ultimate opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốt nhất, cao nhất, tột cùng, sau cùng, cuối cùng, vượt trội nhất trong số những thứ cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the ultimate opportunity to invest in a growing market."
"Đây là cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào một thị trường đang phát triển."
-
"This internship is the ultimate opportunity to gain experience in the field."
"Kỳ thực tập này là cơ hội tuyệt vời để có được kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
-
"Don't let this ultimate opportunity pass you by; apply now!"
"Đừng để cơ hội có một không hai này vuột mất; hãy nộp đơn ngay!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ultimate | cuối cùng, tối hậu, tột bậc |
| Adverb | ultimately | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Noun | ultimatum | tối hậu thư |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, thuận lợi |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ cơ hội |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, trục lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính chất tuyệt vời, không thể tốt hơn, hoặc là kết quả cuối cùng, quyết định. Khác với 'final', 'ultimate' thường mang sắc thái về chất lượng hoặc mức độ cao nhất. Ví dụ, 'ultimate driving machine' ngụ ý chiếc xe tốt nhất để lái, không chỉ là chiếc xe cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize the ultimate opportunity (nắm bắt cơ hội tối hậu)
-
grasp grasp the ultimate opportunity (nắm lấy cơ hội tối hậu)
-
miss miss the ultimate opportunity (bỏ lỡ cơ hội tối hậu)
-
a once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime ultimate opportunity (một cơ hội tối hậu chỉ có một lần trong đời)
-
present present an ultimate opportunity (mang đến một cơ hội tối hậu)
-
recognize recognize the ultimate opportunity (nhận ra cơ hội tối hậu)
Idioms
-
This is your ultimate opportunity to shine.
Đây là cơ hội tối hậu để bạn tỏa sáng.
"Work hard, because this is your ultimate opportunity to prove yourself."
(Hãy làm việc chăm chỉ, vì đây là cơ hội tối hậu để bạn chứng tỏ bản thân.)
-
Don't let the ultimate opportunity slip away.
Đừng để cơ hội tối hậu vụt mất.
"She knew this was her only chance, so she didn't let the ultimate opportunity slip away."
(Cô ấy biết đây là cơ hội duy nhất của mình, nên cô ấy không để cơ hội tối hậu vụt mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate opportunity
Tính từ (ultimate)Tốt nhất, cao nhất, tột cùng, sau cùng, cuối cùng, vượt trội nhất trong số những thứ cùng loại.
"This is the ultimate opportunity to invest in a growing market."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's ultimate opportunity for growth lies in expanding its international market. |
Cơ hội cuối cùng để công ty phát triển nằm ở việc mở rộng thị trường quốc tế. |
| Phủ định | The employee's ultimate opportunity wasn't the manager's first priority. |
Cơ hội cuối cùng của nhân viên không phải là ưu tiên hàng đầu của người quản lý. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's ultimate opportunity to invest in this startup? |
Đây có phải là cơ hội cuối cùng của John và Mary để đầu tư vào công ty khởi nghiệp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate opportunity".
