(Top Banner Ad)
file expansion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

file expansion

UK: /ˈfaɪl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈfaɪl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải nén tệp bung tệp giải tỏa tệp nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of decompressing or extracting a compressed file into its original, larger size.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải nén hoặc trích xuất một tệp nén về kích thước ban đầu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file expansion process took several minutes due to the large size of the archive."

    "Quá trình giải nén tệp mất vài phút do kích thước lớn của tệp lưu trữ."

  • "After the file expansion, the software installation can begin."

    "Sau khi giải nén tệp, quá trình cài đặt phần mềm có thể bắt đầu."

  • "Please ensure you have enough disk space before starting the file expansion."

    "Vui lòng đảm bảo bạn có đủ dung lượng đĩa trước khi bắt đầu giải nén tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tập tin, hồ sơ
Verb file Sắp xếp, lưu trữ
Noun expansion Sự mở rộng, sự giãn nở, sự giải nén
Verb expand Mở rộng, giãn nở, giải nén
Adjective expansive Rộng lớn, bao quát, có tính mở rộng
Adverb expansively Một cách rộng lớn, một cách mở rộng

Synonyms

file decompression (giải nén tệp)archive extraction (trích xuất tệp lưu trữ)

Antonyms

Related Words

archive file (tệp lưu trữ)zip file (tệp zip)rar file (tệp rar)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
Middle English
file
English
file
Latin
expandere
English
expand
English
expansion

Nguồn gốc của 'File': Từ Sợi Chỉ đến Tài liệu Số

Từ 'file' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Latin, 'filum' có nghĩa là 'sợi chỉ'. Qua tiếng Pháp cổ 'fil', nó được dùng để chỉ một sợi dây hoặc thanh dùng để xâu hoặc buộc các tài liệu lại với nhau, tạo thành một 'tập hồ sơ' vật lý. Khi kỷ nguyên máy tính ra đời, khái niệm này được chuyển đổi sang dạng số, đại diện cho một khối dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị điện tử.

Sự ra đời của 'Expansion' trong Kỹ thuật số

Từ 'expansion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải ra', 'mở rộng' hoặc 'làm cho lớn hơn'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'expansion' thường được hiểu là hành động giải nén một tập tin đã bị nén để khôi phục kích thước và nội dung ban đầu của nó, hoặc việc mở rộng các ký tự đại diện (wildcard) thành danh sách các tập tin cụ thể trong các môi trường dòng lệnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'file expansion' thường được sử dụng khi nói về việc giải nén các tệp lưu trữ (archive files) như .zip, .rar, .tar.gz hoặc cài đặt phần mềm từ các tệp nén tự giải nén (self-extracting archives). Nó khác với 'file compression', là quá trình ngược lại.

Prepositions

of for

'- of': thường dùng để chỉ tệp nguồn bị giải nén (ví dụ: 'file expansion of the archive'). '- for': thường dùng để chỉ mục đích của việc giải nén (ví dụ: 'file expansion for installation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + file expansion
  • perform perform file expansion
    (thực hiện việc giải nén/mở rộng tập tin)
  • initiate initiate file expansion
    (khởi tạo việc giải nén/mở rộng tập tin)
  • manage manage file expansion
    (quản lý việc giải nén/mở rộng tập tin)
  • complete complete file expansion
    (hoàn tất việc giải nén/mở rộng tập tin)
Adjective + file expansion
  • automatic automatic file expansion
    (giải nén/mở rộng tập tin tự động)
  • manual manual file expansion
    (giải nén/mở rộng tập tin thủ công)
  • successful successful file expansion
    (giải nén/mở rộng tập tin thành công)
Noun + file expansion
  • archive archive file expansion
    (giải nén tập tin lưu trữ)
  • wildcard wildcard file expansion
    (mở rộng ký tự đại diện cho tập tin)

Idioms

  • wildcard file expansion

    Mở rộng tập tin ký tự đại diện (quá trình hệ thống tự động thay thế các ký tự đặc biệt như * hoặc ? bằng tên các tập tin phù hợp)

    "The shell performs wildcard file expansion before executing the command, listing all matching files."

    (Hệ thống shell thực hiện mở rộng tập tin ký tự đại diện trước khi chạy lệnh, liệt kê tất cả các tập tin phù hợp.)

  • archive file expansion

    Giải nén tập tin lưu trữ (quá trình trích xuất nội dung từ một tập tin đã được nén/lưu trữ)

    "You'll need a special program for archive file expansion to access those documents."

    (Bạn sẽ cần một chương trình đặc biệt để giải nén tập tin lưu trữ để truy cập các tài liệu đó.)

  • on-the-fly file expansion

    Mở rộng/Giải nén tập tin tức thời (quá trình giải nén hoặc mở rộng tập tin ngay lập tức khi nó được sử dụng hoặc truy cập, không cần bước xử lý riêng biệt trước đó)

    "Many modern operating systems support on-the-fly file expansion for compressed archives, making access seamless."

    (Nhiều hệ điều hành hiện đại hỗ trợ giải nén tập tin tức thời cho các kho lưu trữ nén, giúp việc truy cập liền mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giải nén hoặc trích xuất một tệp nén về kích thước ban đầu lớn hơn.

"The file expansion process took several minutes due to the large size of the archive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
File expansion can lead to larger file sizes.
Việc mở rộng tệp có thể dẫn đến kích thước tệp lớn hơn.
Phủ định
There is no file expansion scheduled for this update.
Không có sự mở rộng tệp nào được lên lịch cho bản cập nhật này.
Nghi vấn
Does file expansion affect the processing speed?
Việc mở rộng tệp có ảnh hưởng đến tốc độ xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file expansion".

Kỷ nguyên Số và Quản lý Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, nơi thông tin được tạo ra và tiêu thụ với tốc độ chóng mặt, việc quản lý và tổ chức các tập tin là cực kỳ quan trọng. 'File expansion' (chẳng hạn như giải nén tập tin) là một phần không thể thiếu của quá trình này, giúp người dùng truy cập và sử dụng thông tin hiệu quả, từ tài liệu văn phòng đến phần mềm phức tạp, góp phần hình thành cách chúng ta tương tác với dữ liệu hàng ngày.

Tiết kiệm Không gian và Truyền tải Dữ liệu

Khả năng nén và sau đó 'file expansion' (giải nén) các tập tin đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Công nghệ này cho phép gửi và lưu trữ lượng lớn thông tin với ít không gian và băng thông hơn, một yếu tố then chốt trong sự phát triển của internet, điện toán đám mây và mọi khía cạnh của cuộc sống kỹ thuật số hiện đại, từ việc tải xuống ứng dụng đến chia sẻ hình ảnh.