(Top Banner Ad)
movie industry
B2
noun B2 Điện ảnh, Kinh tế

movie industry

UK: /ˈmuːvi ɪn.də.stri/ • US: /ˈmuːvi ɪn.də.stri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp điện ảnh làng điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercial organizations involved in the production and distribution of movies.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức thương mại tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie industry is facing challenges from streaming services."

    "Ngành công nghiệp điện ảnh đang đối mặt với những thách thức từ các dịch vụ phát trực tuyến."

  • "The movie industry employs millions of people worldwide."

    "Ngành công nghiệp điện ảnh sử dụng hàng triệu người trên toàn thế giới."

  • "Technological advancements have significantly impacted the movie industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đã tác động đáng kể đến ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film Phim điện ảnh; cuộn phim
Noun moviemaker Nhà làm phim, đạo diễn
Noun moviegoer Người đi xem phim
Adjective cinematic Thuộc về điện ảnh, có tính chất điện ảnh
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp; công nghiệp
Noun industrialist Nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
moving picture
English
industry
English
movie
English
movie industry

Sự ra đời của 'movie'

Từ 'movie' là một dạng rút gọn của cụm từ 'moving picture' (những bức ảnh chuyển động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả công nghệ điện ảnh mới mẻ. Đến khoảng năm 1908, từ 'movie' trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi, thay thế cho 'moving picture' cồng kềnh hơn.

Nguồn gốc của 'industry'

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa là sự siêng năng, hoạt động. Qua tiếng Pháp cổ ('industrie' - sự khéo léo, hoạt động kinh doanh) và tiếng Anh trung đại, nó dần phát triển nghĩa để chỉ các hoạt động sản xuất kinh doanh quy mô lớn. Khi điện ảnh phát triển thành một lĩnh vực kinh tế quan trọng vào đầu thế kỷ 20, cụm từ 'movie industry' đã ra đời để mô tả ngành công nghiệp này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một ngành công nghiệp phức tạp bao gồm sản xuất, phân phối, tiếp thị và chiếu phim. Nó bao hàm cả các công ty lớn (studio, nhà phân phối) và các cá nhân (diễn viên, đạo diễn, kỹ thuật viên). 'Film industry' có nghĩa tương tự, nhưng 'movie industry' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie industry
  • major major movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh lớn)
  • global global movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu)
  • thriving thriving movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh phát triển mạnh/thịnh vượng)
  • struggling struggling movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh đang gặp khó khăn)
  • independent independent movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh độc lập (không thuộc các hãng lớn))
  • Hollywood Hollywood movie industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood)
Verb + movie industry
  • dominate dominate the movie industry
    (thống trị ngành công nghiệp điện ảnh)
  • support support the movie industry
    (ủng hộ/hỗ trợ ngành công nghiệp điện ảnh)
  • regulate regulate the movie industry
    (điều tiết/quản lý ngành công nghiệp điện ảnh)
  • revolutionize revolutionize the movie industry
    (cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh)
  • shake up shake up the movie industry
    (làm chấn động/thay đổi lớn ngành công nghiệp điện ảnh)
Noun + of the movie industry
  • giants giants of the movie industry
    (những gã khổng lồ của ngành công nghiệp điện ảnh)
  • players key players in the movie industry
    (những nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp điện ảnh)
  • growth the growth of the movie industry
    (sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh)
  • future the future of the movie industry
    (tương lai của ngành công nghiệp điện ảnh)

Idioms

  • The golden age of the movie industry

    Thời kỳ vàng son của ngành điện ảnh (giai đoạn thịnh vượng, phát triển đỉnh cao)

    "Many film historians consider the 1930s to be the golden age of the movie industry."

    (Nhiều nhà sử học điện ảnh coi những năm 1930 là thời kỳ vàng son của ngành công nghiệp điện ảnh.)

  • A force to be reckoned with in the movie industry

    Một thế lực đáng gờm/đáng nể trong ngành điện ảnh

    "With its innovative storytelling, this studio has become a force to be reckoned with in the movie industry."

    (Với lối kể chuyện sáng tạo, hãng phim này đã trở thành một thế lực đáng gờm trong ngành công nghiệp điện ảnh.)

  • To reshape the movie industry

    Tái định hình/thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp điện ảnh

    "Streaming services are quickly reshaping the movie industry as we know it."

    (Các dịch vụ phát trực tuyến đang nhanh chóng tái định hình ngành công nghiệp điện ảnh như chúng ta từng biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie industry

noun
Lật mặt

Các tổ chức thương mại tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối phim.

"The movie industry is facing challenges from streaming services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie industry".

Hollywood - Trung tâm điện ảnh thế giới

Hollywood, thuộc Los Angeles, California, không chỉ là một địa danh mà còn là biểu tượng của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ và toàn cầu. Nơi đây sản xuất hàng ngàn bộ phim mỗi năm, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa, thời trang và giải trí trên khắp thế giới, thiết lập nhiều tiêu chuẩn và xu hướng điện ảnh.

Giải Oscar - Đỉnh cao vinh quang

Giải thưởng Viện Hàn lâm (The Academy Awards), thường được biết đến với tên gọi Giải Oscar, là một trong những giải thưởng điện ảnh danh giá và được công nhận rộng rãi nhất thế giới. Được tổ chức hàng năm tại Hoa Kỳ, Oscars tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong mọi khía cạnh của điện ảnh, từ đạo diễn, diễn viên đến kịch bản và kỹ thuật. Giành tượng vàng Oscar là ước mơ và đỉnh cao sự nghiệp của nhiều người làm phim.