file expansion
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'File expansion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình giải nén hoặc trích xuất một tệp nén về kích thước ban đầu lớn hơn.
Definition (English Meaning)
The process of decompressing or extracting a compressed file into its original, larger size.
Ví dụ Thực tế với 'File expansion'
-
"The file expansion process took several minutes due to the large size of the archive."
"Quá trình giải nén tệp mất vài phút do kích thước lớn của tệp lưu trữ."
-
"After the file expansion, the software installation can begin."
"Sau khi giải nén tệp, quá trình cài đặt phần mềm có thể bắt đầu."
-
"Please ensure you have enough disk space before starting the file expansion."
"Vui lòng đảm bảo bạn có đủ dung lượng đĩa trước khi bắt đầu giải nén tệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'File expansion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: file expansion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'File expansion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'file expansion' thường được sử dụng khi nói về việc giải nén các tệp lưu trữ (archive files) như .zip, .rar, .tar.gz hoặc cài đặt phần mềm từ các tệp nén tự giải nén (self-extracting archives). Nó khác với 'file compression', là quá trình ngược lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- of': thường dùng để chỉ tệp nguồn bị giải nén (ví dụ: 'file expansion of the archive'). '- for': thường dùng để chỉ mục đích của việc giải nén (ví dụ: 'file expansion for installation').
Ngữ pháp ứng dụng với 'File expansion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.