financial abundance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having more than enough money to meet needs and desires; a state of financial security and prosperity.
Vietnamese Meaning
Sự dư dả tài chính; trạng thái có đủ hoặc thừa tiền bạc để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn; một trạng thái an toàn và thịnh vượng về tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving financial abundance is a goal for many people seeking security and freedom."
"Đạt được sự dư dả tài chính là mục tiêu của nhiều người tìm kiếm sự an toàn và tự do."
-
"She worked hard to create financial abundance for her family."
"Cô ấy làm việc chăm chỉ để tạo ra sự dư dả tài chính cho gia đình mình."
-
"Many people dream of achieving financial abundance so they can pursue their passions."
"Nhiều người mơ ước đạt được sự dư dả tài chính để họ có thể theo đuổi đam mê của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, nguồn tài chính |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | financier | nhà tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Adjective | abundant | dồi dào, phong phú |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, rất nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Financial abundance" không chỉ đơn thuần là có nhiều tiền, mà còn bao hàm ý nghĩa về sự tự do và an tâm tài chính. Nó khác với "wealth" (sự giàu có) ở chỗ "abundance" nhấn mạnh vào cảm giác đủ đầy và dư dả, trong khi "wealth" thường liên quan đến tổng tài sản tích lũy được. Khác với "financial security" (an ninh tài chính), "financial abundance" mang ý nghĩa vượt xa sự an toàn, hướng tới sự thịnh vượng và khả năng đầu tư, hưởng thụ cuộc sống.
Prepositions
"Abundance of" thường được sử dụng để diễn tả sự dồi dào, dư thừa của một thứ gì đó, trong trường hợp này là tiền bạc. Ví dụ: "an abundance of resources" (sự dồi dào nguồn lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great financial abundance (sự sung túc tài chính lớn lao)
-
true true financial abundance (sự sung túc tài chính đích thực)
-
lasting lasting financial abundance (sự sung túc tài chính bền vững)
-
personal personal financial abundance (sự sung túc tài chính cá nhân)
-
achieve achieve financial abundance (đạt được sự sung túc tài chính)
-
seek seek financial abundance (tìm kiếm sự sung túc tài chính)
-
enjoy enjoy financial abundance (tận hưởng sự sung túc tài chính)
-
cultivate cultivate financial abundance (vun đắp sự sung túc tài chính)
-
experience experience financial abundance (trải nghiệm sự sung túc tài chính)
-
on the path to on the path to financial abundance (trên con đường dẫn đến sự sung túc tài chính)
-
live in live in financial abundance (sống trong sự sung túc tài chính)
Idioms
-
Enjoy a life of financial abundance.
Tận hưởng cuộc sống sung túc về tài chính.
"After years of smart investments, they could finally enjoy a life of financial abundance."
(Sau nhiều năm đầu tư thông minh, cuối cùng họ cũng có thể tận hưởng cuộc sống sung túc về tài chính.)
-
Strive for financial abundance.
Phấn đấu vì sự sung túc tài chính.
"Many entrepreneurs strive for financial abundance to create a lasting legacy."
(Nhiều doanh nhân phấn đấu vì sự sung túc tài chính để tạo dựng một di sản lâu dài.)
-
From scarcity to financial abundance.
Từ thiếu thốn đến sung túc tài chính.
"Her inspiring journey took her from scarcity to financial abundance through sheer determination."
(Hành trình đầy cảm hứng của cô ấy đã đưa cô từ thiếu thốn đến sung túc tài chính nhờ sự quyết tâm sắt đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial abundance
Danh từSự dư dả tài chính; trạng thái có đủ hoặc thừa tiền bạc để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn; một trạng thái an toàn và thịnh vượng về tài chính.
"Achieving financial abundance is a goal for many people seeking security and freedom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial abundance".
