(Top Banner Ad)
single skating
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

single skating

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈskeɪtɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈskeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng đơn trượt băng nghệ thuật đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discipline of figure skating where individual skaters perform jumps, spins, footwork and other elements.

Vietnamese Meaning

Một nội dung thi đấu của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng đơn lẻ thực hiện các cú nhảy, xoay, kỹ thuật chân và các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is training hard for the national single skating competition."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi trượt băng đơn quốc gia."

  • "Single skating requires a high level of athleticism and artistry."

    "Trượt băng đơn đòi hỏi trình độ thể thao và nghệ thuật cao."

  • "The single skating program includes both short and free programs."

    "Chương trình trượt băng đơn bao gồm cả chương trình ngắn và chương trình tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skater Người trượt băng
Verb skate Trượt băng
Noun skating Môn trượt băng; hành động trượt băng
Adjective single Đơn, cá nhân (trong thể thao)
Noun singles Nội dung thi đấu đơn (trong thể thao, ví dụ: tennis, cầu lông)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
skating
English
single skating

Nguồn gốc 'Single Skating'

Cụm từ 'single skating' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'single' (đơn, cá nhân) và 'skating' (trượt băng). Nó đơn giản mô tả bộ môn trượt băng nghệ thuật mà vận động viên thi đấu một mình, không có đồng đội hay đối tác. Từ 'single' bắt nguồn từ tiếng Latin 'singulus' (một mình, đơn lẻ), trong khi 'skating' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'schaats' (giày trượt). Sự kết hợp này rõ ràng thể hiện bản chất của môn thể thao: một người biểu diễn trên băng.

Usage Note

Trong trượt băng nghệ thuật, 'single skating' đề cập đến nội dung thi đấu cá nhân, khác với 'pair skating' (trượt đôi), 'ice dancing' (khiêu vũ trên băng) hoặc 'synchronized skating' (trượt băng đồng đội). Nó tập trung vào kỹ năng cá nhân và khả năng thể hiện của vận động viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single skating
  • compete in compete in single skating
    (thi đấu ở nội dung trượt băng đơn)
  • excel at excel at single skating
    (xuất sắc trong môn trượt băng đơn)
  • master master single skating
    (thành thạo môn trượt băng đơn)
Noun (modifier) + single skating
  • men's men's single skating
    (trượt băng đơn nam)
  • women's women's single skating
    (trượt băng đơn nữ)
  • Olympic Olympic single skating
    (môn trượt băng đơn tại Olympic)
Adjective + single skating
  • artistic artistic single skating
    (trượt băng đơn nghệ thuật)
  • competitive competitive single skating
    (môn trượt băng đơn mang tính cạnh tranh)

Idioms

  • men's single skating

    Nội dung trượt băng đơn nam

    "He won a medal in men's single skating at the Winter Olympics."

    (Anh ấy đã giành huy chương ở nội dung trượt băng đơn nam tại Thế vận hội Mùa đông.)

  • women's single skating

    Nội dung trượt băng đơn nữ

    "The women's single skating competition was very exciting."

    (Cuộc thi trượt băng đơn nữ đã rất hấp dẫn.)

  • figure single skating

    Trượt băng nghệ thuật đơn

    "Figure single skating requires immense skill and artistry."

    (Trượt băng nghệ thuật đơn đòi hỏi kỹ năng và tính nghệ thuật cực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single skating

Danh từ
Lật mặt

Một nội dung thi đấu của môn trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng đơn lẻ thực hiện các cú nhảy, xoay, kỹ thuật chân và các yếu tố khác.

"She is training hard for the national single skating competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dedicated to single skating.
Cô ấy tận tâm với trượt băng đơn.
Phủ định
They are not interested in single skating competitions.
Họ không hứng thú với các cuộc thi trượt băng đơn.
Nghi vấn
What makes single skating so captivating to watch?
Điều gì khiến trượt băng đơn trở nên hấp dẫn khi xem?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be single skating at the national competition next year.
Cô ấy sẽ đang trượt băng đơn tại cuộc thi quốc gia vào năm tới.
Phủ định
They won't be single skating; they will be ice dancing.
Họ sẽ không trượt băng đơn; họ sẽ khiêu vũ trên băng.
Nghi vấn
Will he be single skating in the Olympics?
Anh ấy sẽ đang trượt băng đơn ở Thế vận hội chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single skating".

Môn Thể Thao Olympic

'Single skating' (trượt băng đơn) là một trong những nội dung thi đấu lâu đời và được yêu thích nhất của môn trượt băng nghệ thuật tại Thế vận hội Mùa đông. Nó đòi hỏi vận động viên phải thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, sự duyên dáng, kỹ thuật nhảy, xoay và các bước di chuyển phức tạp, tất cả trên nền nhạc và trong khoảng thời gian giới hạn.

Biểu Tượng Của Kỹ Năng Cá Nhân

Môn trượt băng đơn là sân khấu để các vận động viên thể hiện tài năng cá nhân vượt trội. Họ phải truyền tải cảm xúc và kể một câu chuyện thông qua màn trình diễn của mình, đòi hỏi không chỉ kỹ thuật hoàn hảo mà còn cả khả năng diễn xuất và kết nối với khán giả. Những ngôi sao trượt băng đơn thường trở thành biểu tượng toàn cầu vì sự cống hiến và tài năng của họ.