(Top Banner Ad)
financial constraint
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial constraint

UK: /faɪˈnænʃəl kənˈstreɪnt/ • US: /faɪˈnænʃəl kənˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế tài chính khó khăn về tài chính ràng buộc tài chính nguồn lực tài chính hạn hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limitation or restriction on available financial resources or actions.

Vietnamese Meaning

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với các nguồn lực tài chính hoặc hành động có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's expansion plans were hampered by financial constraints."

    "Kế hoạch mở rộng của công ty đã bị cản trở bởi những hạn chế tài chính."

  • "Many developing countries face significant financial constraints on their healthcare systems."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt với những hạn chế tài chính đáng kể đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ."

  • "Due to financial constraints, the university had to cut several programs."

    "Do những hạn chế tài chính, trường đại học đã phải cắt giảm một số chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền bạc
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính; có liên quan đến tài chính
Verb constrain hạn chế; ràng buộc; ép buộc
Adjective constrained bị hạn chế; bị ràng buộc; gượng gạo
Adjective constraining mang tính hạn chế; ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
financial
Latin
constringere
Old French
constreindre
English
constraint

Nguồn gốc 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance', mà bản thân từ này lại có gốc Latin là 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Trong bối cảnh tài chính, 'finis' ám chỉ việc kết thúc một khoản nợ, một giao dịch, hay một sự dàn xếp. Từ đó, 'finance' phát triển ý nghĩa liên quan đến việc quản lý tiền bạc và thanh toán.

Nguồn gốc 'Constraint'

Từ 'constraint' có nguồn gốc từ động từ Latin 'constringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại', 'ràng buộc'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'constreindre' (ép buộc, hạn chế), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một sự hạn chế, một áp lực hay điều gì đó kìm hãm sự tự do hoặc khả năng thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong ngăn cản một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ đạt được các mục tiêu tài chính của họ. Nó ám chỉ một tình huống khó khăn do thiếu tiền hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn.

Prepositions

on imposed by

Ví dụ: "The project suffered financial constraints on its budget." (Dự án bị ảnh hưởng bởi những hạn chế tài chính về ngân sách của nó.) "The financial constraint was imposed by the government's new policy." (Sự hạn chế tài chính này được áp đặt bởi chính sách mới của chính phủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial constraint
  • severe severe financial constraint
    (hạn chế tài chính nghiêm trọng)
  • tight tight financial constraint
    (hạn chế tài chính eo hẹp/chặt chẽ)
  • strict strict financial constraint
    (hạn chế tài chính nghiêm ngặt)
  • significant significant financial constraint
    (hạn chế tài chính đáng kể)
  • major major financial constraint
    (hạn chế tài chính lớn)
  • inherent inherent financial constraint
    (hạn chế tài chính vốn có)
Verb + financial constraint
  • face face financial constraints
    (đối mặt với hạn chế tài chính)
  • impose impose financial constraints
    (áp đặt hạn chế tài chính)
  • ease ease financial constraints
    (nới lỏng hạn chế tài chính)
  • overcome overcome financial constraints
    (vượt qua hạn chế tài chính)
  • experience experience financial constraints
    (trải qua hạn chế tài chính)
  • operate under operate under financial constraints
    (hoạt động dưới hạn chế tài chính)

Idioms

  • be under financial constraints

    đang chịu/gặp hạn chế về tài chính

    "The charity is currently under severe financial constraints."

    (Tổ chức từ thiện hiện đang chịu những hạn chế tài chính nghiêm trọng.)

  • due to financial constraints

    do/vì những hạn chế tài chính

    "The expansion project was postponed due to financial constraints."

    (Dự án mở rộng đã bị hoãn lại vì những hạn chế tài chính.)

  • ease financial constraints

    nới lỏng/giảm bớt các hạn chế tài chính

    "The government introduced new policies to ease financial constraints for small businesses."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để nới lỏng các hạn chế tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial constraint

Danh từ
Lật mặt

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc đối với các nguồn lực tài chính hoặc hành động có sẵn.

"The company's expansion plans were hampered by financial constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, overcoming that financial constraint really boosted their business!
Chà, vượt qua được khó khăn tài chính đó thực sự đã thúc đẩy công việc kinh doanh của họ!
Phủ định
Alas, despite their efforts, financial constraints prevented them from expanding.
Than ôi, mặc dù đã nỗ lực, những hạn chế tài chính đã ngăn họ mở rộng.
Nghi vấn
Hey, did the financial constraint actually improve their creativity?
Này, liệu những hạn chế tài chính có thực sự cải thiện khả năng sáng tạo của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was facing financial constraints and was considering downsizing.
Công ty đang đối mặt với những hạn chế tài chính và đang cân nhắc việc cắt giảm quy mô.
Phủ định
They weren't anticipating financial constraints affecting their expansion plans.
Họ đã không lường trước được những hạn chế tài chính ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng của họ.
Nghi vấn
Were the investors worrying about financial constraints impacting the project's timeline?
Các nhà đầu tư có đang lo lắng về những hạn chế tài chính ảnh hưởng đến tiến độ của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial constraint".

Kế hoạch tài chính và Ngân sách cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách và kế hoạch tài chính cá nhân được coi là kỹ năng sống thiết yếu. Người ta thường được khuyến khích tiết kiệm, đầu tư và quản lý nợ cẩn thận để tránh hoặc vượt qua các hạn chế tài chính, đồng thời xây dựng sự ổn định kinh tế.

Chu kỳ kinh tế và Suy thoái

Hạn chế tài chính thường trở nên phổ biến hoặc trầm trọng hơn trong các chu kỳ kinh tế suy thoái (recession). Khi đó, các chính phủ và tổ chức thường phải can thiệp bằng các biện pháp kích thích kinh tế hoặc mạng lưới an sinh xã hội để giảm bớt gánh nặng tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp.