(Top Banner Ad)
final rehearsal
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn

final rehearsal

UK: /ˈfaɪnəl rəˈhɜːsəl/ • US: /ˈfaɪnəl rəˈhɜrsəl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng duyệt cuối cùng buổi diễn tập cuối cùng tổng diễn tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last rehearsal before a performance.

Vietnamese Meaning

Buổi diễn tập cuối cùng trước một buổi biểu diễn chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final rehearsal went perfectly, so we're ready for opening night."

    "Buổi tổng duyệt cuối cùng diễn ra hoàn hảo, vì vậy chúng tôi đã sẵn sàng cho đêm khai mạc."

  • "We have our final rehearsal tomorrow before the show."

    "Chúng ta có buổi diễn tập cuối cùng vào ngày mai trước buổi biểu diễn."

  • "The director asked for a detailed report after the final rehearsal."

    "Đạo diễn yêu cầu một bản báo cáo chi tiết sau buổi tổng duyệt cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finale Màn kết thúc, đoạn cuối (của một buổi biểu diễn)
Noun finalist Người vào chung kết
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Verb rehearse Tập dượt, diễn tập
Noun rehearser Người tập dượt (ít dùng hơn, thường ám chỉ người tổ chức/chỉ đạo tập dượt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Âm nhạc, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rehercer (lặp lại, cày lại)
Middle English
rehercen (lặp lại, kể lại)
English
rehearse (tập dượt)
English
rehearsal (buổi tập dượt)

Nguồn gốc của 'rehearsal'

Từ 'rehearsal' bắt nguồn từ động từ 'rehearse'. 'Rehearse' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rehercer', nghĩa đen là 'cày lại' hoặc 'harrow again'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'lặp lại' hoặc 'kể lại', và sau đó được dùng để chỉ hành động luyện tập một màn trình diễn. Vậy nên, 'rehearsal' là hành động lặp đi lặp lại để chuẩn bị cho một sự kiện.

Nguồn gốc của 'final'

Từ 'final' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ 'finis' đã tạo ra 'finalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về cái kết'. Trong tiếng Anh, 'final' được dùng để chỉ cái gì đó ở cuối cùng, là bước hoặc giai đoạn chót. Khi kết hợp với 'rehearsal', nó nhấn mạnh đây là buổi tập cuối cùng, quan trọng nhất trước khi trình diễn thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật biểu diễn (ví dụ: kịch, nhạc kịch, hòa nhạc) để chỉ buổi tập luyện sau cùng, khi mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng cho buổi biểu diễn thật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện tất cả các chi tiết trước khi ra mắt khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final rehearsal
  • dress dress final rehearsal
    (Buổi tổng duyệt cuối cùng có đầy đủ trang phục, đạo cụ (thường được gọi là dress rehearsal))
  • full full final rehearsal
    (Buổi tổng duyệt cuối cùng đầy đủ (mọi thành phần và chi tiết))
  • technical technical final rehearsal
    (Buổi tổng duyệt kỹ thuật cuối cùng)
Verb + final rehearsal
  • hold hold a final rehearsal
    (Tổ chức buổi tổng duyệt cuối cùng)
  • conduct conduct a final rehearsal
    (Tiến hành buổi tổng duyệt cuối cùng)
  • have have a final rehearsal
    (Có buổi tổng duyệt cuối cùng)
  • attend attend the final rehearsal
    (Tham dự buổi tổng duyệt cuối cùng)
  • go through go through the final rehearsal
    (Thực hiện/tiến hành buổi tổng duyệt cuối cùng)

Idioms

  • This is just a dress rehearsal.

    Đây chỉ là buổi tổng duyệt cuối cùng thôi (ám chỉ một tình huống thử nghiệm, chưa phải thật sự quan trọng, dù là bước cuối cùng trước việc chính thức).

    "Don't worry too much about this presentation; it's just a dress rehearsal for the investors' meeting next week."

    (Đừng lo lắng quá về buổi thuyết trình này; đây chỉ là buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc họp với các nhà đầu tư vào tuần tới thôi.)

  • The final rehearsal for life.

    Buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc đời (một cách nói ẩn dụ để chỉ một giai đoạn chuẩn bị quan trọng trước khi bước vào thực tế cuộc sống hoặc một sự kiện lớn, mang tính quyết định).

    "Many consider college as the final rehearsal for life, a chance to make mistakes before facing the real world."

    (Nhiều người coi đại học là buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc đời, một cơ hội để mắc lỗi trước khi đối mặt với thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final rehearsal

Danh từ
Lật mặt

Buổi diễn tập cuối cùng trước một buổi biểu diễn chính thức.

"The final rehearsal went perfectly, so we're ready for opening night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors had a final rehearsal before the premiere.
Các diễn viên đã có một buổi tổng duyệt cuối cùng trước buổi công chiếu.
Phủ định
They didn't have a final rehearsal because the lead actor was sick.
Họ đã không có buổi tổng duyệt cuối cùng vì diễn viên chính bị ốm.
Nghi vấn
Did the director call for a final rehearsal before the show?
Đạo diễn có yêu cầu một buổi tổng duyệt cuối cùng trước buổi diễn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director had already finished the final rehearsal before I arrived.
Đạo diễn đã hoàn thành buổi diễn tập cuối cùng trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not scheduled a final rehearsal until the day before the performance.
Họ đã không lên lịch diễn tập cuối cùng cho đến một ngày trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Had the cast perfected their roles before the final rehearsal?
Dàn diễn viên đã hoàn thiện vai diễn của họ trước buổi diễn tập cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final rehearsal".

Tầm quan trọng trong Nghệ thuật Biểu diễn

Trong sân khấu, âm nhạc và các loại hình nghệ thuật biểu diễn, buổi tổng duyệt cuối cùng ('final rehearsal' hay 'dress rehearsal') là cực kỳ quan trọng. Đây là cơ hội cuối cùng để toàn bộ ê-kíp (diễn viên, nhạc công, kỹ thuật viên) cùng nhau thực hiện màn trình diễn từ đầu đến cuối, kiểm tra thời gian, ánh sáng, âm thanh, trang phục và đạo cụ, đảm bảo mọi thứ hoàn hảo trước khi ra mắt công chúng.

Tập dở diễn hay

Có một quan niệm mê tín phổ biến trong giới nghệ sĩ phương Tây, đặc biệt là sân khấu, là 'bad dress rehearsal, good opening night' (tạm dịch: tập dở thì diễn hay). Điều này có nghĩa là nếu buổi tổng duyệt cuối cùng diễn ra không suôn sẻ, đầy lỗi, thì buổi biểu diễn chính thức vào đêm khai mạc sẽ thành công rực rỡ. Đây được xem như một cách để giảm bớt căng thẳng và mang lại may mắn.