(Top Banner Ad)
film wrapping
B1
Noun B1 Công nghiệp đóng gói/Bán lẻ

film wrapping

UK: /ˈfɪlm ˈræpɪŋ/ • US: /ˈfɪlm ˈræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bọc màng đóng gói bằng màng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or material used for covering something with a thin, flexible sheet of plastic or other material.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để bao phủ một vật gì đó bằng một lớp màng mỏng, dẻo bằng nhựa hoặc vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturer used film wrapping to protect the product during shipping."

    "Nhà sản xuất đã sử dụng bọc màng để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển."

  • "Film wrapping is a cost-effective method for packaging food items."

    "Bọc màng là một phương pháp hiệu quả về chi phí để đóng gói thực phẩm."

  • "We offer film wrapping services for all types of products."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ bọc màng cho tất cả các loại sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim ảnh; màng mỏng
Verb film quay phim; phủ màng
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper giấy gói; người gói
Noun wrapping vật liệu gói; sự gói
Noun cling film màng bọc thực phẩm (một tên gọi phổ biến khác)

Synonyms

shrink wrapping (bọc màng co)stretch wrapping (bọc màng căng)

Related Words

packaging (đóng gói)shrink film (màng co)stretch film (màng căng)

Subject Area

Công nghiệp đóng gói/Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (film)
filmen
Proto-Germanic (film)
*filmō
Middle English (wrap)
wrappen
Old English (wrap)
wræppan

Nguồn gốc từ 'film' và 'wrap'

Cụm từ 'film wrapping' là sự kết hợp của hai từ. 'Film' có nghĩa là một lớp mỏng, như màng hoặc màng bọc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'filmen'. 'Wrapping' xuất phát từ động từ 'wrap', nghĩa là gói hoặc bọc, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'wrappen'. Khi kết hợp lại, 'film wrapping' chỉ vật liệu màng mỏng dùng để bọc.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ, bảo quản hoặc đóng gói hàng hóa. Cụm từ này thường chỉ quá trình đóng gói bằng màng bọc hơn là bản thân màng bọc (màng bọc thường được gọi đơn giản là 'film' hoặc 'wrap'). Có thể ám chỉ việc sử dụng nhiều loại màng bọc khác nhau như màng co, màng căng, v.v.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu được dùng để bọc. Ví dụ: 'film wrapping with PVC' (bọc màng PVC).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + film wrapping
  • apply apply film wrapping
    (dán/phủ màng bọc)
  • cover cover with film wrapping
    (phủ bằng màng bọc)
  • remove remove film wrapping
    (gỡ/tháo màng bọc)
  • wrap wrap (something) in film wrapping
    (bọc (cái gì đó) bằng màng bọc)
Adjective + film wrapping
  • transparent transparent film wrapping
    (màng bọc trong suốt)
  • plastic plastic film wrapping
    (màng bọc nhựa)
  • stretch stretch film wrapping
    (màng bọc co giãn (dùng trong công nghiệp, đóng gói hàng lớn))
Noun + film wrapping
  • a roll of a roll of film wrapping
    (một cuộn màng bọc)
  • food food film wrapping
    (màng bọc thực phẩm)

Idioms

  • to wrap food in film wrapping

    dùng màng bọc để gói/bọc thực phẩm

    "She used film wrapping to tightly seal the leftovers."

    (Cô ấy dùng màng bọc để niêm phong chặt chẽ thức ăn thừa.)

  • to seal with film wrapping

    niêm phong bằng màng bọc

    "Make sure to seal the package with film wrapping for protection."

    (Hãy đảm bảo niêm phong gói hàng bằng màng bọc để bảo vệ.)

  • to protect (something) with film wrapping

    bảo vệ (cái gì đó) bằng màng bọc

    "We need to protect the furniture with film wrapping during the move."

    (Chúng ta cần bảo vệ đồ đạc bằng màng bọc trong quá trình chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film wrapping

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để bao phủ một vật gì đó bằng một lớp màng mỏng, dẻo bằng nhựa hoặc vật liệu khác.

"The manufacturer used film wrapping to protect the product during shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better film wrapping, they would have prevented the product damage.
Nếu công ty đã đầu tư vào việc bọc màng tốt hơn, họ đã có thể ngăn chặn thiệt hại sản phẩm.
Phủ định
If the packaging team had not used that cheap film wrapping, the goods might not have been returned by customers.
Nếu đội ngũ đóng gói không sử dụng màng bọc rẻ tiền đó, hàng hóa có lẽ đã không bị khách hàng trả lại.
Nghi vấn
Would the shipment have arrived safely if they had used thicker film wrapping?
Lô hàng có đến nơi an toàn không nếu họ đã sử dụng màng bọc dày hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the film wrapping is too tight, the product is damaged.
Nếu lớp bọc phim quá chặt, sản phẩm sẽ bị hỏng.
Phủ định
If the film wrapping isn't applied correctly, the product isn't protected from damage.
Nếu lớp bọc phim không được áp dụng đúng cách, sản phẩm sẽ không được bảo vệ khỏi hư hại.
Nghi vấn
If the product is stored in a humid environment, does the film wrapping prevent moisture damage?
Nếu sản phẩm được bảo quản trong môi trường ẩm ướt, lớp bọc phim có ngăn ngừa hư hại do ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film wrapping".

Sự tiện lợi trong bếp hiện đại

Màng bọc (film wrapping) là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều căn bếp hiện đại trên thế giới. Nó được sử dụng rộng rãi để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng tươi lâu hơn, tránh bị khô hoặc lẫn mùi, đồng thời duy trì vệ sinh. Đặc biệt hữu ích khi chuẩn bị bữa ăn trước, lưu trữ thức ăn thừa hoặc vận chuyển thực phẩm.

Mối quan ngại về môi trường

Mặc dù tiện lợi, nhưng việc sử dụng màng bọc nhựa (plastic film wrapping) cũng đặt ra những lo ngại về môi trường do rác thải nhựa khó phân hủy. Hiện nay, nhiều quốc gia và người tiêu dùng đang tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện hơn với môi trường như màng bọc có thể tái sử dụng, màng bọc sinh học hoặc hộp đựng thực phẩm bằng thủy tinh/inox.