final chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last opportunity to do something.
Vietnamese Meaning
Cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is your final chance to accept the offer."
"Đây là cơ hội cuối cùng của bạn để chấp nhận lời đề nghị."
-
"They gave him a final chance to prove himself."
"Họ đã cho anh ta một cơ hội cuối cùng để chứng tỏ bản thân."
-
"This is our final chance to save the environment."
"Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta để cứu lấy môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | final | cuối cùng, chót |
| Adverb | finally | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | finality | sự cuối cùng, tính dứt khoát |
| Verb | finalize | hoàn tất, kết thúc |
| Noun | chance | cơ hội, sự may rủi |
| Verb | chance | tình cờ xảy ra, mạo hiểm |
| Adjective | chancy | may rủi, không chắc chắn |
| Adverb (phrase) | by chance | tình cờ, ngẫu nhiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp, khi một người hoặc một nhóm người chỉ còn một cơ hội duy nhất để đạt được mục tiêu hoặc tránh khỏi một hậu quả tiêu cực. 'Final' nhấn mạnh tính chất tận cùng, không còn cơ hội nào khác.
Prepositions
Sử dụng 'final chance for' khi chỉ đối tượng nhận được cơ hội cuối cùng. Ví dụ: 'This is your final chance for redemption.' (Đây là cơ hội cuối cùng để bạn chuộc lỗi). Sử dụng 'final chance at' khi chỉ mục tiêu hoặc hành động mà cơ hội cuối cùng hướng đến. Ví dụ: 'He has one final chance at winning the championship.' (Anh ấy có một cơ hội cuối cùng để giành chức vô địch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a final chance (có được cơ hội cuối cùng)
-
give give someone a final chance (cho ai đó cơ hội cuối cùng)
-
have have a final chance (có một cơ hội cuối cùng)
-
take take a final chance (nắm lấy cơ hội cuối cùng)
-
miss miss your final chance (bỏ lỡ cơ hội cuối cùng của bạn)
-
waste waste a final chance (lãng phí cơ hội cuối cùng)
-
one one final chance (một cơ hội cuối cùng)
-
desperate a desperate final chance (một cơ hội cuối cùng đầy tuyệt vọng)
-
real a real final chance (một cơ hội cuối cùng thực sự)
Idioms
-
This is your final chance.
Đây là cơ hội cuối cùng của bạn.
"The teacher warned, 'This is your final chance to submit the assignment.'"
(Giáo viên cảnh báo, 'Đây là cơ hội cuối cùng để em nộp bài tập.')
-
To seize one's final chance.
Nắm bắt cơ hội cuối cùng của mình.
"He knew this was his final chance to win the championship, so he played with all his might."
(Anh ấy biết đây là cơ hội cuối cùng để vô địch, vì vậy anh ấy đã chơi hết sức mình.)
-
To blow/ruin one's final chance.
Làm hỏng/phá hỏng cơ hội cuối cùng của mình.
"She blew her final chance at redemption by failing the re-examination."
(Cô ấy đã phá hỏng cơ hội cuối cùng để chuộc lỗi bằng cách trượt kỳ thi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final chance
Cụm danh từCơ hội cuối cùng để làm điều gì đó.
"This is your final chance to accept the offer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had known it was her final chance to impress the judges. |
Cô ấy đã biết đó là cơ hội cuối cùng để gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | He had not realized it was his final chance to escape before it was too late. |
Anh ấy đã không nhận ra đó là cơ hội cuối cùng để trốn thoát trước khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had they been given a final chance to prove their innocence? |
Họ đã được trao cơ hội cuối cùng để chứng minh sự vô tội của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final chance".
