(Top Banner Ad)
second chance
B1
noun B1 Chung

second chance

UK: /ˌsekənd ˈtʃɑːns/ • US: /ˌsekənd ˈtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thứ hai cơ hội làm lại cơ hội để sửa sai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity to try something again after failing or making a mistake the first time.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội để thử lại điều gì đó sau khi thất bại hoặc mắc lỗi lần đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He knew this was his second chance and he couldn't afford to mess it up."

    "Anh biết đây là cơ hội thứ hai của mình và anh không thể làm hỏng nó được."

  • "Everyone deserves a second chance."

    "Ai cũng xứng đáng có một cơ hội thứ hai."

  • "She gave him a second chance to prove himself."

    "Cô ấy cho anh ta một cơ hội thứ hai để chứng tỏ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second vị trí thứ hai, người thứ hai, đơn vị thời gian (giây)
Adverb secondly thứ hai là, sau hết
Adjective secondary thứ cấp, phụ thuộc, không quan trọng bằng
Noun chance cơ hội, sự may rủi, khả năng
Verb chance xảy ra tình cờ, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
sequor
Latin
secundus
Old French
second
English
second
Latin
cadere
Vulgar Latin
cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce
English
chance

Nguồn gốc của 'second chance'

Cụm từ 'second chance' (cơ hội thứ hai) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'second' (thứ hai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'thứ tự tiếp theo'. Trong khi đó, từ 'chance' (cơ hội, may rủi) lại đến từ tiếng Latin 'cadere' (ngã, rơi) qua tiếng Pháp cổ 'cheance' (một sự việc xảy ra, vận may). Khi ghép lại, 'second chance' mô tả ý niệm về một cơ hội mới, một cơ hội 'đến sau' lần đầu tiên để sửa chữa hoặc thử lại, mang ý nghĩa may mắn và hy vọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cơ hội mới để sửa chữa sai lầm, cải thiện tình hình, hoặc đạt được mục tiêu sau một thất bại trước đó. Nó mang ý nghĩa của sự tha thứ, cơ hội để học hỏi và tiến bộ.

Prepositions

at for

‘At a second chance’ (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng để nhấn mạnh thời điểm cơ hội đến. ‘For a second chance’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + second chance
  • give give someone a second chance
    (trao cho ai đó cơ hội thứ hai)
  • get get a second chance
    (có được/nhận được cơ hội thứ hai)
  • deserve deserve a second chance
    (xứng đáng có được cơ hội thứ hai)
  • offer offer a second chance
    (đề nghị một cơ hội thứ hai)
  • take take a second chance
    (nắm lấy/chớp lấy cơ hội thứ hai)
Tính từ + second chance
  • a fresh a fresh second chance
    (một cơ hội thứ hai mới mẻ)
  • a real a real second chance
    (một cơ hội thứ hai thực sự)
  • a fair a fair second chance
    (một cơ hội thứ hai công bằng)
Giới từ + second chance
  • at a second chance at life
    (một cơ hội thứ hai trong cuộc đời)
  • at a second chance at success
    (một cơ hội thứ hai để thành công)

Idioms

  • give someone a second chance

    trao cho ai đó một cơ hội thứ hai (để sửa sai, làm lại hoặc chứng minh bản thân)

    "The coach decided to give the player a second chance after he apologized for his mistake."

    (Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ một cơ hội thứ hai sau khi anh ấy xin lỗi về sai lầm của mình.)

  • make the most of a second chance

    tận dụng tối đa cơ hội thứ hai (để đạt được điều gì đó tốt đẹp)

    "After nearly failing, she was determined to make the most of her second chance at the exam."

    (Sau khi suýt thất bại, cô ấy quyết tâm tận dụng tối đa cơ hội thứ hai trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second chance

noun
Lật mặt

Một cơ hội để thử lại điều gì đó sau khi thất bại hoặc mắc lỗi lần đầu.

"He knew this was his second chance and he couldn't afford to mess it up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been given a second chance to prove myself.
Tôi ước tôi đã được trao một cơ hội thứ hai để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
If only the company hadn't denied him a second chance, he might still be working there.
Giá như công ty không từ chối cho anh ấy một cơ hội thứ hai, có lẽ anh ấy vẫn đang làm việc ở đó.
Nghi vấn
Do you wish you could get a second chance to redo the exam?
Bạn có ước mình có thể có một cơ hội thứ hai để làm lại bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second chance".

Ý nghĩa trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'cơ hội thứ hai' mang ý nghĩa sâu sắc về sự tha thứ, cứu chuộc và khả năng bắt đầu lại. Nó thường được liên kết với niềm tin vào sự đổi thay của con người, rằng ai đó có thể học hỏi từ sai lầm của mình và sửa chữa. Khái niệm này hiện diện rộng rãi trong các câu chuyện, phim ảnh, hệ thống pháp luật (ví dụ: phục hồi chức năng cho người phạm tội) và cả trong đời sống cá nhân, nơi mọi người được khuyến khích cho đi hoặc đón nhận một khởi đầu mới.

Chủ đề trong Truyện và Phim

Chủ đề 'cơ hội thứ hai' là một mô-típ phổ biến và được yêu thích trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nhiều tác phẩm xoay quanh nhân vật chính mắc lỗi lầm nghiêm trọng nhưng sau đó được trao một cơ hội để chuộc lỗi, thay đổi cuộc đời hoặc làm lại từ đầu. Những câu chuyện này thường truyền tải thông điệp về hy vọng, sự kiên cường và tầm quan trọng của lòng trắc ẩn.