(Top Banner Ad)
final phase
B2
Cụm danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

final phase

UK: /ˈfaɪnl feɪz/ • US: /ˈfaɪnl feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối chặng cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last stage or period in a process, activity, or project.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình, hoạt động hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in its final phase."

    "Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối cùng."

  • "We are entering the final phase of the negotiations."

    "Chúng ta đang bước vào giai đoạn cuối cùng của các cuộc đàm phán."

  • "The company is in the final phase of testing the new software."

    "Công ty đang ở giai đoạn cuối cùng của việc thử nghiệm phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality tính chất cuối cùng, sự hoàn tất
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Adjective phased được thực hiện theo từng giai đoạn (ví dụ: phased approach - cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
Phrasal Verb phase out ngừng sử dụng dần dần, loại bỏ dần
Phrasal Verb phase in đưa vào sử dụng dần dần, áp dụng dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnālis
Ancient Greek
φάσις (phásis)
Old French
final
French
phase
English
final
English
phase
English
final phase

Nguồn gốc của 'final' và 'phase'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fīnālis', có nghĩa là 'liên quan đến cái kết', xuất phát từ 'fīnis' (kết thúc, ranh giới). Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'phase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'φάσις' (phásis), có nghĩa là 'sự xuất hiện, sự biểu lộ', đặc biệt dùng để chỉ các giai đoạn của mặt trăng. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một giai đoạn hoặc một trạng thái trong một chuỗi phát triển. Khi kết hợp, 'final phase' diễn tả một giai đoạn kết thúc hoặc hoàn tất.

Usage Note

Cụm từ 'final phase' thường được sử dụng để chỉ giai đoạn kết thúc của một cái gì đó, khi mà các công việc chính đã hoàn thành và chỉ còn những công việc cuối cùng cần được thực hiện. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc và hoàn thiện. Khác với 'last stage', 'final phase' thường mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đang ở trong giai đoạn cuối cùng. Ví dụ: 'the final phase of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final phase
  • early early final phase
    (giai đoạn cuối ban đầu, giai đoạn cuối sớm)
  • crucial crucial final phase
    (giai đoạn cuối quan trọng)
  • critical critical final phase
    (giai đoạn cuối nguy cấp/then chốt)
Verb + final phase
  • enter enter the final phase
    (bước vào giai đoạn cuối)
  • reach reach the final phase
    (đạt đến giai đoạn cuối)
  • be in be in the final phase
    (đang ở giai đoạn cuối)
  • begin begin the final phase
    (bắt đầu giai đoạn cuối)
  • complete complete the final phase
    (hoàn thành giai đoạn cuối)
Preposition + final phase
  • in in the final phase
    (trong giai đoạn cuối)
  • during during the final phase
    (trong suốt giai đoạn cuối)
  • towards towards the final phase
    (hướng tới giai đoạn cuối)

Idioms

  • enter its final phase

    bắt đầu giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện

    "The construction project will soon enter its final phase."

    (Dự án xây dựng sẽ sớm bước vào giai đoạn cuối cùng.)

  • be in the final phase of something

    đang ở giai đoạn kết thúc của một việc gì đó

    "We are in the final phase of negotiating the contract."

    (Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối cùng của việc đàm phán hợp đồng.)

  • reach the final phase

    đạt đến điểm kết thúc, giai đoạn cuối của một quá trình

    "The scientists hope to reach the final phase of testing by next month."

    (Các nhà khoa học hy vọng sẽ đạt đến giai đoạn thử nghiệm cuối cùng vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final phase

Cụm danh từ
Lật mặt

Giai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình, hoạt động hoặc dự án.

"The project is now in its final phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project used to enter its final phase much later.
Dự án từng bước vào giai đoạn cuối muộn hơn nhiều.
Phủ định
The team didn't use to consider this the final phase of development.
Đội ngũ đã không từng xem đây là giai đoạn cuối cùng của sự phát triển.
Nghi vấn
Did they use to call this the final phase of the competition?
Họ đã từng gọi đây là giai đoạn cuối cùng của cuộc thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final phase".

Tầm quan trọng của 'giai đoạn cuối'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giai đoạn cuối' (final phase) thường được xem là thời điểm then chốt, đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực cao nhất để hoàn tất mục tiêu. Nó gợi lên hình ảnh 'về đích', nơi mọi nỗ lực được dồn vào để đạt được thành công cuối cùng, dù là trong thể thao, dự án hay cuộc đời. Việc hoàn thành tốt giai đoạn này thường được đánh giá cao.

Khái niệm 'Home Stretch' (Chặng cuối cùng)

Liên quan đến 'final phase' là khái niệm 'the home stretch' trong tiếng Anh. Ban đầu, thuật ngữ này dùng trong đua ngựa để chỉ đoạn đường cuối cùng về đích. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ giai đoạn cuối cùng, gần hoàn thành của một nhiệm vụ hoặc dự án, thường mang ý nghĩa rằng mục tiêu đã ở rất gần và cần chút cố gắng cuối cùng để hoàn tất.