(Top Banner Ad)
fighters
B1
Danh từ B1 Tổng quát

fighters

UK: /ˈfaɪtəz/ • US: /ˈfaɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến sĩ chiến binh người chiến đấu võ sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of fighter: a person or thing that fights.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'fighter': một người hoặc vật chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freedom fighters liberated the town."

    "Những chiến sĩ tự do đã giải phóng thị trấn."

  • "The rebel fighters launched an attack on the capital."

    "Các chiến binh nổi dậy đã tấn công thủ đô."

  • "These fighters are trained in hand-to-hand combat."

    "Những chiến binh này được huấn luyện chiến đấu tay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight Đánh, chiến đấu, chống lại
Noun fight Cuộc chiến, trận đánh, cuộc ẩu đả
Noun fighter Chiến binh, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Adjective fighting Đang chiến đấu, có tinh thần chiến đấu
Noun fighting Sự chiến đấu, sự đánh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pek-
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
English
fight
English
fighter
English
fighters

Gốc rễ của 'Fighters'

Từ 'fighters' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'fight' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'feohtan'. Gốc từ xa hơn nữa, trong tiếng Proto-Germanic, là '*fekhtanan', và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*pek-', có nghĩa là 'nhổ, chải' hoặc 'chiến đấu'. Điều thú vị là ý nghĩa 'chiến đấu' có thể phát triển từ hành động giật, kéo trong một cuộc ẩu đả. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'fight', chúng ta tạo ra 'fighter' - người chiến đấu, và số nhiều là 'fighters'.

Usage Note

Từ 'fighters' thường được dùng để chỉ những người tham gia vào một cuộc chiến tranh, xung đột, hoặc một cuộc thi đấu thể thao. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người kiên cường đấu tranh cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Sự khác biệt với 'soldiers' là 'fighters' có thể bao gồm cả những người không thuộc quân đội chính quy, ví dụ như du kích, dân quân tự vệ, hoặc võ sĩ.

Prepositions

for against

‘fighters for’: chiến đấu cho (một mục tiêu, lý tưởng). Ví dụ: fighters for freedom (những người chiến đấu cho tự do).
‘fighters against’: chiến đấu chống lại (một kẻ thù, một vấn đề). Ví dụ: fighters against corruption (những người chiến đấu chống tham nhũng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighters
  • brave brave fighters
    (những chiến binh dũng cảm)
  • courageous courageous fighters
    (những chiến sĩ gan dạ)
  • freedom freedom fighters
    (những chiến sĩ tự do)
  • resistance resistance fighters
    (những chiến sĩ kháng chiến)
  • skilled skilled fighters
    (những võ sĩ điêu luyện / những chiến binh tài giỏi)
  • veteran veteran fighters
    (những chiến binh kỳ cựu)
Noun + fighters
  • fire fire fighters
    (lính cứu hỏa)
  • jet jet fighters
    (máy bay phản lực chiến đấu)
  • guerilla guerilla fighters
    (du kích chiến đấu)
  • rebel rebel fighters
    (quân nổi dậy)
  • anti-terror anti-terror fighters
    (những chiến binh chống khủng bố)
Verb + fighters
  • train train fighters
    (đào tạo các chiến binh)
  • deploy deploy fighters
    (triển khai các chiến binh)
  • send send fighters
    (gửi các chiến binh)

Idioms

  • a born fighter

    Người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh, không bao giờ bỏ cuộc

    "Despite facing many setbacks, she's a born fighter and always finds a way to succeed."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy là một người có tinh thần chiến đấu bẩm sinh và luôn tìm ra cách để thành công.)

  • freedom fighters

    Những người chiến đấu vì tự do (thường trong bối cảnh giải phóng dân tộc, chống áp bức)

    "The freedom fighters bravely resisted the occupation."

    (Các chiến sĩ tự do đã dũng cảm chống lại sự chiếm đóng.)

  • resistance fighters

    Những chiến sĩ kháng chiến, thành viên của phong trào kháng chiến

    "During the war, resistance fighters played a crucial role in undermining the enemy."

    (Trong chiến tranh, các chiến sĩ kháng chiến đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighters

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'fighter': một người hoặc vật chiến đấu.

"The freedom fighters liberated the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brave fighters defended their homeland.
Những chiến binh dũng cảm đã bảo vệ quê hương của họ.
Phủ định
Those fighters did not surrender to the enemy.
Những chiến binh đó đã không đầu hàng kẻ thù.
Nghi vấn
Did the fighters win the battle?
Các chiến binh đã thắng trận chiến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighters".

Người hùng và Kẻ thù: Góc nhìn đa chiều

Thuật ngữ 'fighters' mang một ý nghĩa kép tùy thuộc vào quan điểm. Đối với một số người, 'freedom fighters' (chiến sĩ tự do) là những người hùng đấu tranh cho chính nghĩa; trong khi đối với đối thủ, họ có thể bị coi là 'terrorist fighters' (khủng bố). Điều này phản ánh sự phức tạp của các xung đột và cách xã hội nhìn nhận hành động chiến đấu dựa trên giá trị và lợi ích.

Tinh thần 'không bỏ cuộc'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fighter' thường gắn liền với tinh thần kiên cường, không khuất phục trước khó khăn. Nó không chỉ ám chỉ những người chiến đấu trong các cuộc xung đột vũ trang hay thể thao, mà còn là những người kiên trì đối mặt với bệnh tật, nghịch cảnh cuộc sống, hoặc đấu tranh cho một lý tưởng. Đây là một phẩm chất được đề cao và truyền cảm hứng.