final rehearsal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last rehearsal before a performance.
Vietnamese Meaning
Buổi diễn tập cuối cùng trước một buổi biểu diễn chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final rehearsal went perfectly, so we're ready for opening night."
"Buổi tổng duyệt cuối cùng diễn ra hoàn hảo, vì vậy chúng tôi đã sẵn sàng cho đêm khai mạc."
-
"We have our final rehearsal tomorrow before the show."
"Chúng ta có buổi diễn tập cuối cùng vào ngày mai trước buổi biểu diễn."
-
"The director asked for a detailed report after the final rehearsal."
"Đạo diễn yêu cầu một bản báo cáo chi tiết sau buổi tổng duyệt cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finale | Màn kết thúc, đoạn cuối (của một buổi biểu diễn) |
| Noun | finalist | Người vào chung kết |
| Verb | finalize | Hoàn tất, kết thúc |
| Adverb | finally | Cuối cùng, rốt cuộc |
| Verb | rehearse | Tập dượt, diễn tập |
| Noun | rehearser | Người tập dượt (ít dùng hơn, thường ám chỉ người tổ chức/chỉ đạo tập dượt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật biểu diễn (ví dụ: kịch, nhạc kịch, hòa nhạc) để chỉ buổi tập luyện sau cùng, khi mọi thứ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng và sẵn sàng cho buổi biểu diễn thật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện tất cả các chi tiết trước khi ra mắt khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress dress final rehearsal (Buổi tổng duyệt cuối cùng có đầy đủ trang phục, đạo cụ (thường được gọi là dress rehearsal))
-
full full final rehearsal (Buổi tổng duyệt cuối cùng đầy đủ (mọi thành phần và chi tiết))
-
technical technical final rehearsal (Buổi tổng duyệt kỹ thuật cuối cùng)
-
hold hold a final rehearsal (Tổ chức buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
conduct conduct a final rehearsal (Tiến hành buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
have have a final rehearsal (Có buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
attend attend the final rehearsal (Tham dự buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
go through go through the final rehearsal (Thực hiện/tiến hành buổi tổng duyệt cuối cùng)
Idioms
-
This is just a dress rehearsal.
Đây chỉ là buổi tổng duyệt cuối cùng thôi (ám chỉ một tình huống thử nghiệm, chưa phải thật sự quan trọng, dù là bước cuối cùng trước việc chính thức).
"Don't worry too much about this presentation; it's just a dress rehearsal for the investors' meeting next week."
(Đừng lo lắng quá về buổi thuyết trình này; đây chỉ là buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc họp với các nhà đầu tư vào tuần tới thôi.)
-
The final rehearsal for life.
Buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc đời (một cách nói ẩn dụ để chỉ một giai đoạn chuẩn bị quan trọng trước khi bước vào thực tế cuộc sống hoặc một sự kiện lớn, mang tính quyết định).
"Many consider college as the final rehearsal for life, a chance to make mistakes before facing the real world."
(Nhiều người coi đại học là buổi tổng duyệt cuối cùng cho cuộc đời, một cơ hội để mắc lỗi trước khi đối mặt với thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final rehearsal
Danh từBuổi diễn tập cuối cùng trước một buổi biểu diễn chính thức.
"The final rehearsal went perfectly, so we're ready for opening night."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors had a final rehearsal before the premiere. |
Các diễn viên đã có một buổi tổng duyệt cuối cùng trước buổi công chiếu. |
| Phủ định | They didn't have a final rehearsal because the lead actor was sick. |
Họ đã không có buổi tổng duyệt cuối cùng vì diễn viên chính bị ốm. |
| Nghi vấn | Did the director call for a final rehearsal before the show? |
Đạo diễn có yêu cầu một buổi tổng duyệt cuối cùng trước buổi diễn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director had already finished the final rehearsal before I arrived. |
Đạo diễn đã hoàn thành buổi diễn tập cuối cùng trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not scheduled a final rehearsal until the day before the performance. |
Họ đã không lên lịch diễn tập cuối cùng cho đến một ngày trước buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Had the cast perfected their roles before the final rehearsal? |
Dàn diễn viên đã hoàn thiện vai diễn của họ trước buổi diễn tập cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final rehearsal".
