(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ file expansion
B2

file expansion

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giải nén tệp bung tệp giải tỏa tệp nén
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'File expansion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình giải nén hoặc trích xuất một tệp nén về kích thước ban đầu lớn hơn.

Definition (English Meaning)

The process of decompressing or extracting a compressed file into its original, larger size.

Ví dụ Thực tế với 'File expansion'

  • "The file expansion process took several minutes due to the large size of the archive."

    "Quá trình giải nén tệp mất vài phút do kích thước lớn của tệp lưu trữ."

  • "After the file expansion, the software installation can begin."

    "Sau khi giải nén tệp, quá trình cài đặt phần mềm có thể bắt đầu."

  • "Please ensure you have enough disk space before starting the file expansion."

    "Vui lòng đảm bảo bạn có đủ dung lượng đĩa trước khi bắt đầu giải nén tệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'File expansion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: file expansion
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

file decompression(giải nén tệp)
archive extraction(trích xuất tệp lưu trữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

archive file(tệp lưu trữ)
zip file(tệp zip)
rar file(tệp rar)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'File expansion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'file expansion' thường được sử dụng khi nói về việc giải nén các tệp lưu trữ (archive files) như .zip, .rar, .tar.gz hoặc cài đặt phần mềm từ các tệp nén tự giải nén (self-extracting archives). Nó khác với 'file compression', là quá trình ngược lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'- of': thường dùng để chỉ tệp nguồn bị giải nén (ví dụ: 'file expansion of the archive'). '- for': thường dùng để chỉ mục đích của việc giải nén (ví dụ: 'file expansion for installation').

Ngữ pháp ứng dụng với 'File expansion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)