(Top Banner Ad)
financial abundance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial abundance

UK: /faɪˈnænʃəl əˈbʌndəns/ • US: /faɪˈnænʃəl əˈbʌndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dư dả tài chính sự thịnh vượng tài chính tài chính dồi dào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more than enough money to meet needs and desires; a state of financial security and prosperity.

Vietnamese Meaning

Sự dư dả tài chính; trạng thái có đủ hoặc thừa tiền bạc để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn; một trạng thái an toàn và thịnh vượng về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving financial abundance is a goal for many people seeking security and freedom."

    "Đạt được sự dư dả tài chính là mục tiêu của nhiều người tìm kiếm sự an toàn và tự do."

  • "She worked hard to create financial abundance for her family."

    "Cô ấy làm việc chăm chỉ để tạo ra sự dư dả tài chính cho gia đình mình."

  • "Many people dream of achieving financial abundance so they can pursue their passions."

    "Nhiều người mơ ước đạt được sự dư dả tài chính để họ có thể theo đuổi đam mê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, nguồn tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier nhà tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Adjective abundant dồi dào, phong phú
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
unda
Latin
abundare
Old French
abondance
English
abundance

Gốc rễ 'kết thúc' của Tài chính

Từ 'financial' bắt nguồn từ từ Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Điều này liên quan đến việc 'kết thúc' các giao dịch, thanh toán nợ nần. Về sau, 'finance' trong tiếng Pháp cổ chỉ các khoản thanh toán và quản lý tiền tệ, và cuối cùng phát triển thành ý nghĩa quản lý tiền bạc và tài sản mà chúng ta biết ngày nay.

Dồi dào như sóng biển

Từ 'abundance' có một hình ảnh sống động từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'unda' (sóng) và 'abundare' (tràn đầy, dồi dào như sóng biển). Hãy hình dung những con sóng dồn dập vào bờ, mang theo một lượng lớn nước – đó chính là hình ảnh ẩn dụ cho sự 'dồi dào' và 'phong phú' mà từ này muốn truyền tải.

Usage Note

"Financial abundance" không chỉ đơn thuần là có nhiều tiền, mà còn bao hàm ý nghĩa về sự tự do và an tâm tài chính. Nó khác với "wealth" (sự giàu có) ở chỗ "abundance" nhấn mạnh vào cảm giác đủ đầy và dư dả, trong khi "wealth" thường liên quan đến tổng tài sản tích lũy được. Khác với "financial security" (an ninh tài chính), "financial abundance" mang ý nghĩa vượt xa sự an toàn, hướng tới sự thịnh vượng và khả năng đầu tư, hưởng thụ cuộc sống.

Prepositions

of

"Abundance of" thường được sử dụng để diễn tả sự dồi dào, dư thừa của một thứ gì đó, trong trường hợp này là tiền bạc. Ví dụ: "an abundance of resources" (sự dồi dào nguồn lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial abundance
  • great great financial abundance
    (sự sung túc tài chính lớn lao)
  • true true financial abundance
    (sự sung túc tài chính đích thực)
  • lasting lasting financial abundance
    (sự sung túc tài chính bền vững)
  • personal personal financial abundance
    (sự sung túc tài chính cá nhân)
Verb + financial abundance
  • achieve achieve financial abundance
    (đạt được sự sung túc tài chính)
  • seek seek financial abundance
    (tìm kiếm sự sung túc tài chính)
  • enjoy enjoy financial abundance
    (tận hưởng sự sung túc tài chính)
  • cultivate cultivate financial abundance
    (vun đắp sự sung túc tài chính)
  • experience experience financial abundance
    (trải nghiệm sự sung túc tài chính)
Prepositional Phrase + financial abundance
  • on the path to on the path to financial abundance
    (trên con đường dẫn đến sự sung túc tài chính)
  • live in live in financial abundance
    (sống trong sự sung túc tài chính)

Idioms

  • Enjoy a life of financial abundance.

    Tận hưởng cuộc sống sung túc về tài chính.

    "After years of smart investments, they could finally enjoy a life of financial abundance."

    (Sau nhiều năm đầu tư thông minh, cuối cùng họ cũng có thể tận hưởng cuộc sống sung túc về tài chính.)

  • Strive for financial abundance.

    Phấn đấu vì sự sung túc tài chính.

    "Many entrepreneurs strive for financial abundance to create a lasting legacy."

    (Nhiều doanh nhân phấn đấu vì sự sung túc tài chính để tạo dựng một di sản lâu dài.)

  • From scarcity to financial abundance.

    Từ thiếu thốn đến sung túc tài chính.

    "Her inspiring journey took her from scarcity to financial abundance through sheer determination."

    (Hành trình đầy cảm hứng của cô ấy đã đưa cô từ thiếu thốn đến sung túc tài chính nhờ sự quyết tâm sắt đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial abundance

Danh từ
Lật mặt

Sự dư dả tài chính; trạng thái có đủ hoặc thừa tiền bạc để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn; một trạng thái an toàn và thịnh vượng về tài chính.

"Achieving financial abundance is a goal for many people seeking security and freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial abundance".

Giấc mơ Mỹ và sự sung túc

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) thường gắn liền với ý tưởng đạt được sự sung túc tài chính thông qua lao động chăm chỉ, tự do và cơ hội. Nó đại diện cho hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, nơi mỗi cá nhân có thể xây dựng tài sản và đảm bảo tương lai vững vàng cho gia đình.

Hiểu biết tài chính và Tạo dựng sự giàu có

Trong văn hóa hiện đại, việc đạt được 'sự sung túc tài chính' không chỉ được xem là may mắn mà còn là kết quả của việc lập kế hoạch và hiểu biết tài chính. Các chương trình giáo dục về quản lý tiền bạc, đầu tư và tiết kiệm được khuyến khích rộng rãi để giúp cá nhân xây dựng tài sản và duy trì cuộc sống dồi dào, thịnh vượng.