financial decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự lựa chọn hoặc phán đoán liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making a sound financial decision requires careful analysis of all available information."
"Đưa ra một quyết định tài chính đúng đắn đòi hỏi phải phân tích cẩn thận tất cả các thông tin có sẵn."
-
"Taking out a mortgage is a major financial decision."
"Việc thế chấp là một quyết định tài chính lớn."
-
"The company made a poor financial decision, leading to significant losses."
"Công ty đã đưa ra một quyết định tài chính tồi tệ, dẫn đến những tổn thất đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, vốn |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính, nhà tài trợ |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | sự thiếu quyết đoán, sự do dự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định có ảnh hưởng đến tình hình tài chính của một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ. Nó bao gồm việc cân nhắc các rủi ro và lợi nhuận tiềm năng, cũng như các yếu tố khác như thuế, lãi suất và lạm phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a sound financial decision (một quyết định tài chính đúng đắn)
-
major a major financial decision (một quyết định tài chính quan trọng/lớn)
-
wise a wise financial decision (một quyết định tài chính khôn ngoan)
-
difficult a difficult financial decision (một quyết định tài chính khó khăn)
-
make make a financial decision (đưa ra một quyết định tài chính)
-
face face a financial decision (đối mặt với một quyết định tài chính)
-
regret regret a financial decision (hối tiếc một quyết định tài chính)
-
influence influence a financial decision (ảnh hưởng đến một quyết định tài chính)
Idioms
-
sleep on a financial decision
suy nghĩ kỹ về một quyết định tài chính (thường là qua đêm) trước khi đưa ra
"Don't rush; it's a big investment. You should sleep on a financial decision like that."
(Đừng vội vàng; đây là một khoản đầu tư lớn. Bạn nên suy nghĩ kỹ về một quyết định tài chính như vậy.)
-
have cold feet about a financial decision
lo lắng, mất tự tin hoặc thay đổi ý định về một quyết định tài chính đã định
"He started to have cold feet about the large loan he was about to take out for his new business."
(Anh ấy bắt đầu lo lắng về khoản vay lớn mà anh ấy sắp nhận cho công việc kinh doanh mới của mình.)
-
a big financial decision to make
một quyết định tài chính quan trọng/lớn cần phải đưa ra
"Buying a house is usually the biggest financial decision to make in one's life."
(Mua nhà thường là quyết định tài chính lớn nhất phải đưa ra trong đời người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial decision
Danh từMột sự lựa chọn hoặc phán đoán liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản.
"Making a sound financial decision requires careful analysis of all available information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial decision".
