(Top Banner Ad)
financial decision
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial decision

UK: /faɪˈnænʃəl dɪˈsɪʒən/ • US: /faɪˈnænʃəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định tài chính quyết định về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice or judgment involving money or assets.

Vietnamese Meaning

Một sự lựa chọn hoặc phán đoán liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a sound financial decision requires careful analysis of all available information."

    "Đưa ra một quyết định tài chính đúng đắn đòi hỏi phải phân tích cẩn thận tất cả các thông tin có sẵn."

  • "Taking out a mortgage is a major financial decision."

    "Việc thế chấp là một quyết định tài chính lớn."

  • "The company made a poor financial decision, leading to significant losses."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định tài chính tồi tệ, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Verb decide quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự thiếu quyết đoán, sự do dự

Synonyms

economic decision (quyết định kinh tế)investment decision (quyết định đầu tư)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Latin
decidere
Old French
decision
English
finance
English
decision
English
financial
English
financial decision

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, kết thúc một giao dịch), nó phát triển thành 'finance' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ sự thanh toán các khoản nợ. Đến thế kỷ 18, từ 'financial' ra đời để chỉ những gì liên quan đến tiền bạc, quản lý tài chính hoặc công việc kinh doanh.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'giải quyết'. Điều này ngụ ý việc 'cắt bỏ' các lựa chọn thay thế để đi đến một sự lựa chọn cuối cùng. Nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'decision' và sau đó vào tiếng Anh, mang nghĩa là hành động đưa ra phán quyết hoặc chọn lựa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định có ảnh hưởng đến tình hình tài chính của một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ. Nó bao gồm việc cân nhắc các rủi ro và lợi nhuận tiềm năng, cũng như các yếu tố khác như thuế, lãi suất và lạm phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial decision
  • sound a sound financial decision
    (một quyết định tài chính đúng đắn)
  • major a major financial decision
    (một quyết định tài chính quan trọng/lớn)
  • wise a wise financial decision
    (một quyết định tài chính khôn ngoan)
  • difficult a difficult financial decision
    (một quyết định tài chính khó khăn)
Verb + financial decision
  • make make a financial decision
    (đưa ra một quyết định tài chính)
  • face face a financial decision
    (đối mặt với một quyết định tài chính)
  • regret regret a financial decision
    (hối tiếc một quyết định tài chính)
  • influence influence a financial decision
    (ảnh hưởng đến một quyết định tài chính)

Idioms

  • sleep on a financial decision

    suy nghĩ kỹ về một quyết định tài chính (thường là qua đêm) trước khi đưa ra

    "Don't rush; it's a big investment. You should sleep on a financial decision like that."

    (Đừng vội vàng; đây là một khoản đầu tư lớn. Bạn nên suy nghĩ kỹ về một quyết định tài chính như vậy.)

  • have cold feet about a financial decision

    lo lắng, mất tự tin hoặc thay đổi ý định về một quyết định tài chính đã định

    "He started to have cold feet about the large loan he was about to take out for his new business."

    (Anh ấy bắt đầu lo lắng về khoản vay lớn mà anh ấy sắp nhận cho công việc kinh doanh mới của mình.)

  • a big financial decision to make

    một quyết định tài chính quan trọng/lớn cần phải đưa ra

    "Buying a house is usually the biggest financial decision to make in one's life."

    (Mua nhà thường là quyết định tài chính lớn nhất phải đưa ra trong đời người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial decision

Danh từ
Lật mặt

Một sự lựa chọn hoặc phán đoán liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.

"Making a sound financial decision requires careful analysis of all available information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial decision".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc lập kế hoạch tài chính cá nhân được coi là rất quan trọng. Mọi người được khuyến khích tự chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính dài hạn như tiết kiệm hưu trí, đầu tư và bảo hiểm. Đây là một phần thiết yếu của việc chuẩn bị cho tương lai và đạt được sự độc lập tài chính.

Vai trò của Điểm tín dụng (Credit Score)

Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, điểm tín dụng (credit score) đóng vai trò then chốt trong các quyết định tài chính cá nhân. Điểm tín dụng cao có thể giúp bạn dễ dàng vay tiền với lãi suất thấp hơn cho các khoản vay mua nhà, mua xe hoặc thậm chí khi thuê nhà. Ngược lại, điểm tín dụng thấp có thể gây khó khăn lớn trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính quan trọng.