters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'fighter': một người hoặc vật chiến đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freedom fighters liberated the town."
"Những chiến sĩ tự do đã giải phóng thị trấn."
-
"The rebel fighters launched an attack on the capital."
"Các chiến binh nổi dậy đã tấn công thủ đô."
-
"These fighters are trained in hand-to-hand combat."
"Những chiến binh này được huấn luyện chiến đấu tay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fighters' thường được dùng để chỉ những người tham gia vào một cuộc chiến tranh, xung đột, hoặc một cuộc thi đấu thể thao. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người kiên cường đấu tranh cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Sự khác biệt với 'soldiers' là 'fighters' có thể bao gồm cả những người không thuộc quân đội chính quy, ví dụ như du kích, dân quân tự vệ, hoặc võ sĩ.
Prepositions
‘fighters for’: chiến đấu cho (một mục tiêu, lý tưởng). Ví dụ: fighters for freedom (những người chiến đấu cho tự do).
‘fighters against’: chiến đấu chống lại (một kẻ thù, một vấn đề). Ví dụ: fighters against corruption (những người chiến đấu chống tham nhũng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave fighters (những chiến binh dũng cảm)
-
courageous courageous fighters (những chiến sĩ gan dạ)
-
freedom freedom fighters (những chiến sĩ tự do)
-
resistance resistance fighters (những chiến sĩ kháng chiến)
-
skilled skilled fighters (những võ sĩ điêu luyện / những chiến binh tài giỏi)
-
veteran veteran fighters (những chiến binh kỳ cựu)
-
fire fire fighters (lính cứu hỏa)
-
jet jet fighters (máy bay phản lực chiến đấu)
-
guerilla guerilla fighters (du kích chiến đấu)
-
rebel rebel fighters (quân nổi dậy)
-
anti-terror anti-terror fighters (những chiến binh chống khủng bố)
-
train train fighters (đào tạo các chiến binh)
-
deploy deploy fighters (triển khai các chiến binh)
-
send send fighters (gửi các chiến binh)
Idioms
-
a born fighter
Người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh, không bao giờ bỏ cuộc
"Despite facing many setbacks, she's a born fighter and always finds a way to succeed."
(Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy là một người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh và luôn tìm ra cách để thành công.)
-
freedom fighters
Những người chiến đấu vì tự do (thường trong bối cảnh giải phóng dân tộc, chống áp bức)
"The freedom fighters bravely resisted the occupation."
(Các chiến sĩ tự do đã dũng cảm chống lại sự chiếm đóng.)
-
resistance fighters
Những chiến sĩ kháng chiến, thành viên của phong trào kháng chiến
"During the war, resistance fighters played a crucial role in undermining the enemy."
(Trong chiến tranh, các chiến sĩ kháng chiến đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fighters
Danh từSố nhiều của 'fighter': một người hoặc vật chiến đấu.
"The freedom fighters liberated the town."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brave fighters defended their homeland. |
Những chiến binh dũng cảm đã bảo vệ quê hương của họ. |
| Phủ định | Those fighters did not surrender to the enemy. |
Những chiến binh đó đã không đầu hàng kẻ thù. |
| Nghi vấn | Did the fighters win the battle? |
Các chiến binh đã thắng trận chiến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighters".
