(Top Banner Ad)
figurative role
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

figurative role

UK: /ˈfɪɡərətɪv rəʊl/ • US: /ˈfɪɡjərətɪv roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò tượng trưng vai trò ẩn dụ vai trò biểu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role that is not literal or direct; a symbolic or metaphorical function.

Vietnamese Meaning

Một vai trò không mang tính nghĩa đen hoặc trực tiếp; một chức năng mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the poem, the forest plays a figurative role representing the protagonist's inner turmoil."

    "Trong bài thơ, khu rừng đóng một vai trò tượng trưng đại diện cho sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính."

  • "The media often assigns celebrities a figurative role as role models."

    "Giới truyền thông thường gán cho những người nổi tiếng một vai trò tượng trưng là hình mẫu lý tưởng."

  • "In many myths, animals play a figurative role representing different human traits."

    "Trong nhiều thần thoại, động vật đóng một vai trò tượng trưng đại diện cho những đặc điểm khác nhau của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective figurative thuộc về nghĩa bóng, hình tượng
Noun figure hình dáng, nhân vật, con số
Verb figure hình dung, tính toán, cho rằng
Adverb figuratively một cách hình tượng, theo nghĩa bóng
Noun role vai trò
Noun role-play hoạt động đóng vai
Verb role-play đóng vai

Synonyms

symbolic role (vai trò mang tính biểu tượng)metaphorical role (vai trò mang tính ẩn dụ)

Antonyms

literal role (vai trò nghĩa đen)practical role (vai trò thực tế)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figuratif
English
figurative

Nguồn gốc của 'Figurative'

Từ 'figurative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'figura', có nghĩa là 'hình dạng', 'hình thức' hoặc 'hình ảnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'figuratif', nó phát triển thành nghĩa 'mang tính biểu tượng', 'ẩn dụ' hoặc 'theo nghĩa bóng' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotula' (cuộn nhỏ) và tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu dùng để chỉ cuộn giấy da ghi chép phần lời thoại của diễn viên. Vì vậy, 'role' dần mang nghĩa 'phần việc' hoặc 'vai diễn' của một người.

Sự kết hợp 'Figurative Role'

Khi kết hợp, 'figurative role' mô tả một vai trò không mang quyền lực hay chức năng thực tế, mà chủ yếu mang tính biểu tượng, đại diện hoặc hình thức. Nó chỉ ra rằng vai trò đó có ý nghĩa tượng trưng hơn là một vai trò trực tiếp, hành động.

Usage Note

Cụm từ 'figurative role' thường được sử dụng để mô tả một vai trò mang ý nghĩa tượng trưng, ẩn dụ, không trực tiếp thể hiện chức năng chính. Nó đối lập với 'literal role' (vai trò nghĩa đen) hoặc 'practical role' (vai trò thực tế). Sự nhấn mạnh ở đây là vai trò đó biểu thị một điều gì đó khác ngoài chức năng bề ngoài của nó.

Prepositions

in as

* **in:** Dùng để chỉ vai trò tượng trưng được thể hiện trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'The character plays a figurative role *in* symbolizing the struggle against oppression.'
* **as:** Dùng để chỉ vai trò tượng trưng tương đương với một khái niệm khác. Ví dụ: 'The river serves a figurative role *as* the boundary between two worlds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figurative role
  • important an important figurative role
    (một vai trò tượng trưng quan trọng)
  • largely a largely figurative role
    (một vai trò chủ yếu mang tính hình thức/biểu tượng)
  • merely a merely figurative role
    (một vai trò chỉ mang tính hình thức/biểu tượng)
Verb + figurative role
  • play play a figurative role
    (đóng vai trò tượng trưng)
  • assume assume a figurative role
    (đảm nhận vai trò tượng trưng)
  • be reduced to be reduced to a figurative role
    (bị giảm xuống thành vai trò tượng trưng)

Idioms

  • play a merely figurative role

    Đóng một vai trò chỉ mang tính hình thức/biểu tượng (không có quyền lực thực sự).

    "In many constitutional monarchies, the king or queen plays a merely figurative role."

    (Ở nhiều chế độ quân chủ lập hiến, vua hoặc hoàng hậu đóng một vai trò chỉ mang tính hình thức.)

  • be reduced to a figurative role

    Bị giảm xuống thành vai trò tượng trưng (mất đi quyền lực hoặc ảnh hưởng thực tế).

    "After the reforms, the old committee was reduced to a figurative role without real decision-making power."

    (Sau các cải cách, ủy ban cũ đã bị giảm xuống thành vai trò tượng trưng mà không có quyền ra quyết định thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figurative role

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vai trò không mang tính nghĩa đen hoặc trực tiếp; một chức năng mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.

"In the poem, the forest plays a figurative role representing the protagonist's inner turmoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurative role".

Vai trò của Quốc vương/Nữ hoàng trong Chế độ Quân chủ Lập hiến

Trong nhiều quốc gia như Vương quốc Anh, Nhật Bản hay Thụy Điển, Quốc vương hoặc Nữ hoàng giữ vai trò là nguyên thủ quốc gia nhưng quyền lực thực tế thuộc về chính phủ. Đây chính là một 'vai trò tượng trưng' (figurative role), nơi họ đại diện cho đất nước và giữ gìn truyền thống nhưng không trực tiếp điều hành chính sự.

Các vị trí danh dự hoặc biểu tượng

Nhiều tổ chức hoặc công ty có các vị trí như Chủ tịch danh dự (Honorary Chairman) hoặc Đại sứ thiện chí (Goodwill Ambassador). Những người nắm giữ các vị trí này thường có 'vai trò tượng trưng', tức là họ mang lại uy tín và hình ảnh cho tổ chức nhưng không tham gia vào các quyết định quản lý hoặc vận hành hàng ngày.