zip file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer file that contains one or more compressed files or folders, reducing their size for easier storage and transfer.
Vietnamese Meaning
Một tập tin máy tính chứa một hoặc nhiều tập tin hoặc thư mục đã được nén, giảm kích thước của chúng để lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent you a zip file containing all the photos from our trip."
"Tôi đã gửi cho bạn một tập tin zip chứa tất cả các ảnh từ chuyến đi của chúng ta."
-
"Please unzip the file to access the contents."
"Vui lòng giải nén tập tin để truy cập nội dung."
-
"The software is distributed as a zip file."
"Phần mềm được phân phối dưới dạng tập tin zip."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zip file là định dạng nén phổ biến. Nó khác với các định dạng lưu trữ khác như .rar ở thuật toán nén và tính tương thích. Zip file thường được sử dụng để gửi nhiều file qua email hoặc tải lên/xuống trên internet. Nó còn được sử dụng để cài đặt phần mềm hoặc lưu trữ dữ liệu.
Động từ 'zip' thường đi kèm với giới từ 'up' hoặc 'together'. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một zip file từ nhiều file hoặc thư mục riêng lẻ. Khi sử dụng như một động từ, nó thường mang ý nghĩa làm cho các tập tin nhỏ hơn để dễ dàng chia sẻ và lưu trữ hơn.
Prepositions
"zip file of": thường dùng để chỉ zip file chứa các loại dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'a zip file of images'. "zip file with": thường dùng để chỉ zip file chứa một cái gì đó bên trong nó. Ví dụ: 'a zip file with important documents'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a zip file (tạo một tệp tin zip)
-
open open a zip file (mở một tệp tin zip)
-
extract extract a zip file (giải nén một tệp tin zip)
-
unzip unzip a zip file (giải nén một tệp tin zip)
-
send send a zip file (gửi một tệp tin zip)
-
attach attach a zip file (đính kèm một tệp tin zip)
-
download download a zip file (tải xuống một tệp tin zip)
-
large large zip file (tệp tin zip lớn)
-
encrypted encrypted zip file (tệp tin zip được mã hóa)
-
corrupt corrupt zip file (tệp tin zip bị hỏng)
-
password-protected password-protected zip file (tệp tin zip được bảo vệ bằng mật khẩu)
Idioms
-
To create a zip file
Tạo một tệp tin nén (.zip) để chứa nhiều tệp hoặc thư mục khác.
"You should create a zip file of all your photos before sending them."
(Bạn nên tạo một tệp tin zip cho tất cả ảnh của mình trước khi gửi chúng đi.)
-
To extract a zip file / To unzip a zip file
Giải nén các tệp tin ra khỏi một tệp tin zip để có thể truy cập và sử dụng chúng.
"I need to extract the zip file to see the documents inside."
(Tôi cần giải nén tệp tin zip để xem các tài liệu bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zip file
Danh từMột tập tin máy tính chứa một hoặc nhiều tập tin hoặc thư mục đã được nén, giảm kích thước của chúng để lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn.
"I sent you a zip file containing all the photos from our trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zip file".
