(Top Banner Ad)
ultimate opportunity
B2
Tính từ (ultimate) B2 Kinh doanh, Sự nghiệp

ultimate opportunity

UK: /ˈʌltɪmət ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈʌltəmət ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội có một không hai cơ hội tuyệt vời nhất cơ hội vàng thời cơ tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the best or most extreme example of its kind.

Vietnamese Meaning

Tốt nhất, cao nhất, tột cùng, sau cùng, cuối cùng, vượt trội nhất trong số những thứ cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the ultimate opportunity to invest in a growing market."

    "Đây là cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào một thị trường đang phát triển."

  • "This internship is the ultimate opportunity to gain experience in the field."

    "Kỳ thực tập này là cơ hội tuyệt vời để có được kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

  • "Don't let this ultimate opportunity pass you by; apply now!"

    "Đừng để cơ hội có một không hai này vuột mất; hãy nộp đơn ngay!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultimate cuối cùng, tối hậu, tột bậc
Adverb ultimately cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun ultimatum tối hậu thư
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, thuận lợi
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, trục lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Medieval Latin
ultimatus
Late Middle English
ultimate

Nguồn Gốc Của 'Ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'xa nhất'. Sau đó, nó phát triển thành 'ultimatus' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, có nghĩa là 'là cuối cùng'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ, nó giữ ý nghĩa về sự kết thúc, đỉnh điểm hoặc không thể vượt qua.

Nguồn Gốc Của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', từ 'opportunus' mang ý nghĩa 'thích hợp, thuận tiện'. Ban đầu, từ này có nghĩa đen là 'hướng về bến cảng' (ob- 'hướng về' + portus 'bến cảng'), ám chỉ một thời điểm thuận lợi để tàu bè cập bến. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'thời điểm thuận lợi' hoặc 'cơ hội tốt'.

Usage Note

Nhấn mạnh tính chất tuyệt vời, không thể tốt hơn, hoặc là kết quả cuối cùng, quyết định. Khác với 'final', 'ultimate' thường mang sắc thái về chất lượng hoặc mức độ cao nhất. Ví dụ, 'ultimate driving machine' ngụ ý chiếc xe tốt nhất để lái, không chỉ là chiếc xe cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động với cơ hội tối hậu
  • seize seize the ultimate opportunity
    (nắm bắt cơ hội tối hậu)
  • grasp grasp the ultimate opportunity
    (nắm lấy cơ hội tối hậu)
  • miss miss the ultimate opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội tối hậu)
Mô tả cơ hội tối hậu
  • a once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime ultimate opportunity
    (một cơ hội tối hậu chỉ có một lần trong đời)
  • present present an ultimate opportunity
    (mang đến một cơ hội tối hậu)
  • recognize recognize the ultimate opportunity
    (nhận ra cơ hội tối hậu)

Idioms

  • This is your ultimate opportunity to shine.

    Đây là cơ hội tối hậu để bạn tỏa sáng.

    "Work hard, because this is your ultimate opportunity to prove yourself."

    (Hãy làm việc chăm chỉ, vì đây là cơ hội tối hậu để bạn chứng tỏ bản thân.)

  • Don't let the ultimate opportunity slip away.

    Đừng để cơ hội tối hậu vụt mất.

    "She knew this was her only chance, so she didn't let the ultimate opportunity slip away."

    (Cô ấy biết đây là cơ hội duy nhất của mình, nên cô ấy không để cơ hội tối hậu vụt mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate opportunity

Tính từ (ultimate)
Lật mặt

Tốt nhất, cao nhất, tột cùng, sau cùng, cuối cùng, vượt trội nhất trong số những thứ cùng loại.

"This is the ultimate opportunity to invest in a growing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's ultimate opportunity for growth lies in expanding its international market.
Cơ hội cuối cùng để công ty phát triển nằm ở việc mở rộng thị trường quốc tế.
Phủ định
The employee's ultimate opportunity wasn't the manager's first priority.
Cơ hội cuối cùng của nhân viên không phải là ưu tiên hàng đầu của người quản lý.
Nghi vấn
Is it John and Mary's ultimate opportunity to invest in this startup?
Đây có phải là cơ hội cuối cùng của John và Mary để đầu tư vào công ty khởi nghiệp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate opportunity".

Carpe Diem (Nắm Bắt Khoảnh Khắc)

Khái niệm 'ultimate opportunity' gắn liền với triết lý 'Carpe Diem' trong văn hóa phương Tây, có nghĩa là 'nắm bắt khoảnh khắc' hoặc 'tận hưởng ngày hôm nay'. Nó khuyến khích con người không trì hoãn, mà hãy chủ động nắm lấy những cơ hội quan trọng ngay khi chúng xuất hiện, đặc biệt là những cơ hội được coi là 'cuối cùng' hoặc 'quan trọng nhất'.

Khoảnh Khắc Quyết Định Thành Bại (Make-or-Break Moment)

Trong nhiều bối cảnh, 'ultimate opportunity' thường được hiểu là một 'khoảnh khắc quyết định thành bại' hay 'bước ngoặt'. Đây là lúc một cá nhân hoặc một tổ chức đứng trước một lựa chọn hoặc thử thách có thể định hình tương lai của họ, và kết quả của việc nắm bắt hoặc bỏ lỡ cơ hội này sẽ có tác động sâu rộng và vĩnh viễn.