(Top Banner Ad)
film industry
B2
noun B2 Điện ảnh và Truyền thông

film industry

UK: /ˈfɪlm ˌɪndəstri/ • US: /ˈfɪlm ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp điện ảnh làng điện ảnh giới điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collective commercial organizations involved with the production and distribution of films.

Vietnamese Meaning

Tổ hợp các tổ chức thương mại liên quan đến việc sản xuất và phân phối phim ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been working in the film industry for over 20 years."

    "Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh hơn 20 năm."

  • "The film industry is constantly evolving with new technologies."

    "Ngành công nghiệp điện ảnh liên tục phát triển với các công nghệ mới."

  • "Many people dream of making it big in the film industry."

    "Nhiều người mơ ước thành công lớn trong ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim, điện ảnh
Verb film quay phim, làm phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming việc quay phim, sự ghi hình
Noun industry ngành công nghiệp, công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp, công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fell
Germanic (related to Old English 'fell')
film
Modern English
film (thin layer, then photographic material)
Latin
industria
Old French
industrie
Modern English
industry (economic sector)
Modern English (compound)
film industry

Từ Da Động Vật đến Hình Ảnh Động

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fell') có nghĩa là da hoặc màng mỏng. Sau này, nó được dùng để chỉ những dải vật liệu mỏng dùng trong nhiếp ảnh và điện ảnh để ghi lại hình ảnh, từ đó tạo ra những thước phim sống động.

Sự Chăm Chỉ Trở Thành Ngành Nghề

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria' mang nghĩa 'sự chăm chỉ, cần cù'. Dần dần, nó phát triển để chỉ một lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ quy mô lớn trong nền kinh tế. Khi kết hợp với 'film', nó mô tả toàn bộ hệ thống từ sản xuất, phân phối đến trình chiếu phim ảnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh của việc làm phim, từ phát triển ý tưởng và tài trợ cho đến quay phim, biên tập, phân phối và quảng bá. Nó bao gồm các studio lớn, các công ty sản xuất độc lập, các nhà phân phối, rạp chiếu phim, và các nhà cung cấp dịch vụ khác.

Prepositions

in of

* **in the film industry:** Đề cập đến việc làm việc hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp điện ảnh. * **of the film industry:** Đề cập đến một phần hoặc khía cạnh cụ thể của ngành công nghiệp điện ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film industry
  • thriving thriving film industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh)
  • global global film industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu)
  • local local film industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh địa phương)
  • booming booming film industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh bùng nổ/phát triển rực rỡ)
  • struggling struggling film industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh đang gặp khó khăn)
Verb + film industry
  • support support the film industry
    (ủng hộ ngành công nghiệp điện ảnh)
  • revitalize revitalize the film industry
    (hồi sinh ngành công nghiệp điện ảnh)
  • join join the film industry
    (tham gia ngành công nghiệp điện ảnh)
  • dominate dominate the film industry
    (thống trị ngành công nghiệp điện ảnh)
Noun + film industry
  • future future of the film industry
    (tương lai của ngành công nghiệp điện ảnh)
  • growth growth of the film industry
    (sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh)
  • challenges challenges facing the film industry
    (những thách thức đối với ngành công nghiệp điện ảnh)

Idioms

  • the heart of the film industry

    trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh

    "Hollywood is often considered the heart of the American film industry."

    (Hollywood thường được coi là trái tim của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ.)

  • a powerhouse in the film industry

    một cường quốc/thế lực lớn trong ngành công nghiệp điện ảnh

    "India's Bollywood is a true powerhouse in the global film industry."

    (Bollywood của Ấn Độ là một cường quốc thực sự trong ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu.)

  • the golden age of the film industry

    thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp điện ảnh

    "Many reminisce about the golden age of the film industry, with its classic movies and iconic stars."

    (Nhiều người hoài niệm về thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp điện ảnh, với những bộ phim kinh điển và các ngôi sao biểu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film industry

noun
Lật mặt

Tổ hợp các tổ chức thương mại liên quan đến việc sản xuất và phân phối phim ảnh.

"She has been working in the film industry for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film industry contributes significantly to the country's economy.
Ngành công nghiệp điện ảnh đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.
Phủ định
The film industry is not always glamorous as it seems.
Ngành công nghiệp điện ảnh không phải lúc nào cũng hào nhoáng như vẻ bề ngoài.
Nghi vấn
Does the film industry in Vietnam receive enough government support?
Ngành công nghiệp điện ảnh ở Việt Nam có nhận đủ sự hỗ trợ từ chính phủ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film industry heavily relies on technological advancements.
Ngành công nghiệp điện ảnh phụ thuộc rất nhiều vào những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
Seldom has the film industry seen such a rapid change in distribution methods.
Hiếm khi ngành công nghiệp điện ảnh chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng như vậy trong các phương pháp phân phối.
Nghi vấn
Does the film industry primarily aim to entertain the viewers?
Phải chăng ngành công nghiệp điện ảnh chủ yếu nhằm mục đích giải trí cho người xem?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she won the Oscar, she had already worked in the film industry for ten years.
Vào thời điểm cô ấy giành được giải Oscar, cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh được mười năm.
Phủ định
He hadn't realized how much the film industry had changed until he returned after his sabbatical.
Anh ấy đã không nhận ra ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi nhiều như thế nào cho đến khi anh ấy trở lại sau kỳ nghỉ phép.
Nghi vấn
Had the film industry recovered from the scandal before the new regulations were introduced?
Ngành công nghiệp điện ảnh đã phục hồi sau vụ bê bối trước khi các quy định mới được ban hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film industry".

Hollywood: Biểu Tượng Toàn Cầu của Điện Ảnh

Hollywood, một khu vực ở Los Angeles, California, không chỉ là trung tâm địa lý của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ mà còn là biểu tượng toàn cầu của sự sáng tạo, giải trí và giấc mơ điện ảnh. Nơi đây định hình xu hướng và ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng trên khắp thế giới.

Giải Oscar: Đỉnh Cao Vinh Quang Của Điện Ảnh

Giải thưởng Viện Hàn lâm, hay còn gọi là Oscar, là một trong những giải thưởng điện ảnh danh giá và lâu đời nhất thế giới. Nó vinh danh những thành tựu xuất sắc trong ngành công nghiệp điện ảnh và có sức ảnh hưởng rất lớn đến danh tiếng và thành công của các bộ phim, đạo diễn, diễn viên.