(Top Banner Ad)
final chance
B1
Cụm danh từ B1 Chung

final chance

UK: /ˈfaɪnl tʃɑːns/ • US: /ˈfaɪnl tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội cuối cùng lần cuối cơ hội chót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is your final chance to accept the offer."

    "Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để chấp nhận lời đề nghị."

  • "They gave him a final chance to prove himself."

    "Họ đã cho anh ta một cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân."

  • "This is our final chance to save the environment."

    "Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta để cứu lấy môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, chót
Adverb finally cuối cùng, rốt cuộc
Noun finality sự cuối cùng, tính dứt khoát
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Verb chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn
Adverb (phrase) by chance tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'). Từ đó phát triển thành 'finalis' (thuộc về cái kết), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'final' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa của sự kết thúc, chót, không còn gì sau đó.

Nguồn gốc của 'Chance'

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'cadentia' (nghĩa là 'sự rơi xuống', 'một sự kiện xảy ra'), sau đó thành 'cheance' trong tiếng Pháp cổ (chỉ sự may rủi, sự tình cờ). Khi kết hợp với 'final', cụm từ 'final chance' mang ý nghĩa 'cơ hội cuối cùng', cơ hội không thể bỏ lỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp, khi một người hoặc một nhóm người chỉ còn một cơ hội duy nhất để đạt được mục tiêu hoặc tránh khỏi một hậu quả tiêu cực. 'Final' nhấn mạnh tính chất tận cùng, không còn cơ hội nào khác.

Prepositions

for at

Sử dụng 'final chance for' khi chỉ đối tượng nhận được cơ hội cuối cùng. Ví dụ: 'This is your final chance for redemption.' (Đây là cơ hội cuối cùng để bạn chuộc lỗi). Sử dụng 'final chance at' khi chỉ mục tiêu hoặc hành động mà cơ hội cuối cùng hướng đến. Ví dụ: 'He has one final chance at winning the championship.' (Anh ấy có một cơ hội cuối cùng để giành chức vô địch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final chance
  • get get a final chance
    (có được cơ hội cuối cùng)
  • give give someone a final chance
    (cho ai đó cơ hội cuối cùng)
  • have have a final chance
    (có một cơ hội cuối cùng)
  • take take a final chance
    (nắm lấy cơ hội cuối cùng)
  • miss miss your final chance
    (bỏ lỡ cơ hội cuối cùng của bạn)
  • waste waste a final chance
    (lãng phí cơ hội cuối cùng)
Adjective + final chance
  • one one final chance
    (một cơ hội cuối cùng)
  • desperate a desperate final chance
    (một cơ hội cuối cùng đầy tuyệt vọng)
  • real a real final chance
    (một cơ hội cuối cùng thực sự)

Idioms

  • This is your final chance.

    Đây là cơ hội cuối cùng của bạn.

    "The teacher warned, 'This is your final chance to submit the assignment.'"

    (Giáo viên cảnh báo, 'Đây là cơ hội cuối cùng để em nộp bài tập.')

  • To seize one's final chance.

    Nắm bắt cơ hội cuối cùng của mình.

    "He knew this was his final chance to win the championship, so he played with all his might."

    (Anh ấy biết đây là cơ hội cuối cùng để vô địch, vì vậy anh ấy đã chơi hết sức mình.)

  • To blow/ruin one's final chance.

    Làm hỏng/phá hỏng cơ hội cuối cùng của mình.

    "She blew her final chance at redemption by failing the re-examination."

    (Cô ấy đã phá hỏng cơ hội cuối cùng để chuộc lỗi bằng cách trượt kỳ thi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final chance

Cụm danh từ
Lật mặt

Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.

"This is your final chance to accept the offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had known it was her final chance to impress the judges.
Cô ấy đã biết đó là cơ hội cuối cùng để gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
He had not realized it was his final chance to escape before it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra đó là cơ hội cuối cùng để trốn thoát trước khi quá muộn.
Nghi vấn
Had they been given a final chance to prove their innocence?
Họ đã được trao cơ hội cuối cùng để chứng minh sự vô tội của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final chance".

Khái niệm 'One Last Shot'

Trong văn hóa phương Tây, 'final chance' thường được gắn với khái niệm 'one last shot' (một cú chót, một nỗ lực cuối cùng). Đây là khoảnh khắc cực kỳ quan trọng, không thể lặp lại, đôi khi là hy vọng cuối cùng để đạt được mục tiêu, sửa chữa sai lầm, hoặc chứng minh bản thân. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự cứu rỗi, chuộc lỗi, hoặc những trận đấu mang tính quyết định.

Áp lực của Quyết định Quan trọng

Khái niệm 'final chance' cũng gắn liền với những quyết định có tính chất 'high stakes' (rủi ro cao, có thể thay đổi hoàn toàn cục diện). Ở thời điểm này, áp lực rất lớn, và việc đưa ra quyết định đúng đắn đòi hỏi sự dũng cảm, quyết đoán, vì kết quả có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai, vận mệnh của một người hoặc một tình huống.