(Top Banner Ad)
zip file
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

zip file

UK: /ˈzɪp faɪl/ • US: /ˈzɪp faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tập tin zip file zip tệp nén tập tin nén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer file that contains one or more compressed files or folders, reducing their size for easier storage and transfer.

Vietnamese Meaning

Một tập tin máy tính chứa một hoặc nhiều tập tin hoặc thư mục đã được nén, giảm kích thước của chúng để lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent you a zip file containing all the photos from our trip."

    "Tôi đã gửi cho bạn một tập tin zip chứa tất cả các ảnh từ chuyến đi của chúng ta."

  • "Please unzip the file to access the contents."

    "Vui lòng giải nén tập tin để truy cập nội dung."

  • "The software is distributed as a zip file."

    "Phần mềm được phân phối dưới dạng tập tin zip."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zip nén các tệp tin lại thành một tệp tin duy nhất
Verb unzip giải nén một tệp tin đã nén (zip file)
Noun zipper khóa kéo (trên quần áo, túi xách)
Adjective zipped đã được nén
Noun zipping hành động nén các tệp tin

Synonyms

compressed file (tập tin nén)archive (tập tin lưu trữ)

Antonyms

uncompressed file (tập tin không nén)

Related Words

compression (sự nén)extraction (sự giải nén)WinZip (WinZip (phần mềm nén/giải nén file))7-Zip (7-Zip (phần mềm nén/giải nén file))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
zip (onomatopoeic origin)
Latin
filum (thread)
English
file (computer document)
English
PKZIP (software name)
English
zip file (compound term)

Nguồn gốc của 'Zip'

Từ 'zip' ban đầu là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng âm thanh của cái gì đó di chuyển nhanh hoặc khóa kéo đóng lại. Đến cuối thập niên 1980, Phil Katz đã phát triển định dạng nén dữ liệu PKZIP, sử dụng từ 'zip' để chỉ hành động 'nén' các tệp lại, tượng trưng cho việc đóng gói nhanh chóng và hiệu quả.

Sự ra đời của 'Zip File'

Kết hợp với từ 'file' (có nguồn gốc từ Latin 'filum' nghĩa là sợi chỉ, sau này dùng để chỉ tài liệu và tệp dữ liệu máy tính), thuật ngữ 'zip file' ra đời để mô tả một tệp tin đặc biệt đã được nén lại, chứa nhiều tệp và thư mục khác bên trong, giúp tiết kiệm dung lượng và dễ dàng chia sẻ.

Usage Note

Zip file là định dạng nén phổ biến. Nó khác với các định dạng lưu trữ khác như .rar ở thuật toán nén và tính tương thích. Zip file thường được sử dụng để gửi nhiều file qua email hoặc tải lên/xuống trên internet. Nó còn được sử dụng để cài đặt phần mềm hoặc lưu trữ dữ liệu.
Động từ 'zip' thường đi kèm với giới từ 'up' hoặc 'together'. Nó nhấn mạnh hành động tạo ra một zip file từ nhiều file hoặc thư mục riêng lẻ. Khi sử dụng như một động từ, nó thường mang ý nghĩa làm cho các tập tin nhỏ hơn để dễ dàng chia sẻ và lưu trữ hơn.

Prepositions

of with

"zip file of": thường dùng để chỉ zip file chứa các loại dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'a zip file of images'. "zip file with": thường dùng để chỉ zip file chứa một cái gì đó bên trong nó. Ví dụ: 'a zip file with important documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zip file
  • create create a zip file
    (tạo một tệp tin zip)
  • open open a zip file
    (mở một tệp tin zip)
  • extract extract a zip file
    (giải nén một tệp tin zip)
  • unzip unzip a zip file
    (giải nén một tệp tin zip)
  • send send a zip file
    (gửi một tệp tin zip)
  • attach attach a zip file
    (đính kèm một tệp tin zip)
  • download download a zip file
    (tải xuống một tệp tin zip)
Adjective + zip file
  • large large zip file
    (tệp tin zip lớn)
  • encrypted encrypted zip file
    (tệp tin zip được mã hóa)
  • corrupt corrupt zip file
    (tệp tin zip bị hỏng)
  • password-protected password-protected zip file
    (tệp tin zip được bảo vệ bằng mật khẩu)

Idioms

  • To create a zip file

    Tạo một tệp tin nén (.zip) để chứa nhiều tệp hoặc thư mục khác.

    "You should create a zip file of all your photos before sending them."

    (Bạn nên tạo một tệp tin zip cho tất cả ảnh của mình trước khi gửi chúng đi.)

  • To extract a zip file / To unzip a zip file

    Giải nén các tệp tin ra khỏi một tệp tin zip để có thể truy cập và sử dụng chúng.

    "I need to extract the zip file to see the documents inside."

    (Tôi cần giải nén tệp tin zip để xem các tài liệu bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zip file

Danh từ
Lật mặt

Một tập tin máy tính chứa một hoặc nhiều tập tin hoặc thư mục đã được nén, giảm kích thước của chúng để lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn.

"I sent you a zip file containing all the photos from our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zip file".

Giải pháp hiệu quả cho việc chia sẻ dữ liệu

Zip file đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong môi trường máy tính và internet, đặc biệt là vào thời kỳ đầu. Nó giúp người dùng gói gọn nhiều tệp tin (ảnh, tài liệu, chương trình) thành một gói duy nhất, giảm kích thước tổng thể và giúp việc gửi qua email hoặc tải lên/xuống nhanh chóng và tiện lợi hơn rất nhiều. Đây là một phương pháp chuẩn để phân phối phần mềm hoặc tập hợp dữ liệu lớn.

Bảo mật và quản lý

Ngoài việc nén dữ liệu, zip file còn cung cấp khả năng bảo vệ bằng mật khẩu, giúp người dùng giữ an toàn cho thông tin nhạy cảm. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi người nhận phải biết mật khẩu để giải nén. Ngoài ra, việc sử dụng zip file cũng đặt ra vấn đề về an ninh mạng, vì đôi khi các phần mềm độc hại (malware) có thể được ngụy trang bên trong các tệp tin zip, nên cần cẩn trọng khi mở các tệp từ nguồn không xác định.