(Top Banner Ad)
filched
B2
Động từ B2 Tội phạm, Đời sống hàng ngày

filched

UK: /fɪltʃt/ • US: /fɪltʃt/

Nghĩa tiếng Việt

chôm chỉa ăn vụng móc túi (trong một vài trường hợp) thó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To steal (something, especially something of small value) in a casual way.

Vietnamese Meaning

Ăn cắp vặt (cái gì đó, đặc biệt là thứ có giá trị nhỏ) một cách lén lút, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone filched my wallet while I was distracted."

    "Ai đó đã ăn cắp ví của tôi khi tôi bị xao nhãng."

  • "He filched a cookie from the jar when his mother wasn't looking."

    "Nó đã lén lấy một chiếc bánh quy từ lọ khi mẹ nó không nhìn thấy."

  • "She filched a pen from her coworker's desk."

    "Cô ấy đã lén lấy một chiếc bút từ bàn làm việc của đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb filch ăn cắp vặt, chôm chỉa
Noun filcher kẻ ăn cắp vặt, kẻ chôm chỉa
Noun filching hành động ăn cắp vặt, sự chôm chỉa
Adjective filched bị ăn cắp, bị chôm chỉa (thường là vật nhỏ, ít giá trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Cant/Slang)
filch
Modern English
filch

Nguồn Gốc Bí Ẩn Từ Ngôn Ngữ Trộm Cắp

Từ 'filch' xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1530 trong tiếng Anh, ban đầu là một từ lóng hoặc tiếng 'cant' được sử dụng trong giới trộm cắp. Nó có nghĩa là 'ăn cắp vặt, chôm chỉa'. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn khá mơ hồ, nhưng nó gợi lên hình ảnh của hành vi trộm cắp nhỏ, lén lút và không phô trương.

Usage Note

Từ 'filch' thường được dùng để chỉ việc ăn cắp những thứ nhỏ nhặt, không có giá trị lớn, hoặc việc ăn cắp một cách lén lút, vụng trộm. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'steal' hay 'rob'. Thường dùng để diễn tả hành động lấy trộm một cách cơ hội, chớp nhoáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Filched + Noun
  • item filched item
    (vật bị chôm chỉa)
  • money filched money
    (tiền bị ăn cắp vặt)
  • goods filched goods
    (hàng hóa bị đánh cắp)
Verb + filched (Passive)
  • was was filched
    (đã bị chôm chỉa)
  • been had been filched
    (đã từng bị ăn cắp (trước đó))
  • get get filched
    (bị chôm mất, bị ăn cắp)
Filched + Preposition
  • from filched from
    (bị chôm từ (địa điểm/người))

Idioms

  • something was filched from...

    cái gì đó đã bị chôm chỉa từ...

    "My wallet was filched from my pocket on the bus."

    (Ví của tôi đã bị chôm từ túi áo trên xe buýt.)

  • a filched idea/secret

    một ý tưởng/bí mật bị đánh cắp (thường ám chỉ sao chép)

    "He presented a filched idea as his own at the meeting."

    (Anh ta trình bày một ý tưởng đánh cắp như thể của mình tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filched

Động từ
Lật mặt

Ăn cắp vặt (cái gì đó, đặc biệt là thứ có giá trị nhỏ) một cách lén lút, không đáng kể.

"Someone filched my wallet while I was distracted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Filch some candy from the store, if you dare!
Hãy thử ăn trộm vài viên kẹo từ cửa hàng xem, nếu bạn dám!
Phủ định
Don't filch money from your friends.
Đừng ăn trộm tiền của bạn bè.
Nghi vấn
Do filch some time for yourself today.
Hãy dành một chút thời gian cho bản thân ngày hôm nay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filched".

Trộm Cắp Vặt Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'filch' thường ám chỉ hành vi trộm cắp những vật dụng nhỏ, ít giá trị mà không gây ra bạo lực, khác với những vụ trộm cướp lớn hơn. Nó mang ý nghĩa lén lút, tinh quái hơn là hung hãn, và thường liên quan đến những hành vi 'nhỏ nhặt' nhưng vẫn là phạm pháp.

Sự Đánh Giá Xã Hội Về Hành Vi 'Filching'

Mặc dù 'filching' chỉ là hành vi trộm cắp vặt, nhưng nó vẫn bị xã hội lên án và có thể làm mất uy tín của một người. Nó thể hiện sự thiếu trung thực và không đáng tin cậy. Trong một số bối cảnh, hành vi này có thể dẫn đến những hình phạt pháp lý nhẹ, nhưng ảnh hưởng đến danh tiếng thì lại lớn hơn.